Kết quả bóng đá trận Mallorca vs Real Valladolid, 02:30 ngày 16/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 16/08/2026
Mallorca 2 Kết thúc HT 0-0 0
Real Valladolid
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Son Moix Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Mallorca | Phút | |
| Miguel Calatayud | 36' | |
| Sergi Darder | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | David Torres | |
| 61' | Ramon Martinez | |
| Pablo Torre 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ Mateu Morey ▼ Miguel Calatayud | 68' ⇄ | |
| ▲ Adrian Liso ▼ Antoniu Roca | 68' ⇄ | |
| ▲ Alex Sala ▼ Pablo Torre | 68' ⇄ | |
| Antonio Jose Raillo Arenas(Assists:Alex Sala) (Kiến tạo: Alex Sala) 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| 73' ⇄ | ▲ Mathis Lachuer ▼ Thiago Ojeda | |
| 73' ⇄ | ▲ Jorge Delgado ▼ Victor Fernandez | |
| ▲ Antonio Sanchez Navarro ▼ Zito Luvumbo | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Vegard Erlien ▼ Yeray Cabanzon de Arriba | |
| 85' ⇄ | ▲ Marcos Parriego ▼ Julien Ponceau | |
| ▲ Arnau Puigmal ▼ Manuel Morlanes | 89' ⇄ | |
| Adrian Liso 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| Adrian Liso(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 10 |
Chủ = Mallorca · Khách = Real Valladolid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mallorca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Mallorca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | - | - |
Real Valladolid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 21 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mallorca 7 (35%)Hòa 2 (10%)Real Valladolid 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/25 | Mallorca | 2-1 (1-1) | Real Valladolid | +1.25 | 2.25 | T |
| 28/09/24 | Real Valladolid | 1-2 (0-0) | Mallorca | 0 | 2 | T |
| 09/04/23 | Real Valladolid | 3-3 (1-0) | Mallorca | 0 | 2 | H |
| 08/01/23 | Mallorca | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/02/20 | Mallorca | 0-1 (0-0) | Real Valladolid | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/11/19 | Real Valladolid | 3-0 (1-0) | Mallorca | -0.5 | 2 | B |
| 05/08/19 | Mallorca | 2-2 (1-2) | Real Valladolid | 0 | 2.5 | H |
| 06/12/18 | Real Valladolid | 2-1 (0-0) | Mallorca | -1 | 2.5 | B |
| 01/11/18 | Mallorca | 1-2 (0-2) | Real Valladolid | 0 | 2 | B |
| 13/05/17 | Real Valladolid | 2-1 (1-0) | Mallorca | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/12/16 | Mallorca | 0-3 (0-0) | Real Valladolid | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/06/16 | Real Valladolid | 1-3 (1-2) | Mallorca | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/01/16 | Mallorca | 0-1 (0-0) | Real Valladolid | +0.25 | 2 | B |
| 25/01/15 | Mallorca | 1-5 (1-3) | Real Valladolid | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/08/14 | Real Valladolid | 2-1 (1-0) | Mallorca | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/06/13 | Mallorca | 4-2 (2-1) | Real Valladolid | +1 | 2.75 | T |
| 12/01/13 | Real Valladolid | 3-1 (1-1) | Mallorca | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/10 | Real Valladolid | 1-2 (0-0) | Mallorca | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/11/09 | Mallorca | 1-0 (1-0) | Real Valladolid | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/10/09 | Real Valladolid | 2-1 (1-1) | Mallorca | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Mallorca
HTTTTBBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | SV Elversberg | 0 | 2.75 | H |
| 06/08/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Mallorca | 4-2 (2-1) | Al-Ittihad | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | +2 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mallorca | 3-0 (1-0) | Real Oviedo | +1 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Levante | 2-0 (1-0) | Mallorca | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Getafe | 3-1 (2-0) | Mallorca | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Mallorca | 1-1 (1-1) | Villarreal | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Girona | 0-1 (0-1) | Mallorca | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Alaves | 2-1 (0-1) | Mallorca | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | Valencia | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Rayo Vallecano | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Mallorca | 2-1 (1-0) | Real Madrid | -1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Elche | 2-1 (0-0) | Mallorca | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Mallorca | 2-1 (0-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Osasuna | 2-2 (0-1) | Mallorca | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Mallorca | 0-1 (0-1) | Real Sociedad | 0 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Celta Vigo | 2-0 (0-0) | Mallorca | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Mallorca | 1-2 (0-2) | Real Betis | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | FC Barcelona | 3-0 (1-0) | Mallorca | -2.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Real Valladolid
TTBTHBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sporting Gijon | 2-4 (2-1) | Real Valladolid | - | - | T |
| 06/08/26 | G. Segoviana | 0-3 (0-1) | Real Valladolid | +1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Groningen | 1-0 (1-0) | Real Valladolid | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Real Valladolid | 4-1 (2-0) | CD Coria | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Getafe | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Almeria | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | -1.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Real Valladolid | 0-2 (0-2) | Deportivo La Coruna | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Racing Santander | 4-1 (1-1) | Real Valladolid | -1 | 3 | B |
| 09/05/26 | Real Valladolid | 2-0 (1-0) | Real Zaragoza | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Las Palmas | 2-1 (1-0) | Real Valladolid | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Real Valladolid | 1-0 (0-0) | Real Sociedad B | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Andorra FC | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Eibar | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Cultural Leonesa | 1-0 (1-0) | Real Valladolid | 0 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | Real Valladolid | 3-0 (2-0) | Cadiz | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Real Valladolid | 0-1 (0-0) | Burgos | +0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Mirandes | 2-1 (1-1) | Real Valladolid | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Real Valladolid | 3-2 (1-0) | Leganes | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Malaga | 3-3 (2-1) | Real Valladolid | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Real Valladolid | 1-0 (0-0) | SD Huesca | +0.5 | 2 | T |
Đội hình
Mallorca
Real Valladolid
1Arnau Urena Tenas3Antonio Latorre Grueso21CAntonio Jose Raillo Arenas24Martin Valjent34Calatayud M.34Miguel Calatayud8Manuel Morlanes10Sergi Darder11Zito Luvumbo23Antoniu Roca18Adrian Fuentes20Pablo Torre1Alvaro Aceves4David Torres5Ramon Martinez14CIvan Alejo27Iván Garriel8Thiago Ojeda21Julien Ponceau7Luis Chacon11Yeray Cabanzon de Arriba30Victor Fernandez9Juanmi Latasa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Arnau Urena Tenas7
- 3Antonio Latorre Grueso7.2
- 8Manuel Morlanes▼ Rời sân 89'7
- 10Sergi Darder🟨 Thẻ vàng 45+1'6.6
- 11Zito Luvumbo▼ Rời sân 81'5.7
- 18Adrian Fuentes5.7
- 20Pablo Torre⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 68'7.1
- 21Antonio Jose Raillo Arenas C⚽ Ghi bàn 72'9.4
- 23Antoniu Roca▼ Rời sân 68'6.7
- 24Martin Valjent7.4
- 34Calatayud M.
- 34Miguel Calatayud🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 68'6.9
Khách · 4231
- 1Alvaro Aceves6.2
- 4David Torres🟨 Thẻ vàng 60'6.7
- 5Ramon Martinez🟨 Thẻ vàng 61'6.3
- 7Luis Chacon6.3
- 8Thiago Ojeda▼ Rời sân 73'6
- 9Juanmi Latasa5.2
- 11Yeray Cabanzon de Arriba▼ Rời sân 85'6.9
- 14Ivan Alejo C6.4
- 21Julien Ponceau▼ Rời sân 85'6.6
- 27Iván Garriel6.5
- 30Victor Fernandez▼ Rời sân 73'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
712
Sút cầu môn
31
Tấn công
94100
Tấn công nguy hiểm
4425
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
469514
TL chuyền bóng thành công
88%86%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
10
Cứu thua
11
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1217
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
1333
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.521.01
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
56 44
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mallorca (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Real Valladolid (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mallorca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Antonio Jose Raillo Arenas Trung vệ | 9.4 | 1 | 1/1 | 87/98 | 1 | ||
| 24Martin Valjent Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 67/70 | 1 | |||
| 3Antonio Latorre Grueso Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 37/39 | 4 | |||
| 20Pablo Torre Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 1/1 | 28/33 | 2 | ||
| 8Manuel Morlanes Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 44/49 | 2 | |||
| 1Arnau Urena Tenas Thủ môn | 7 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 34Miguel Calatayud Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 22/27 | 0 | 🟨 | ||
| 23Antoniu Roca Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 13/17 | 1 | |||
| 10Sergi Darder Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 41/43 | 0 | 🟨 | ||
| 18Adrian Fuentes Trung phong | 5.7 | 0/0 | 5/11 | 0 | |||
| 11Zito Luvumbo Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 1/1 | 9/14 | 0 | |||
| 7Alex Sala (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/0 | 12/13 | 0 | ||
| 33Adrian Liso (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 2Mateu Morey (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 6Antonio Sanchez Navarro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 17Arnau Puigmal (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Real Valladolid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Yeray Cabanzon de Arriba Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 5/1 | 40/46 | 1 | |||
| 4David Torres Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 56/60 | 2 | 🟨 | ||
| 21Julien Ponceau Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 62/70 | 1 | |||
| 27Iván Garriel Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 33/39 | 5 | |||
| 14Ivan Alejo Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 30/37 | 2 | |||
| 7Luis Chacon Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 3/0 | 31/34 | 2 | |||
| 5Ramon Martinez Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 72/79 | 0 | 🟨 | ||
| 1Alvaro Aceves Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 25/38 | 0 | |||
| 8Thiago Ojeda Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 30Victor Fernandez Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/0 | 21/28 | 1 | |||
| 9Juanmi Latasa Trung phong | 5.2 | 1/0 | 13/18 | 0 | |||
| 6Mathis Lachuer (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 12Jorge Delgado (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 23Vegard Erlien (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 32Marcos Parriego (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 10/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mallorca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-3-5 | Thành lập | 1928 |
| Son Moix | Sân nhà | Nuevo Jose Zorrilla |
| 23142 | Sức chứa | 26512 |
| Luis Garcia Fernandez | HLV | Fran Escriba |
| Mallorca | Khu vực | Real Valladolid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.37 | 4.50 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.65 | 3.37 | 4.50 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.70 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 20.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.60 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.50 | 6.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.55 | 6.20 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 5.17 ↑ | 32.41 ↑ | 5.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.60 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.65 | 1.05 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.46 | 4.47 | 1.08 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.40 ↑ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.70 | 4.89 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 1.05 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.65 ↑ | 29.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.50 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 490.00 ↑ | 14.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.92 | 5.52 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.51 ↑ | 30.99 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.40 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.35 ↑ | 4.55 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.73 | 6.42 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.54 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.90 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.60 | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.50 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.55 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↑ | 0.50 | 1.10 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.