Kết quả bóng đá trận Malvern Town vs Chippenham Town, 21:00 ngày 31/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Malvern Town 1 Kết thúc HT 1-0 2
Chippenham Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Malvern Town | Phút | |
| Harry Clark 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 1 Olaf Koszela | |
| 78' | ⚽ 1 - 2 Henry Sady | |
| 87' | Luke Haines | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 29 | 18 |
| Điểm | 3 | 1 | 5 | 11 |
Chủ = Malvern Town · Khách = Chippenham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malvern Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Malvern Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 16 | 2 | 22 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 22 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 20 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 16 | - | - |
Chippenham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 11 | 9 | 26 | 53 | 80 | 42 | 22 |
| Sân nhà | 23 | 10 | 5 | 8 | 31 | 32 | 35 | 15 |
| Sân khách | 23 | 1 | 4 | 18 | 22 | 48 | 7 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Malvern Town
BBHBHBBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Gosport Borough | 4-2 (1-1) | Malvern Town | - | - | B |
| 22/08/26 | Malvern Town | 0-3 (0-1) | Wimborne Town | - | - | B |
| 15/08/26 | Bracknell Town | 0-0 (0-0) | Malvern Town | - | - | H |
| 12/08/26 | Taunton Town | 5-2 (1-1) | Malvern Town | - | - | B |
| 08/08/26 | Malvern Town | 2-2 (1-1) | Hanwell Town | - | - | H |
| 01/08/26 | Malvern Town | 1-2 (1-1) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 29/07/26 | Bromsgrove Sporting FC | 3-0 (2-0) | Malvern Town | - | - | B |
| 11/07/26 | Worcester City | 0-0 (0-0) | Malvern Town | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Malvern Town | 3-2 (1-2) | Shaftesbury Town | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Malvern Town | 1-1 (0-0) | Bishop·s Cleeve | +0.75 | 3 | H |
| 26/03/26 | Willand Rovers | 0-1 (0-0) | Malvern Town | +0.5 | 3 | T |
| 19/11/25 | Brixham | 1-4 (0-2) | Malvern Town | - | - | T |
| 04/10/25 | Rushden Diamonds | 3-1 (1-1) | Malvern Town | - | - | B |
| 20/09/25 | Lincoln United | 0-2 (0-0) | Malvern Town | - | - | T |
| 06/09/25 | Malvern Town | 5-1 (4-1) | Loughborough University | - | - | T |
| 20/07/25 | Malvern Town | 1-1 (0-0) | Hereford FC | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/25 | Evesham United | 1-0 (0-0) | Malvern Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/25 | Bishop·s Cleeve | 2-2 (2-1) | Malvern Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/03/25 | Falmouth Town AFC | 2-2 (0-0) | Malvern Town | - | - | H |
| 07/09/24 | Bideford AFC | 2-0 (0-0) | Malvern Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chippenham Town
BBTHBTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Chippenham Town | 1-2 (1-1) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 22/08/26 | Chichester City | 4-0 (3-0) | Chippenham Town | - | - | B |
| 15/08/26 | Chippenham Town | 3-2 (1-1) | Plymouth Parkway | - | - | T |
| 12/08/26 | Chippenham Town | 1-1 (0-1) | Yate Town | - | - | H |
| 08/08/26 | Uxbridge | 2-0 (0-0) | Chippenham Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Chippenham Town | 1-0 (1-0) | Swindon Town | -2 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Paulton Rovers | 1-2 (1-0) | Chippenham Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Horsham | 3-2 (1-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Chippenham Town | 1-3 (0-0) | Hornchurch | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Hampton Richmond Borough | 1-1 (0-1) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Chippenham Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Bath City | 1-0 (0-0) | Chippenham Town | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Chippenham Town | 0-1 (0-0) | Chelmsford City | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Chippenham Town | 5-2 (2-1) | Eastbourne Borough | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Dover Athletic | 1-2 (0-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Hemel Hempstead Town | 3-2 (1-2) | Chippenham Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Enfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (1-0) | Maidenhead United | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Farnborough Town | 2-1 (0-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Tonbridge Angels | 3-2 (2-2) | Chippenham Town | -0.5 | 2.75 | B |
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malvern Town (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Chippenham Town (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Malvern Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.20 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.40 ↓ | 2.55 ↑ | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.40 ↓ | 2.25 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.35 | 1.99 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.35 | 2.25 ↑ | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.97 | 3.49 | 2.11 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.51 ↓ | 3.45 ↓ | 2.45 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.40 | 2.40 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.00 | 0.77 | 2.75 | 0.79 | 0.84 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.60 ↑ | 2.30 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.71 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 3.53 | 2.29 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.39 ↓ | 3.50 ↓ | 2.58 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.93 | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.40 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.45 ↓ | 2.72 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.08 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.50 ↓ | 2.20 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.25 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.10 ↓ | 2.45 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Malvern Town | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Chippenham Town | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).