Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs Degerfors IF, 19:00 ngày 09/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 09/08/2026
Malmo FF
1 Kết thúc HT 0-1 2
Degerfors IF
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Eleda Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Malmo FFDegerfors IF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fredrik Klitte Astorp
🎯 Dứt điểm - Anton Hoog (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
4'
Phạt góc
4'
Phạt góc
5'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
7'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Otto Rosengren (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Kenan Busuladzic (chân trái) — bị chặn
15'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — chệch khung thành
16'
18'
BÀN THẮNG - Dijan Vukojevic 0-1, kiến tạo: Nahom Netabay
18'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân phải) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
32'
37'
🎯 Dứt điểm - Arman Taranis (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Otto Rosengren (chân phải) — chệch khung thành
39'
Phạt góc
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (chân phải) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Diego Garcia Campos, ra Otto Rosengren
46'
47'
🟨 Thẻ vàng - Robin Dzabic
BÀN THẮNG - Diego Garcia Campos 1-1
48'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (chân phải) — vào lưới
48'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — chệch khung thành
53'
🔁 Thay người: vào Johan Karlsson, ra Theodor Lundbergh
58'
62'
🟨 Thẻ vàng - Samba Diatara
🎯 Dứt điểm - Malte Frejd Palsson (đánh đầu) — bị chặn
63'
64'
🔁 Thay người: vào Ludvig Fritzson, ra Elias Barsoum
🎯 Dứt điểm - Kenan Busuladzic (chân phải) — bị chặn
66'
70'
BÀN THẮNG - Dijan Vukojevic 1-2, kiến tạo: Samba Diatara
70'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân phải) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Sebastian Ohlsson, ra Dijan Vukojevic
71'
🔁 Thay người: vào Karim Boutera, ra Arman Taranis
🔁 Thay người: vào Daniel Tristan Gudjohnsen, ra Anton Hoog
76'
🔁 Thay người: vào Isaac Assibu, ra Malte Frejd Palsson
76'
77'
Phạt góc
79'
🟨 Thẻ vàng - Nahom Netabay
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (chân phải) — bị cản phá
84'
85'
🔁 Thay người: vào Nasiru Moro, ra Ahmad Faqa
85'
🔁 Thay người: vào Olle Leonardsson, ra Robin Dzabic
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Daniel Tristan Gudjohnsen (đánh đầu) — bị cản phá
90'
🟨 Thẻ vàng - Kenan Busuladzic
90+1'
90+4'
VAR Decision - Goal cancelled - Andrej Djuric
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Malmo FF Phút Degerfors IF
18' 0 - 1 Dijan Vukojevic(Assists:Nahom Netabay) (Kiến tạo: Nahom Netabay)
HT 0-1
▲ Diego Garcia Campos ▼ Otto Rosengren46'
47' Robin Dzabic
Diego Garcia Campos 1 - 1 48'
▲ Johan Karlsson ▼ Theodor Lundbergh58'
62' Samba Diatara
64' ▲ Ludvig Fritzson ▼ Elias Barsoum
70' 1 - 2 Dijan Vukojevic(Assists:Samba Diatara) (Kiến tạo: Samba Diatara)
71' ▲ Sebastian Ohlsson ▼ Dijan Vukojevic
71' ▲ Karim Boutera ▼ Arman Taranis
▲ Daniel Tristan Gudjohnsen ▼ Anton Hoog76'
▲ Isaac Assibu ▼ Malte Frejd Palsson76'
79' Nahom Netabay
85' ▲ Nasiru Moro ▼ Ahmad Faqa
85' ▲ Olle Leonardsson ▼ Robin Dzabic
Kenan Busuladzic 90+1'
Kenan Busuladzic 90+1'
90+2' 2 - 2 Andrej Djuric (phản lưới)
90+4'📺 Andrej Djuric(Reason:Goal cancelled) VAR
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 54
Hòa 00 21
Bại 10 35
Ghi bàn 410 2115
Mất bàn 32 1416
Điểm 69 1713

Chủ = Malmo FF · Khách = Degerfors IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Malmo FF (23)Hiệp 1 / Cả trậnDegerfors IF (26)
4 (17%)Thắng/Thắng5 (19%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (4%)
6 (26%)Hòa/Thắng3 (12%)
1 (4%)Hòa/Hòa1 (4%)
1 (4%)Hòa/Bại5 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (12%)
8 (35%)Bại/Bại7 (27%)

Bảng xếp hạng

Malmo FF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178273227267
Sân nhà83052016911
Sân khách95221211173
6 gần6321127--

Degerfors IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1744917271614
Sân nhà9225914814
Sân khách8224813812
6 gần6105312--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Malmo FF 10 (83%)Hòa 2 (17%)Degerfors IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4+0.252.75T
SWE D131/08/25Malmo FF1-1 (1-1)Degerfors IF8-4+1.753H
SWE D111/05/25Degerfors IF1-4 (0-2)Malmo FF4-13+12.5T
SWE D123/09/23Degerfors IF1-2 (0-1)Malmo FF6-9+1.253T
SWE D106/06/23Malmo FF5-0 (2-0)Degerfors IF9-4+1.753.25T
SWE Cup05/03/23Malmo FF2-1 (0-0)Degerfors IF12-3+1.53T
SWE D106/11/22Malmo FF2-2 (1-1)Degerfors IF2-3+13.25H
SWE D129/05/22Degerfors IF0-2 (0-2)Malmo FF6-5+1.253T
SWE D121/08/21Malmo FF3-0 (1-0)Degerfors IF6-3+1.753.25T
SWE D117/07/21Degerfors IF0-5 (0-2)Malmo FF5-2+12.75T
SWE Cup17/02/19Malmo FF3-2 (1-1)Degerfors IF8-10+23.5T
SWE Cup01/03/14Malmo FF7-1 (4-1)Degerfors IF7-3+1.752.75T

Thành tích gần đây — Malmo FF

TBHTTHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D102/08/26Brommapojkarna1-2 (0-0)Malmo FF4-3+0.252.75T
SWE D126/07/26Malmo FF1-2 (1-2)Elfsborg5-3+0.752.75B
SWE D121/07/26Kalmar2-2 (2-1)Malmo FF2-502.75H
SWE D112/07/26Malmo FF4-0 (3-0)IFK Goteborg7-4+0.52.75T
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4+0.252.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8-0.53.25H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5+12.75T
SWE D124/05/26Malmo FF2-3 (1-2)Vasteras SK FK2-3+0.752.75B
SWE D117/05/26Hammarby4-1 (3-1)Malmo FF10-3-0.752.75B
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75B
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2+0.252.25B
SWE D128/04/26AIK Solna0-1 (0-1)Malmo FF16-602.5T
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3+0.252.75B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2-0.252.5T
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5+0.52.5T
SWE D105/04/26Orgryte1-1 (0-0)Malmo FF5-10+13H
INT CF26/03/26Malmo FF1-0 (0-0)Landskrona BoIS4-5+1.253.25T
INT CF20/03/26Malmo FF1-1 (1-0)Kalmar3-8+1.253.5H
SWE Cup14/03/26Mjallby AIF4-0 (2-0)Malmo FF5-1-0.252.5B
SWE Cup08/03/26Malmo FF2-1 (2-1)Halmstads4-4+1.252.75T

Thành tích gần đây — Degerfors IF

BBBBBTHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D102/08/26IFK Goteborg2-0 (1-0)Degerfors IF8-7-0.752.75B
SWE D125/07/26Degerfors IF0-1 (0-1)Djurgardens6-6-0.752.75B
SWE D119/07/26Hammarby4-0 (1-0)Degerfors IF6-2-1.53B
SWE D112/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Degerfors IF1-6-0.252.5B
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4-0.252.75B
INT CF26/06/26Lillestrom2-3 (2-1)Degerfors IF5-2--T
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5+0.252.25H
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8-0.52.25B
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3-0.752.5H
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5-0.252.5B
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5-0.252.5H
SWE D128/04/26Orgryte1-1 (0-0)Degerfors IF5-0+0.252.5H
SWE D124/04/26Degerfors IF2-1 (1-1)AIK Solna4-7-0.252.5T
SWE D118/04/26Degerfors IF0-1 (0-0)Elfsborg7-1-0.252.5B
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6-0.252.25T
SWE D104/04/26Degerfors IF0-3 (0-0)IK Sirius FK6-4-0.252.75B
INT CF27/03/26Degerfors IF3-1 (2-1)IFK Norrkoping FK3-3+14.25T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---B
INT CF14/03/26Degerfors IF1-2 (0-0)Nordic United FC1-0--B
SWE Cup08/03/26IFK Goteborg3-1 (3-0)Degerfors IF2-9-0.752.75B

Đội hình

Malmo FFDegerfors IF
1CRobin Olsen5Djuric A.5Andrej Djuric17Jens Stryger Larsen44Malte Frejd Palsson47Theodor Lundbergh7Otto Rosengren29Sead Haksabanovic37Adrian Skogmar40Kenan Busuladzic45Anton Hoog20Erik Botheim38Matvei Igonen2Ahmad Faqa3Nikolai Skuseth16Sebastian Ohlsson18Samba Diatara4Kazper Karlsson20Elias Barsoum22CNahom Netabay23Robin Dzabic11Dijan Vukojevic17Arman Taranis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
5
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
157
55
Tấn công nguy hiểm
87
24
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
18
17
TL kiểm soát bóng
74%
26%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%
23%
Chuyền bóng
659
227
TL chuyền bóng thành công
88%
65%
Phạm lỗi
17
18
Việt vị
0
5
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
12
18
Quả ném biên
33
9
Cắt bóng
1
12
Tạt bóng thành công
10
1
Chuyền dài
16
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.76
0.76
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B0
T0 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Malmo FF (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Degerfors IF (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Malmo FF (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Degerfors IF (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

07
0 Bàn
65
1 Bàn
62
2 Bàn
11
3 Bàn
20
4+ Bàn
152
B.thắng H1
1510
B.thắng H2
Malmo FFDegerfors IF

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
00
T/B
41
H/T
11
H/H
03
H/B
00
B/T
13
B/H
66
B/B
Malmo FFDegerfors IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
62
Thắng 1
44
Hòa
56
Thua 1
26
Thua 2+
Malmo FFDegerfors IF

Malmo FF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Sead Haksabanovic
Tiền đạo cánh trái
7.76/156/651
17Jens Stryger Larsen
Hậu vệ phải
7.60/069/741
40Kenan Busuladzic
Tiền vệ trung tâm
7.62/056/632🟨
5Andrej Djuric
Trung vệ
7.50/083/933
47Theodor Lundbergh
Tiền vệ trung tâm
7.10/062/703
7Otto Rosengren
Tiền vệ trung tâm
72/046/501
44Malte Frejd Palsson
Trung vệ
6.61/068/740
20Erik Botheim
Trung phong
6.41/016/190
37Adrian Skogmar
Tiền vệ trung tâm
6.40/028/330
45Anton Hoog
Tiền vệ tấn công
6.21/020/281
1Robin Olsen
Thủ môn
5.70/020/270
9Diego Garcia Campos (dự bị)
Trung phong
7.512/29/91
2Johan Karlsson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/032/370
32Daniel Tristan Gudjohnsen (dự bị)
Trung phong
6.61/15/70
39Isaac Assibu (dự bị)
Tiền đạo
6.50/07/100

Degerfors IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Dijan Vukojevic
Trung phong
8.324/313/153
22Nahom Netabay
Tiền vệ trung tâm
810/021/275🟨
18Samba Diatara
Hậu vệ trái
7.310/012/152🟨
16Sebastian Ohlsson
Tiền vệ phải
7.20/011/166
38Matvei Igonen
Thủ môn
70/010/340
2Ahmad Faqa
Trung vệ
6.70/012/182
20Elias Barsoum
Tiền vệ trung tâm
6.50/07/80
3Nikolai Skuseth
Trung vệ
6.50/016/191
4Kazper Karlsson
Tiền vệ trung tâm
6.30/012/241
23Robin Dzabic
Tiền vệ trung tâm
6.20/015/224🟨
17Arman Taranis
Trung phong
6.11/08/103
14Ludvig Fritzson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/04/52
9Karim Boutera (dự bị)
Tiền đạo
6.60/01/60
7Sebastian Ohlsson (dự bị)
Trung vệ
6.30/04/61
15Nasiru Moro (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00
24Olle Leonardsson (dự bị)
Trung phong
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Malmo FF Thông tin Degerfors IF
1910-2-24 Thành lập 1907-1-13
Eleda Stadium Sân nhà Stora Valla
27500 Sức chứa 12500
Gaute Helstrup HLV Henok Goitom
Malmo Khu vực Degerfors
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.205.000.762.750.960.851.000.93
Live1.454.205.000.762.750.960.76 ↓1.001.02 ↑
EasybetsSớm1.554.005.300.832.750.930.851.000.90
Live311.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.50 ↑3.500.02 ↓5.80 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.444.206.000.812.750.971.021.250.74
Live111.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓3.05 ↑3.500.23 ↓0.30 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm1.534.255.300.862.751.000.891.000.99
Live298.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓7.14 ↑3.500.07 ↓0.35 ↓0.002.32 ↑
InterwettenSớm1.653.954.700.652.501.100.851.000.85
Live90.00 ↑7.50 ↑1.09 ↓6.00 ↑4.500.07 ↓0.70 ↓1.001.05 ↑
10BETSớm1.574.005.000.842.750.83---
Live57.60 ↑5.14 ↑1.15 ↓2.86 ↑3.500.25 ↓---
12betSớm1.534.255.300.862.751.000.891.000.99
Live300.00 ↑8.20 ↑1.05 ↓9.09 ↑4.500.04 ↓0.33 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm1.514.355.300.892.750.980.901.000.98
Live36.00 ↑7.10 ↑1.10 ↓4.76 ↑3.500.09 ↓3.84 ↑0.250.14 ↓
SbobetSớm1.504.045.300.852.751.030.931.000.97
Live90.00 ↑7.00 ↑1.08 ↓5.55 ↑3.500.10 ↓4.00 ↑0.250.17 ↓
WewbetSớm1.544.435.800.882.750.980.891.000.99
Live52.00 ↑7.50 ↑1.08 ↓4.30 ↑3.500.13 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm1.534.004.800.652.501.10---
Live34.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓0.50 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm1.633.904.600.872.750.860.800.750.92
Live129.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓5.18 ↑3.500.10 ↓0.32 ↓0.002.23 ↑
PinnacleSớm1.693.824.540.992.750.790.900.750.88
Live30.23 ↑4.96 ↑1.21 ↓4.26 ↑3.500.17 ↓0.38 ↓0.002.11 ↑
HK Jockey ClubSớm1.384.305.601.053.250.68---
Live1.35 ↓4.35 ↑6.10 ↑1.19 ↑3.250.60 ↓---
BwinSớm1.554.205.250.632.501.10---
Live61.00 ↑8.25 ↑1.07 ↓0.78 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm1.604.004.960.662.501.140.230.002.60
Live281.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓7.24 ↑3.500.08 ↓0.22 ↓0.003.46 ↑
SNAISớm1.484.256.00------
Live1.45 ↓4.50 ↑6.00------
Bet 365Sớm1.554.005.250.782.751.030.931.000.88
Live351.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓8.50 ↑3.500.07 ↓0.21 ↓0.003.25 ↑
William HillSớm1.553.905.000.672.501.100.530.501.40
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑4.500.03 ↓1.30 ↑1.500.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.