Kết quả bóng đá trận Mamelodi Sundowns vs AmaZulu, 00:30 ngày 27/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 27/08/2026
Mamelodi Sundowns
5 Kết thúc HT 2-0 2
AmaZulu
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Mamelodi SundownsAmaZulu
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sikhumbuzo Gasa
🎯 Dứt điểm - Siyanda Ndlovu (chân phải) — bị chặn
2'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Thapelo Morena (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Cassius Mailula (chân trái) — bị cản phá
12'
⚽ BÀN THẮNG - Brayan Leon Muniz 1-0
25'
🎯 Dứt điểm - Cassius Mailula (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — vào lưới
25'
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (đánh đầu) — bị cản phá
29'
⚽ BÀN THẮNG - Teboho Mokoena 2-0
32'
🎯 Dứt điểm - Teboho Mokoena (chân phải) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân trái) — chệch khung thành
39'
40'
🔁 Thay người: vào Keegan Allan, ra Omega Mdaka
40'
🔁 Thay người: vào Siyanda Hlangabeza, ra Siphamandla Zikhali
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Teboho Mokoena (chân phải) — chệch khung thành
41'
🟨 Thẻ vàng - Sphelele Mkhulise
45'
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
⚽ BÀN THẮNG - Thandolwenkosi Ngwenya 2-1
46'
🔁 Thay người: vào Langelihle Mhlongo, ra Liam Bern
46'
🎯 Dứt điểm - Thandolwenkosi Ngwenya (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Siyanda Ndlovu (chân phải) — chệch khung thành
48'
⚽ BÀN THẮNG - Tashreeq Matthews 3-1
51'
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — chệch khung thành
53'
54'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
56'
🔁 Thay người: vào Marcelo Allende, ra Cassius Mailula
56'
🟨 Thẻ vàng - Marcelo Allende
58'
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Riaan Welwin Hanamub (chân trái) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
64'
🟨 Thẻ vàng - Brayan Leon Muniz
65'
⚽ BÀN THẮNG - Brayan Leon Muniz 4-1, kiến tạo: Tashreeq Matthews
66'
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) Post
66'
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — vào lưới
66'
70'
⚽ BÀN THẮNG - Thandolwenkosi Ngwenya 4-2
70'
🎯 Dứt điểm - Thandolwenkosi Ngwenya (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Themba Zwane, ra Sphelele Mkhulise
73'
🔁 Thay người: vào Bennet Mokoena, ra Siyanda Mthanti
73'
🔁 Thay người: vào Aubrey Modiba, ra Fawaaz Basadien
73'
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — bị chặn
75'
78'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Iqraam Rayners, ra Brayan Leon Muniz
78'
79'
🎯 Dứt điểm - Keegan Allan (đánh đầu) — bị cản phá
80'
🟨 Thẻ vàng - Sandile Mthethwa
82'
🔁 Thay người: vào Andiswa Sithole, ra Mondli Mbanjwa
🎯 Dứt điểm - Themba Zwane (chân phải) — chệch khung thành
82'
83'
🔁 Thay người: vào Thapelo Matlhoko, ra Athini Maqokola
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Taariq Fillies (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Themba Zwane (chân trái) — chệch khung thành
88'
⚽ BÀN THẮNG - Bennet Mokoena 5-2, kiến tạo: Tashreeq Matthews
90+1'
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — vào lưới
90+1'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Thapelo Matlhoko (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Teboho Mokoena (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (5-2)

Diễn biến trận đấu

Mamelodi Sundowns Phút AmaZulu
Brayan Leon Muniz 1 - 0 ⚽25'
2 - 0 ⚽25'
Teboho Mokoena 3 - 0 ⚽32'
4 - 0 ⚽32'
40' ⇄▲ Keegan Allan ▼ Omega Mdaka
40' ⇄▲ Siyanda Hlangabeza ▼ Siphamandla Zikhali
Sphelele Mkhulise 45'
HT 2-0
46'⚽ 4 - 1 Thandolwenkosi Ngwenya
46' ⇄▲ Langelihle Mhlongo ▼ Liam Bern
Tashreeq Matthews 5 - 1 ⚽51'
▲ Marcelo Allende ▼ Cassius Mailula56' ⇄
Marcelo Allende 58'
Brayan Leon Muniz 65'
Brayan Leon Muniz(Assists:Tashreeq Matthews) (Kiến tạo: Tashreeq Matthews) 6 - 1 ⚽66'
70'⚽ 6 - 2 Thandolwenkosi Ngwenya
▲ Themba Zwane ▼ Sphelele Mkhulise73' ⇄
▲ Bennet Mokoena ▼ Siyanda Mthanti73' ⇄
▲ Aubrey Modiba ▼ Fawaaz Basadien73' ⇄
▲ Iqraam Rayners ▼ Brayan Leon Muniz78' ⇄
80' Sandile Mthethwa
82' ⇄▲ Andiswa Sithole ▼ Mondli Mbanjwa
83' ⇄▲ Thapelo Matlhoko ▼ Athini Maqokola
Bennet Mokoena(Assists:Tashreeq Matthews) (Kiến tạo: Tashreeq Matthews) 7 - 2 ⚽90+1'
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 77
Hòa 10 22
Bại 00 11
Ghi bàn 64 2116
Mất bàn 21 910
Điểm 79 2323

Chủ = Mamelodi Sundowns · Khách = AmaZulu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mamelodi Sundowns (15)Hiệp 1 / Cả trậnAmaZulu (9)
5 (33%)Thắng/Thắng4 (44%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng2 (22%)
4 (27%)Hòa/Hòa2 (22%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Mamelodi Sundowns

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3020825721682
Sân nhà1512304013391
Sân khách15852178293
6 gần623197--

AmaZulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3013893228474
Sân nhà158342013273
Sân khách155551215206
6 gần6420104--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mamelodi Sundowns 14 (70%)Hòa 3 (15%)AmaZulu 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D125/02/26AmaZulu0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns2-6+12T
SAPL D113/08/25Mamelodi Sundowns2-0 (0-0)AmaZulu8-2+1.52.25T
SAPL D112/03/25Mamelodi Sundowns2-0 (0-0)AmaZulu5-2+1.252.5T
SAPL D124/12/24AmaZulu0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns5-7+12.25T
SAPL D128/02/24Mamelodi Sundowns3-0 (0-0)AmaZulu10-4+12.25T
SAPL D107/12/23AmaZulu0-1 (0-1)Mamelodi Sundowns7-5+0.752T
SAPL D104/05/23AmaZulu2-2 (0-1)Mamelodi Sundowns5-1+0.752.25H
INT CF12/11/22Mamelodi Sundowns3-0 (1-0)AmaZulu5-2--T
SAPL D118/09/22Mamelodi Sundowns1-0 (0-0)AmaZulu2-4+12T
SAPL D121/12/21AmaZulu1-0 (0-0)Mamelodi Sundowns7-7+0.52B
SAPL D120/08/21Mamelodi Sundowns1-0 (1-0)AmaZulu6-5+0.752T
SAPL D121/04/21AmaZulu0-0 (0-0)Mamelodi Sundowns4-1+0.52.25H
SAPL D122/11/20Mamelodi Sundowns4-3 (3-1)AmaZulu6-8+12.25T
SAPL D105/01/20AmaZulu0-3 (0-2)Mamelodi Sundowns4-7+0.52T
SAPL D127/11/19Mamelodi Sundowns1-0 (1-0)AmaZulu9-4+12.25T
SAPL CUP20/10/19Mamelodi Sundowns5-0 (1-0)AmaZulu3-3+12.25T
SAPL D130/01/19Mamelodi Sundowns0-2 (0-1)AmaZulu8-5+12.25B
SAPL D116/09/18AmaZulu3-3 (1-1)Mamelodi Sundowns3-1+0.252H
SAPL D102/03/18AmaZulu1-3 (1-1)Mamelodi Sundowns7-3+0.52.25T
SAPL D122/10/17Mamelodi Sundowns1-2 (1-0)AmaZulu5-6+0.752.25B

Thành tích gần đây — Mamelodi Sundowns

BTHTHHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/08/26Mamelodi Sundowns0-1 (0-1)Lamontville Golden Arrows12-0+12B
SAPL D120/08/26Mamelodi Sundowns2-0 (1-0)Marumo Gallants FC4-6+1.753T
SAPL D115/08/26Kaizer Chiefs1-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-3+0.52H
SAPL D112/08/26TS Galaxy2-3 (1-1)Mamelodi Sundowns0-7+12.25T
INT CF08/08/26Mamelodi Sundowns2-2 (2-1)Polokwane City FC3-5--H
INT CF27/07/26Mamelodi Sundowns1-1 (0-0)MC Alger3-3+0.752.5H
INT CF24/07/26Al Hilal2-0 (1-0)Mamelodi Sundowns2-9-0.753.25B
INT CF21/07/26Hertha Berlin1-1 (1-1)Mamelodi Sundowns2-7-0.252.75H
INT CF30/05/26Mamelodi Sundowns3-1 (0-1)RB Leipzig6-5-12.75T
CAF CL25/05/26FAR Forces Armee Royales1-1 (1-1)Mamelodi Sundowns8-0-0.251.75H
CAF CL17/05/26Mamelodi Sundowns1-0 (1-0)FAR Forces Armee Royales4-1--T
SAPL D113/05/26TS Galaxy3-2 (2-2)Mamelodi Sundowns1-8+1.252.5B
SAPL D109/05/26Mamelodi Sundowns7-4 (5-1)Siwelele4-5+1.52.5T
SAPL D107/05/26Mamelodi Sundowns1-1 (0-1)Kaizer Chiefs5-1+12.25H
SAPL D103/05/26Mamelodi Sundowns3-0 (1-0)Polokwane City FC2-5+1.52.5T
SAPL D130/04/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-11+12.25T
SAPL D126/04/26Richards Bay0-0 (0-0)Mamelodi Sundowns3-5+12.25H
SAPL D123/04/26Mamelodi Sundowns1-1 (1-0)Stellenbosch FC4-3+1.252.5H
CAF CL18/04/26Mamelodi Sundowns1-0 (1-0)Esperance Sportive de Tunis4-4+0.52T
CAF CL13/04/26Esperance Sportive de Tunis0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns9-3-0.52T

Thành tích gần đây — AmaZulu

THHTTTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D115/08/26AmaZulu2-0 (2-0)Siwelele1-5+0.252T
SAPL D113/08/26AmaZulu1-1 (1-1)Orlando Pirates7-10-12.25H
INT CF09/08/26AmaZulu3-3 (1-1)Sekhukhune United4-4--H
SAPL D101/08/26Stellenbosch FC0-1 (0-0)AmaZulu1-2-0.252T
INT CF25/07/26AmaZulu2-0 (2-0)Midlands Wanderers FC---T
SAPL D123/05/26Durban City0-1 (0-0)AmaZulu2-5-0.252T
SAPL D116/05/26AmaZulu0-1 (0-0)Kaizer Chiefs4-4-0.252B
SAPL D109/05/26Orbit College0-0 (0-0)AmaZulu4-402H
SAPL D107/05/26AmaZulu1-1 (1-0)Lamontville Golden Arrows4-6+0.52.25H
SAPL D125/04/26AmaZulu5-1 (2-1)Chippa United8-6+0.52T
SAPL D118/04/26Orlando Pirates3-0 (2-0)AmaZulu10-2-1.52.25B
SAPL D111/04/26Siwelele1-1 (1-0)AmaZulu3-3-0.251.75H
SAPL D106/04/26AmaZulu2-2 (1-1)Sekhukhune United1-3-0.252H
SAPL D121/03/26Polokwane City FC0-1 (0-0)AmaZulu5-4-0.251.75T
SAPL D114/03/26AmaZulu2-1 (1-1)Richards Bay5-401.75T
SALC07/03/26AmaZulu1-1 (0-1)Casric Stars6-2--H
SAPL D105/03/26AmaZulu0-0 (0-0)Magesi4-3+0.51.75H
SAPL D128/02/26Stellenbosch FC1-0 (1-0)AmaZulu2-4-0.252B
SAPL D125/02/26AmaZulu0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns2-6-12B
SALC21/02/26Richards Bay0-1 (0-0)AmaZulu5-601.75T

Đội hình

Mamelodi SundownsAmaZulu
30CRonwen Williams20Grant Kekana23Fawaaz Basadien27Thapelo Morena42Malibongwe Khoza4Teboho Mokoena21Sphelele Mkhulise17Tashreeq Matthews33Cassius Mailula38Siyanda Mthanti12Brayan Leon Muniz24Wilfried Kouassi3Omega Mdaka4CRiaan Welwin Hanamub12Taariq Fillies42Sandile Mthethwa14Nkosikhona Radebe15Mondli Mbanjwa17Liam Bern19Siphamandla Zikhali2Athini Maqokola23Thandolwenkosi Ngwenya

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
22
6
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
99
82
Tấn công nguy hiểm
52
68
Sút ngoài cầu môn
9
2
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
8
19
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
78%
22%
Chuyền bóng
616
263
TL chuyền bóng thành công
91%
77%
Phạm lỗi
19
8
Việt vị
1
6
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
17
17
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
25
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.72
0.36
Cơ hội rõ rệt
7
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3
T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B2
T2 H0 B9
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mamelodi Sundowns (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mamelodi Sundowns (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO

AmaZulu (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Mamelodi SundownsAmaZulu

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Mamelodi SundownsAmaZulu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
55
Thắng 1
88
Hòa
23
Thua 1
11
Thua 2+
Mamelodi SundownsAmaZulu

Mamelodi Sundowns

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Tashreeq Matthews
Tiền đạo cánh trái
9.3124/133/390
12Brayan Leon Muniz
Trung phong
8.726/38/92🟨
27Thapelo Morena
Hậu vệ phải
7.41/054/621
20Grant Kekana
Trung vệ
7.30/093/951
33Cassius Mailula
Trung phong
72/124/260
4Teboho Mokoena
Tiền vệ phòng ngự
6.913/168/730
23Fawaaz Basadien
Hậu vệ trái
6.80/037/412
21Sphelele Mkhulise
Tiền vệ tấn công
6.70/043/500🟨
38Siyanda Mthanti
Tiền đạo cánh phải
6.62/013/163
42Malibongwe Khoza
Trung vệ
6.60/092/992
30Ronwen Williams
Thủ môn
5.70/037/440
46Bennet Mokoena (dự bị)
Trung phong
7.712/211/120
13Iqraam Rayners (dự bị)
Trung phong
7.10/05/50
18Themba Zwane (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.92/09/113
6Aubrey Modiba (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/010/130
11Marcelo Allende (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/021/211🟨

AmaZulu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Thandolwenkosi Ngwenya
Trung phong
7.722/213/170
2Athini Maqokola
Tiền đạo cánh phải
6.710/04/92
14Nkosikhona Radebe
Hậu vệ phải
6.30/023/283
17Liam Bern
Tiền vệ phòng ngự
6.30/05/82
19Siphamandla Zikhali
Tiền vệ tấn công
6.30/05/102
12Taariq Fillies
Trung vệ
6.21/027/331
3Omega Mdaka
Hậu vệ trái
6.20/04/61
42Sandile Mthethwa
Trung vệ
5.80/030/363🟨
15Mondli Mbanjwa
Tiền đạo cánh phải
5.70/09/121
4Riaan Welwin Hanamub
Hậu vệ trái
5.51/015/210
24Wilfried Kouassi
Thủ môn
4.60/018/230
6Siyanda Hlangabeza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/022/280
50Langelihle Mhlongo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/08/100
5Keegan Allan (dự bị)
Trung vệ
61/115/170
11Andiswa Sithole (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/03/30
21Thapelo Matlhoko (dự bị)
Trung phong
-1/02/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mamelodi Sundowns Thông tin AmaZulu
1970 Thành lập 1932
Sân nhà Princess Magogo Stadium
0 Sức chứa 0
Jose Miguel Azevedo Cardoso HLV Arthur Zwane
Mamelodi Khu vực Durban
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.244.9010.500.942.750.820.781.500.99
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑7.500.01 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.225.2511.500.952.750.840.811.500.99
Live1.33 ↑4.40 ↓9.00 ↓0.90 ↓2.500.89 ↑0.82 ↑1.250.97 ↓
Mansion88Sớm1.225.308.900.922.750.840.751.501.01
Live1.13 ↓5.10 ↓26.00 ↑7.69 ↑7.500.03 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm1.354.408.500.802.500.900.951.500.75
Live1.12 ↓6.25 ↑26.00 ↑7.00 ↑7.500.05 ↓0.951.500.75
10BETSớm1.364.608.600.812.500.90---
Live1.01 ↓11.87 ↑89.86 ↑5.59 ↑7.500.06 ↓---
12betSớm1.225.308.900.922.750.840.751.501.01
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑7.69 ↑7.500.03 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm1.225.109.400.932.750.770.761.500.94
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑3.70 ↑6.500.07 ↓0.47 ↓0.001.53 ↑
SbobetSớm1.224.778.000.942.750.820.771.500.99
Live1.11 ↓5.90 ↑18.50 ↑4.34 ↑7.500.09 ↓0.57 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm1.244.8511.600.972.750.830.821.501.00
Live1.12 ↓6.15 ↑22.00 ↑5.55 ↑7.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.304.408.500.802.500.91---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.20 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm1.314.609.000.802.500.910.731.250.99
Live1.01 ↓59.00 ↑314.00 ↑9.28 ↑7.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.354.427.540.792.500.970.811.250.97
Live1.14 ↓6.76 ↑30.45 ↑3.05 ↑6.500.24 ↓0.49 ↓0.001.66 ↑
BwinSớm1.334.508.750.802.500.90---
Live1.01 ↓61.00 ↑251.00 ↑0.78 ↓6.500.82 ↓---
1xBetSớm1.314.458.950.802.500.900.741.250.93
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.23 ↑7.500.10 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
SNAISớm1.304.758.50------
Live1.304.50 ↓9.00 ↑------
Bet 365Sớm1.294.339.000.902.500.900.951.500.85
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.40 ↑7.500.08 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.255.0012.000.732.501.000.851.500.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑7.500.05 ↓0.81 ↓1.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mamelodi Sundowns+1 1/2300
AmaZulu-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).