Kết quả bóng đá trận Mallorca vs Paris Saint Germain (PSG), 02:00 ngày 06/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 02:00 ngày 06/08/2026
Mallorca 2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Paris Saint Germain (PSG)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Son Moix Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Mallorca | Phút | |
| Zito Luvumbo(Assists:Jan Virgili) (Kiến tạo: Jan Virgili) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Jan Virgili(Assists:Sergi Darder) (Kiến tạo: Sergi Darder) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 8 |
| Điểm | 9 | 4 | 17 | 17 |
Chủ = Mallorca · Khách = Paris Saint Germain (PSG)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mallorca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (30%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích gần đây — Mallorca
TTTBBHTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Mallorca | 4-2 (2-1) | Al-Ittihad | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | +2 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mallorca | 3-0 (1-0) | Real Oviedo | +1 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Levante | 2-0 (1-0) | Mallorca | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Getafe | 3-1 (2-0) | Mallorca | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Mallorca | 1-1 (1-1) | Villarreal | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Girona | 0-1 (0-1) | Mallorca | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Alaves | 2-1 (0-1) | Mallorca | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | Valencia | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Rayo Vallecano | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Mallorca | 2-1 (1-0) | Real Madrid | -1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Elche | 2-1 (0-0) | Mallorca | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Mallorca | 2-1 (0-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Osasuna | 2-2 (0-1) | Mallorca | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Mallorca | 0-1 (0-1) | Real Sociedad | 0 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Celta Vigo | 2-0 (0-0) | Mallorca | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Mallorca | 1-2 (0-2) | Real Betis | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | FC Barcelona | 3-0 (1-0) | Mallorca | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/02/26 | Mallorca | 4-1 (1-1) | Sevilla | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | Atletico Madrid | 3-0 (1-0) | Mallorca | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (PSG)
HBTTHHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-1) | Arsenal | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Paris FC | 2-1 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Lens | 0-2 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-0 (0-0) | Stade Brestois | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | Bayern Munchen | 1-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 4 | H |
| 02/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (1-1) | Lorient | +2 | 3.5 | H |
| 29/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-4 (3-2) | Bayern Munchen | 0 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Angers | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Nantes | +2 | 3.75 | T |
| 20/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-2 (0-2) | Lyon | +1.5 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | Liverpool | 0-2 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | 0 | 3.25 | T |
| 09/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-0 (1-0) | Liverpool | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-1 (2-1) | Toulouse | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Nice | 0-4 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | Chelsea | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-2 (2-1) | Chelsea | +0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-3 (0-1) | Monaco | +1.75 | 3.75 | B |
| 01/03/26 | Le Havre | 0-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (0-1) | Monaco | +1.75 | 3.75 | H |
| 22/02/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Metz | +2.5 | 3.75 | T |
Đội hình
Mallorca
Paris Saint Germain (PSG)
1Arnau Urena Tenas3Antonio Latorre Grueso21CAntonio Jose Raillo Arenas24Martin Valjent44Miguel Calatayud7Jan Virgili8Manuel Morlanes10Sergi Darder11Zito Luvumbo18Adrian Fuentes20Pablo Torre39Matvei Safonov6Ilya Zabarnyi42David Boly52Axel Koukaba54Dimitri Lucea4Lucas Beraldo24CSenny Mayulu27Pedro Fernández Sarmiento7Khvicha Kvaratskhelia47Quentin Ndjantou49Ibrahim Mbaye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Arnau Urena Tenas
- 3Antonio Latorre Grueso
- 7Jan Virgili⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 21'
- 8Manuel Morlanes
- 10Sergi Darder🎯 Kiến tạo 40'
- 11Zito Luvumbo⚽ Ghi bàn 21'
- 18Adrian Fuentes
- 20Pablo Torre
- 21Antonio Jose Raillo Arenas C
- 24Martin Valjent
- 44Miguel Calatayud
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
75
Sút cầu môn
31
Tấn công
3243
Tấn công nguy hiểm
1327
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
73
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
183253
TL chuyền bóng thành công
87%90%
Phạm lỗi
47
Việt vị
10
Cứu thua
11
Tắc bóng
68
Quả ném biên
412
Cắt bóng
31
Tạt bóng thành công
01
Chuyền dài
923
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.190.26
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
42 58
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mallorca (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Paris Saint Germain (PSG) (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mallorca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-3-5 | Thành lập | 1970 |
| Son Moix | Sân nhà | Parc des Princes |
| 23142 | Sức chứa | 48712 |
| HLV | Luis Enrique Martinez Garcia | |
| Mallorca | Khu vực | Paris |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.52 | 4.20 | 1.66 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 2.54 ↓ | 3.70 ↓ | 2.18 ↑ | 0.70 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 4.50 | 1.73 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.96 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.36 | 0.82 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 20.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.60 | 1.90 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.43 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 24.00 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.75 ↑ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.80 | 1.42 | 0.78 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.34 ↑ | 26.32 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.60 | 1.90 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.95 | 1.67 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 19.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 1.12 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.37 | 3.46 | 1.77 | 0.75 | 3.00 | 0.99 | 0.97 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.70 ↑ | 14.00 ↑ | 1.08 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.64 | 3.87 | 1.76 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.80 ↑ | 25.00 ↑ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.73 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 4.40 | 1.68 | 0.82 | 3.25 | 0.91 | 0.90 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.13 ↓ | 8.25 ↑ | 15.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.04 | 3.75 | 1.58 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.51 ↑ | 17.53 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.72 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 16.50 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.13 | 4.53 | 1.44 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | 0.51 | -1.50 | 1.31 |
| Live | 1.12 ↓ | 9.09 ↑ | 15.90 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.71 ↑ | -0.25 | 1.06 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 4.50 | 1.72 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 4.25 ↓ | 1.98 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 5.00 | 1.42 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.73 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 19.00 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.