Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs Degerfors IF, 19:00 ngày 09/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 09/08/2026
Malmo FF 1 Kết thúc HT 0-1 2
Degerfors IF
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Eleda Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Malmo FF
Degerfors IF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fredrik Klitte Astorp
🎯 Dứt điểm - Anton Hoog (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
⛳ Phạt góc
4'
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Otto Rosengren (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kenan Busuladzic (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — chệch khung thành
18'
⚽ BÀN THẮNG - Dijan Vukojevic 0-1, kiến tạo: Nahom Netabay
18'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân phải) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Arman Taranis (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Otto Rosengren (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Diego Garcia Campos, ra Otto Rosengren
47'
🟨 Thẻ vàng - Robin Dzabic
⚽ BÀN THẮNG - Diego Garcia Campos 1-1
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Johan Karlsson, ra Theodor Lundbergh
62'
🟨 Thẻ vàng - Samba Diatara
🎯 Dứt điểm - Malte Frejd Palsson (đánh đầu) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Ludvig Fritzson, ra Elias Barsoum
🎯 Dứt điểm - Kenan Busuladzic (chân phải) — bị chặn
70'
⚽ BÀN THẮNG - Dijan Vukojevic 1-2, kiến tạo: Samba Diatara
70'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân phải) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Sebastian Ohlsson, ra Dijan Vukojevic
71'
🔁 Thay người: vào Karim Boutera, ra Arman Taranis
🔁 Thay người: vào Daniel Tristan Gudjohnsen, ra Anton Hoog
🔁 Thay người: vào Isaac Assibu, ra Malte Frejd Palsson
77'
⛳ Phạt góc
79'
🟨 Thẻ vàng - Nahom Netabay
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (chân phải) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Nasiru Moro, ra Ahmad Faqa
85'
🔁 Thay người: vào Olle Leonardsson, ra Robin Dzabic
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Tristan Gudjohnsen (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Kenan Busuladzic
90+4'
VAR Decision - Goal cancelled - Andrej Djuric
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Malmo FF | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Dijan Vukojevic(Assists:Nahom Netabay) (Kiến tạo: Nahom Netabay) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Diego Garcia Campos ▼ Otto Rosengren | 46' ⇄ | |
| 47' | Robin Dzabic | |
| Diego Garcia Campos 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| ▲ Johan Karlsson ▼ Theodor Lundbergh | 58' ⇄ | |
| 62' | Samba Diatara | |
| 64' ⇄ | ▲ Ludvig Fritzson ▼ Elias Barsoum | |
| 70' | ⚽ 1 - 2 Dijan Vukojevic(Assists:Samba Diatara) (Kiến tạo: Samba Diatara) | |
| 71' ⇄ | ▲ Sebastian Ohlsson ▼ Dijan Vukojevic | |
| 71' ⇄ | ▲ Karim Boutera ▼ Arman Taranis | |
| ▲ Daniel Tristan Gudjohnsen ▼ Anton Hoog | 76' ⇄ | |
| ▲ Isaac Assibu ▼ Malte Frejd Palsson | 76' ⇄ | |
| 79' | Nahom Netabay | |
| 85' ⇄ | ▲ Nasiru Moro ▼ Ahmad Faqa | |
| 85' ⇄ | ▲ Olle Leonardsson ▼ Robin Dzabic | |
| Kenan Busuladzic | 90+1' | |
| Kenan Busuladzic | 90+1' | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 2 Andrej Djuric (phản lưới) | |
| 90+4' | 📺 Andrej Djuric(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 16 |
| Điểm | 6 | 9 | 17 | 13 |
Chủ = Malmo FF · Khách = Degerfors IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malmo FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Malmo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 2 | 7 | 32 | 27 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 0 | 5 | 20 | 16 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 11 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Degerfors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 17 | 27 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 13 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Malmo FF 10 (83%)Hòa 2 (17%)Degerfors IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/08/25 | Malmo FF | 1-1 (1-1) | Degerfors IF | +1.75 | 3 | H |
| 11/05/25 | Degerfors IF | 1-4 (0-2) | Malmo FF | +1 | 2.5 | T |
| 23/09/23 | Degerfors IF | 1-2 (0-1) | Malmo FF | +1.25 | 3 | T |
| 06/06/23 | Malmo FF | 5-0 (2-0) | Degerfors IF | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/03/23 | Malmo FF | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | +1.5 | 3 | T |
| 06/11/22 | Malmo FF | 2-2 (1-1) | Degerfors IF | +1 | 3.25 | H |
| 29/05/22 | Degerfors IF | 0-2 (0-2) | Malmo FF | +1.25 | 3 | T |
| 21/08/21 | Malmo FF | 3-0 (1-0) | Degerfors IF | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/07/21 | Degerfors IF | 0-5 (0-2) | Malmo FF | +1 | 2.75 | T |
| 17/02/19 | Malmo FF | 3-2 (1-1) | Degerfors IF | +2 | 3.5 | T |
| 01/03/14 | Malmo FF | 7-1 (4-1) | Degerfors IF | +1.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Malmo FF
TBHTTHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Malmo FF | 1-2 (1-2) | Elfsborg | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | Kalmar | 2-2 (2-1) | Malmo FF | 0 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | +1 | 3 | H |
| 26/03/26 | Malmo FF | 1-0 (0-0) | Landskrona BoIS | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Mjallby AIF | 4-0 (2-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Malmo FF | 2-1 (2-1) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Degerfors IF
BBBBBTHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | IFK Goteborg | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-1) | Djurgardens | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Hammarby | 4-0 (1-0) | Degerfors IF | -1.5 | 3 | B |
| 12/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | T |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Degerfors IF | 3-1 (2-1) | IFK Norrkoping FK | +1 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | B |
| 14/03/26 | Degerfors IF | 1-2 (0-0) | Nordic United FC | - | - | B |
| 08/03/26 | IFK Goteborg | 3-1 (3-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Malmo FF
Degerfors IF
1CRobin Olsen5Djuric A.5Andrej Djuric17Jens Stryger Larsen44Malte Frejd Palsson47Theodor Lundbergh7Otto Rosengren29Sead Haksabanovic37Adrian Skogmar40Kenan Busuladzic45Anton Hoog20Erik Botheim38Matvei Igonen2Ahmad Faqa3Nikolai Skuseth16Sebastian Ohlsson18Samba Diatara4Kazper Karlsson20Elias Barsoum22CNahom Netabay23Robin Dzabic11Dijan Vukojevic17Arman Taranis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Robin Olsen C5.7
- 5Djuric A.
- 5Andrej Djuric⚽ Phản lưới 90+2'7.5
- 7Otto Rosengren▼ Rời sân 46'7
- 17Jens Stryger Larsen7.6
- 20Erik Botheim6.4
- 29Sead Haksabanovic7.7
- 37Adrian Skogmar6.4
- 40Kenan Busuladzic🟨 Thẻ vàng 90+1' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'7.6
- 44Malte Frejd Palsson▼ Rời sân 76'6.6
- 45Anton Hoog▼ Rời sân 76'6.2
- 47Theodor Lundbergh▼ Rời sân 58'7.1
Khách · 442
- 2Ahmad Faqa▼ Rời sân 85'6.7
- 3Nikolai Skuseth6.5
- 4Kazper Karlsson6.3
- 11Dijan Vukojevic⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 71'8.3
- 16Sebastian Ohlsson▲ Vào sân 71'7.2
- 17Arman Taranis▼ Rời sân 71'6.1
- 18Samba Diatara🎯 Kiến tạo 70' · 🟨 Thẻ vàng 62'7.3
- 20Elias Barsoum▼ Rời sân 64'6.5
- 22Nahom Netabay C🎯 Kiến tạo 18' · 🟨 Thẻ vàng 79'8
- 23Robin Dzabic🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 85'6.2
- 38Matvei Igonen7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
13
Sút bóng
165
Sút cầu môn
43
Tấn công
15755
Tấn công nguy hiểm
8724
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
1817
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
Chuyền bóng
659227
TL chuyền bóng thành công
88%65%
Phạm lỗi
1718
Việt vị
05
Cứu thua
13
Tắc bóng
1218
Quả ném biên
339
Cắt bóng
112
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
1618
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.760.76
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B0T0 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malmo FF (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Degerfors IF (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Malmo FF (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Degerfors IF (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Malmo FF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Sead Haksabanovic Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 6/1 | 56/65 | 1 | |||
| 17Jens Stryger Larsen Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 69/74 | 1 | |||
| 40Kenan Busuladzic Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 2/0 | 56/63 | 2 | 🟨 | ||
| 5Andrej Djuric Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 83/93 | 3 | |||
| 47Theodor Lundbergh Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 62/70 | 3 | |||
| 7Otto Rosengren Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 46/50 | 1 | |||
| 44Malte Frejd Palsson Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 68/74 | 0 | |||
| 20Erik Botheim Trung phong | 6.4 | 1/0 | 16/19 | 0 | |||
| 37Adrian Skogmar Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 45Anton Hoog Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 20/28 | 1 | |||
| 1Robin Olsen Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 9Diego Garcia Campos (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 2/2 | 9/9 | 1 | ||
| 2Johan Karlsson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 32/37 | 0 | |||
| 32Daniel Tristan Gudjohnsen (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 39Isaac Assibu (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 |
Degerfors IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Dijan Vukojevic Trung phong | 8.3 | 2 | 4/3 | 13/15 | 3 | ||
| 22Nahom Netabay Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 0/0 | 21/27 | 5 | 🟨 | |
| 18Samba Diatara Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 12/15 | 2 | 🟨 | |
| 16Sebastian Ohlsson Tiền vệ phải | 7.2 | 0/0 | 11/16 | 6 | |||
| 38Matvei Igonen Thủ môn | 7 | 0/0 | 10/34 | 0 | |||
| 2Ahmad Faqa Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 12/18 | 2 | |||
| 20Elias Barsoum Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 3Nikolai Skuseth Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 4Kazper Karlsson Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 12/24 | 1 | |||
| 23Robin Dzabic Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 15/22 | 4 | 🟨 | ||
| 17Arman Taranis Trung phong | 6.1 | 1/0 | 8/10 | 3 | |||
| 14Ludvig Fritzson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 4/5 | 2 | |||
| 9Karim Boutera (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/6 | 0 | |||
| 7Sebastian Ohlsson (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 15Nasiru Moro (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 24Olle Leonardsson (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Malmo FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-2-24 | Thành lập | 1907-1-13 |
| Eleda Stadium | Sân nhà | Stora Valla |
| 27500 | Sức chứa | 12500 |
| Gaute Helstrup | HLV | Henok Goitom |
| Malmo | Khu vực | Degerfors |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.00 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.45 | 4.20 | 5.00 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.76 ↓ | 1.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.30 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 311.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.80 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.00 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.25 | 5.30 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 298.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 90.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 57.60 ↑ | 5.14 ↑ | 1.15 ↓ | 2.86 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.25 | 5.30 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.35 | 5.30 | 0.89 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.10 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 4.04 | 5.30 | 0.85 | 2.75 | 1.03 | 0.93 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.43 | 5.80 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 52.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.60 | 0.87 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 129.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 5.18 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.23 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.82 | 4.54 | 0.99 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 30.23 ↑ | 4.96 ↑ | 1.21 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.30 | 5.60 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.35 ↑ | 6.10 ↑ | 1.19 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.25 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.96 | 0.66 | 2.50 | 1.14 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 281.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.24 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.50 ↑ | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.25 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 351.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.53 | 0.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.