Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs Orgryte, 21:30 ngày 13/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 13/09/2026
Malmo FF 4 Kết thúc HT 0-0 1
Orgryte
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Eleda Stadium Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Malmo FF | Phút | |
| ▲ J.Milosavljevic ▼ | 20' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 9 | 20 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 6 |
Chủ = Malmo FF · Khách = Orgryte
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malmo FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 13 (45%) |
Bảng xếp hạng
Malmo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 30 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 20 | 19 | 9 | 13 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 11 | 20 | 2 |
Orgryte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 5 | 11 | 22 | 42 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 15 | 17 | 8 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 7 | 25 | 6 | 14 |
Đội hình
Malmo FF
Orgryte
1Olsen R.2Gregersen S.17Stryger Larsen J.25Busanello44Frejd Palsson M.7Rosengren O.37A.Skogmar47T.Lundbergh32D.Guðjohnsen40Busuladzic K.45Hoog A.44Gustafsson H.5Christoffer Styffe6Dyrestam M.14Paulson D.18Andersson A.33Lagerlund S.8Laturnus B.17Hofvander W.22Sana T.23Parker-Price O.32V.Ekblom
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
70
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
60
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
142123
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
54
Việt vị
02
Cứu thua
02
Quả ném biên
95
Chuyền dài
53
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malmo FF (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Orgryte (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Malmo FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-2-24 | Thành lập | 1887-12-4 |
| Eleda Stadium | Sân nhà | Valhalla IP |
| 27500 | Sức chứa | 16500 |
| Gaute Helstrup | HLV | Andreas Holmberg |
| Malmo | Khu vực | Goteborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 5.15 | 7.00 | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.32 ↑ | 4.95 ↓ | 6.20 ↓ | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 1.08 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.70 | 6.40 | 0.96 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.80 ↑ | 138.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.97 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 56.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.80 | 6.80 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.08 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 234.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.90 | 7.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.80 | 6.80 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.08 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 5.10 | 6.60 | 0.99 | 3.25 | 0.88 | 1.03 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 1.00 | 3.25 | 0.86 | 1.11 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 125.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.25 | 7.50 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 270.00 ↑ | 6.99 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.90 | 6.83 | 1.01 | 3.50 | 0.74 | 0.85 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Malmo FF | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Orgryte | -1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).