Kết quả bóng đá trận Mallorca vs Real Valladolid, 02:30 ngày 16/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 16/08/2026
Mallorca
2 Kết thúc HT 0-0 0
Real Valladolid
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Son Moix Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Mallorca Phút Real Valladolid
Miguel Calatayud 36'
Sergi Darder 45+1'
HT 0-0
60' David Torres
61' Ramon Martinez
Pablo Torre 1 - 0 62'
▲ Mateu Morey ▼ Miguel Calatayud68'
▲ Adrian Liso ▼ Antoniu Roca68'
▲ Alex Sala ▼ Pablo Torre68'
Antonio Jose Raillo Arenas(Assists:Alex Sala) (Kiến tạo: Alex Sala) 2 - 0 72'
73' ▲ Mathis Lachuer ▼ Thiago Ojeda
73' ▲ Jorge Delgado ▼ Victor Fernandez
▲ Antonio Sanchez Navarro ▼ Zito Luvumbo81'
85' ▲ Vegard Erlien ▼ Yeray Cabanzon de Arriba
85' ▲ Marcos Parriego ▼ Julien Ponceau
▲ Arnau Puigmal ▼ Manuel Morlanes89'
Adrian Liso 3 - 0 90'
Adrian Liso(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR90'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 10 21
Bại 12 36
Ghi bàn 34 1812
Mất bàn 35 1114
Điểm 43 1710

Chủ = Mallorca · Khách = Real Valladolid

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mallorca (6)Hiệp 1 / Cả trậnReal Valladolid (7)
3 (50%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (29%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
1 (17%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Mallorca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210122312
Sân nhà11002036
Sân khách100102019
6 gần6411145--

Real Valladolid

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200203021
Sân nhà000000018
Sân khách200203020
6 gần6312115--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mallorca 7 (35%)Hòa 2 (10%)Real Valladolid 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D110/05/25Mallorca2-1 (1-1)Real Valladolid5-10+1.252.25T
SPA D128/09/24Real Valladolid1-2 (0-0)Mallorca7-402T
SPA D109/04/23Real Valladolid3-3 (1-0)Mallorca1-202H
SPA D108/01/23Mallorca1-0 (0-0)Real Valladolid6-2+0.52.25T
SPA D102/02/20Mallorca0-1 (0-0)Real Valladolid8-5+0.252.25B
SPA D103/11/19Real Valladolid3-0 (1-0)Mallorca2-6-0.52B
INT CF05/08/19Mallorca2-2 (1-2)Real Valladolid3-202.5H
SPA CUP06/12/18Real Valladolid2-1 (0-0)Mallorca9-0-12.5B
SPA CUP01/11/18Mallorca1-2 (0-2)Real Valladolid4-602B
SPA D213/05/17Real Valladolid2-1 (1-0)Mallorca2-3-0.52.25B
SPA D205/12/16Mallorca0-3 (0-0)Real Valladolid6-0+0.52.25B
SPA D205/06/16Real Valladolid1-3 (1-2)Mallorca4-1+0.752.5T
SPA D217/01/16Mallorca0-1 (0-0)Real Valladolid5-5+0.252B
SPA D225/01/15Mallorca1-5 (1-3)Real Valladolid4-3+0.252.25B
SPA D224/08/14Real Valladolid2-1 (1-0)Mallorca5-5-0.52.25B
SPA D102/06/13Mallorca4-2 (2-1)Real Valladolid-+12.75T
SPA D112/01/13Real Valladolid3-1 (1-1)Mallorca--0.52.5B
SPA D128/02/10Real Valladolid1-2 (0-0)Mallorca--0.252.25T
SPA CUP12/11/09Mallorca1-0 (1-0)Real Valladolid-+0.52.5T
SPA CUP30/10/09Real Valladolid2-1 (1-1)Mallorca-02.5B

Thành tích gần đây — Mallorca

HTTTTBBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Mallorca1-1 (0-0)SV Elversberg4-702.75H
INT CF06/08/26Mallorca3-0 (2-0)Paris Saint Germain (PSG)5-3-0.753T
INT CF30/07/26Mallorca4-2 (2-1)Al-Ittihad4-2+0.753T
INT CF26/07/26Mallorca3-0 (2-0)Al-Fateh5-0+23.25T
SPA D124/05/26Mallorca3-0 (1-0)Real Oviedo5-5+12.5T
SPA D118/05/26Levante2-0 (1-0)Mallorca4-6-0.252.5B
SPA D114/05/26Getafe3-1 (2-0)Mallorca3-3-0.252B
SPA D110/05/26Mallorca1-1 (1-1)Villarreal5-402.75H
SPA D102/05/26Girona0-1 (0-1)Mallorca5-2-0.52.75T
SPA D125/04/26Alaves2-1 (0-1)Mallorca9-4-0.252.25B
SPA D122/04/26Mallorca1-1 (0-0)Valencia7-4+0.252.25H
SPA D112/04/26Mallorca3-0 (2-0)Rayo Vallecano6-702.25T
SPA D104/04/26Mallorca2-1 (1-0)Real Madrid6-4-12.75T
SPA D121/03/26Elche2-1 (0-0)Mallorca2-2-0.52.25B
SPA D115/03/26Mallorca2-1 (0-1)RCD Espanyol5-602.25T
SPA D107/03/26Osasuna2-2 (0-1)Mallorca8-0-0.752.25H
SPA D101/03/26Mallorca0-1 (0-1)Real Sociedad3-702.25B
SPA D123/02/26Celta Vigo2-0 (0-0)Mallorca7-2-0.52.25B
SPA D116/02/26Mallorca1-2 (0-2)Real Betis7-3-0.252.5B
SPA D107/02/26FC Barcelona3-0 (1-0)Mallorca12-3-2.253.75B

Thành tích gần đây — Real Valladolid

TTBTHBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Sporting Gijon2-4 (2-1)Real Valladolid---T
INT CF06/08/26G. Segoviana0-3 (0-1)Real Valladolid1-10+12.5T
INT CF01/08/26Groningen1-0 (1-0)Real Valladolid6-6-0.252.75B
INT CF29/07/26Real Valladolid4-1 (2-0)CD Coria1-1+1.52.75T
INT CF26/07/26Real Valladolid0-0 (0-0)Getafe--0.52.75H
SPA D231/05/26Almeria1-0 (0-0)Real Valladolid2-2-1.253B
SPA D224/05/26Real Valladolid0-2 (0-2)Deportivo La Coruna6-3-12.5B
SPA D216/05/26Racing Santander4-1 (1-1)Real Valladolid6-2-13B
SPA D209/05/26Real Valladolid2-0 (1-0)Real Zaragoza2-4+0.252.5T
SPA D204/05/26Las Palmas2-1 (1-0)Real Valladolid3-7-0.52.5B
SPA D225/04/26Real Valladolid1-0 (0-0)Real Sociedad B9-1+12.5T
SPA D219/04/26Andorra FC1-0 (0-0)Real Valladolid8-2-0.52.5B
SPA D214/04/26Real Valladolid0-0 (0-0)Eibar9-1+0.252.25H
SPA D204/04/26Cultural Leonesa1-0 (1-0)Real Valladolid3-202.25B
SPA D201/04/26Real Valladolid3-0 (2-0)Cadiz7-2+0.752.25T
SPA D228/03/26Real Valladolid0-1 (0-0)Burgos6-1+0.52B
SPA D222/03/26Mirandes2-1 (1-1)Real Valladolid8-402.25B
SPA D215/03/26Real Valladolid3-2 (1-0)Leganes3-4+0.252.25T
SPA D208/03/26Malaga3-3 (2-1)Real Valladolid0-9-0.52.25H
SPA D201/03/26Real Valladolid1-0 (0-0)SD Huesca4-6+0.52T

Đội hình

MallorcaReal Valladolid
1Arnau Urena Tenas3Antonio Latorre Grueso21CAntonio Jose Raillo Arenas24Martin Valjent34Calatayud M.34Miguel Calatayud8Manuel Morlanes10Sergi Darder11Zito Luvumbo23Antoniu Roca18Adrian Fuentes20Pablo Torre1Alvaro Aceves4David Torres5Ramon Martinez14CIvan Alejo27Iván Garriel8Thiago Ojeda21Julien Ponceau7Luis Chacon11Yeray Cabanzon de Arriba30Victor Fernandez9Juanmi Latasa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
7
12
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
94
100
Tấn công nguy hiểm
44
25
Sút ngoài cầu môn
2
4
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
469
514
TL chuyền bóng thành công
88%
86%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
12
17
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
13
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.52
1.01
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11
T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mallorca (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Real Valladolid (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MallorcaReal Valladolid

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MallorcaReal Valladolid

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
33
Thắng 1
43
Hòa
47
Thua 1
42
Thua 2+
MallorcaReal Valladolid

Mallorca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Antonio Jose Raillo Arenas
Trung vệ
9.411/187/981
24Martin Valjent
Trung vệ
7.40/067/701
3Antonio Latorre Grueso
Hậu vệ trái
7.20/037/394
20Pablo Torre
Tiền vệ tấn công
7.111/128/332
8Manuel Morlanes
Tiền vệ trung tâm
70/044/492
1Arnau Urena Tenas
Thủ môn
70/027/320
34Miguel Calatayud
Hậu vệ
6.90/022/270🟨
23Antoniu Roca
Tiền đạo cánh phải
6.72/013/171
10Sergi Darder
Tiền vệ trung tâm
6.60/041/430🟨
18Adrian Fuentes
Trung phong
5.70/05/110
11Zito Luvumbo
Tiền đạo cánh phải
5.71/19/140
7Alex Sala (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.411/012/130
33Adrian Liso (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/06/61
2Mateu Morey (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/012/131
6Antonio Sanchez Navarro (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/40
17Arnau Puigmal (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/00

Real Valladolid

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Yeray Cabanzon de Arriba
Tiền đạo cánh phải
6.95/140/461
4David Torres
Trung vệ
6.70/056/602🟨
21Julien Ponceau
Tiền vệ trung tâm
6.60/062/701
27Iván Garriel
Hậu vệ trái
6.50/033/395
14Ivan Alejo
Hậu vệ phải
6.40/030/372
7Luis Chacon
Tiền đạo cánh trái
6.33/031/342
5Ramon Martinez
Trung vệ
6.31/072/790🟨
1Alvaro Aceves
Thủ môn
6.20/025/380
8Thiago Ojeda
Tiền vệ trung tâm
60/033/381
30Victor Fernandez
Tiền vệ tấn công
5.91/021/281
9Juanmi Latasa
Trung phong
5.21/013/180
6Mathis Lachuer (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/010/100
12Jorge Delgado (dự bị)
Trung phong
6.31/03/40
23Vegard Erlien (dự bị)
Trung phong
-0/01/20
32Marcos Parriego (dự bị)
Tiền vệ
-0/010/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mallorca Thông tin Real Valladolid
1916-3-5 Thành lập 1928
Son Moix Sân nhà Nuevo Jose Zorrilla
23142 Sức chứa 26512
Luis Garcia Fernandez HLV Fran Escriba
Mallorca Khu vực Real Valladolid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.374.500.932.500.790.900.750.88
Live1.653.374.500.932.500.790.900.750.88
EasybetsSớm1.723.404.701.012.500.810.940.750.87
Live1.10 ↓5.50 ↑20.00 ↑4.30 ↑2.500.04 ↓0.55 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.673.604.600.932.500.860.900.750.89
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑3.40 ↑2.500.19 ↓0.53 ↓0.001.59 ↑
Mansion88Sớm1.743.504.601.032.500.810.970.750.89
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.573.506.250.902.500.800.901.000.80
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.553.556.200.882.500.79---
Live1.16 ↓5.17 ↑32.41 ↑5.69 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm1.743.504.601.032.500.810.970.750.89
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.723.504.651.052.500.820.950.750.93
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.703.464.471.082.500.801.000.750.90
Live1.18 ↓5.40 ↑19.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.49 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm1.553.704.890.962.500.881.051.000.81
Live1.15 ↓5.65 ↑29.00 ↑3.70 ↑2.500.17 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm1.673.404.500.952.500.75---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑3.60 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm1.573.506.000.902.500.850.991.000.76
Live1.01 ↓33.00 ↑490.00 ↑14.51 ↑2.500.01 ↓14.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.583.925.520.952.500.851.051.000.79
Live1.19 ↓5.51 ↑30.99 ↑4.31 ↑2.500.17 ↓0.49 ↓0.001.65 ↑
HK Jockey ClubSớm1.673.254.400.832.250.87---
Live1.62 ↓3.35 ↑4.55 ↑0.74 ↓2.250.97 ↑---
BwinSớm1.683.504.750.952.500.75---
Live1.01 ↓91.00 ↑276.00 ↑0.98 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm1.623.736.420.972.500.871.541.500.54
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑9.90 ↑2.500.05 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
SNAISớm1.653.604.75------
Live1.67 ↑3.604.50 ↓------
Bet 365Sớm1.573.506.000.952.500.851.031.000.78
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑11.00 ↑2.500.04 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.573.705.500.912.500.800.550.501.30
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓0.67 ↑0.501.10 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.