Kết quả bóng đá trận Mallorca vs Paris Saint Germain (PSG), 02:00 ngày 06/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 02:00 ngày 06/08/2026
Mallorca
3 Kết thúc HT 2-0 0
Paris Saint Germain (PSG)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Son Moix Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

MallorcaParis Saint Germain (PSG)
1' Bắt đầu trận đấu
4'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Lucas Beraldo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Miguel Calatayud (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Pablo Torre (chân phải) — chệch khung thành
11'
19'
🎯 Dứt điểm - Quentin Ndjantou (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Mbaye (chân phải) Post
BÀN THẮNG - Zito Luvumbo 1-0, kiến tạo: Jan Virgili
21'
🎯 Dứt điểm - Zito Luvumbo (chân trái) — vào lưới
21'
23'
🎯 Dứt điểm - Senny Mayulu (chân phải) — bị cản phá
26'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Senny Mayulu (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jan Virgili (chân phải) — bị chặn
34'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Martin Valjent (chân trái) — chệch khung thành
35'
BÀN THẮNG - Jan Virgili 2-0, kiến tạo: Sergi Darder
40'
🎯 Dứt điểm - Jan Virgili (chân trái) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Sergi Darder (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Jan Virgili (chân phải) — chệch khung thành
45'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adrian Fuentes (chân trái) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Antoniu Roca, ra Pablo Torre
46'
🔁 Thay người: vào Alex Sala, ra Sergi Darder
46'
🔁 Thay người: vào Aboubaka Soumahoro, ra Martin Valjent
46'
🔁 Thay người: vào Antonio Sanchez Navarro, ra Jan Virgili
46'
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Chevalier, ra Matvei Safonov
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Antonio Jose Raillo Arenas (đánh đầu) — vào lưới
51'
BÀN THẮNG - Antonio Jose Raillo Arenas 3-0, kiến tạo: Alex Sala
51'
🎯 Dứt điểm - Antonio Sanchez Navarro (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Adrian Fuentes (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Antoniu Roca (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Alex Sala (chân phải) — chệch khung thành
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Senny Mayulu (chân trái) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Younes Idder, ra Ibrahim Mbaye
61'
🔁 Thay người: vào Adam Ayari, ra Khvicha Kvaratskhelia
61'
🔁 Thay người: vào Willian Joel Pacho Tenorio, ra Dimitri Lucea
61'
🔁 Thay người: vào Paul Bourdin, ra Quentin Ndjantou
🔁 Thay người: vào Ivan Cuellar Sacristan, ra Arnau Urena Tenas
61'
🔁 Thay người: vào Mateu Morey, ra Miguel Calatayud
61'
🔁 Thay người: vào Abdon Prats Bastidas, ra Adrian Fuentes
61'
🟨 Thẻ vàng - Antoniu Roca
62'
🎯 Dứt điểm - Zito Luvumbo (chân trái) — bị chặn
66'
Phạt góc
69'
70'
🎯 Dứt điểm - Adam Ayari (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Marc Domenech, ra Zito Luvumbo
73'
🔁 Thay người: vào Luis Orejuela, ra Antonio Latorre Grueso
73'
Phạt góc
77'
81'
🔁 Thay người: vào Abdou Fanne, ra David Boly
🔁 Thay người: vào Jandro García, ra Manuel Morlanes
82'
🔁 Thay người: vào David Lopez, ra Antonio Jose Raillo Arenas
82'
84'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdon Prats Bastidas (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Marc Domenech (đánh đầu) — bị chặn
89'
Phạt góc
90'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Mallorca Phút Paris Saint Germain (PSG)
Zito Luvumbo(Assists:Jan Virgili) (Kiến tạo: Jan Virgili) 1 - 0 21'
Jan Virgili(Assists:Sergi Darder) (Kiến tạo: Sergi Darder) 2 - 0 40'
HT 2-0
▲ Antoniu Roca ▼ Pablo Torre46'
▲ Alex Sala ▼ Sergi Darder46'
▲ Aboubaka Soumahoro ▼ Martin Valjent46'
▲ Antonio Sanchez Navarro ▼ Jan Virgili46'
46' ▲ Lucas Chevalier ▼ Matvei Safonov
Antonio Jose Raillo Arenas(Assists:Alex Sala) (Kiến tạo: Alex Sala) 3 - 0 51'
60' ▲ Younes Idder ▼ Ibrahim Mbaye
61' ▲ Adam Ayari ▼ Khvicha Kvaratskhelia
61' ▲ Willian Joel Pacho Tenorio ▼ Dimitri Lucea
61' ▲ Paul Bourdin ▼ Quentin Ndjantou
▲ Ivan Cuellar Sacristan ▼ Arnau Urena Tenas61'
▲ Mateu Morey ▼ Miguel Calatayud61'
▲ Abdon Prats Bastidas ▼ Adrian Fuentes61'
Antoniu Roca 62'
▲ Marc Domenech ▼ Zito Luvumbo73'
▲ Luis Orejuela ▼ Antonio Latorre Grueso73'
73' ▲ Rayan Abo El Nay ▼ Pedro Fernández Sarmiento
81' ▲ Abdou Fanne ▼ David Boly
81' ▲ Mamadou Meite ▼ Senny Mayulu
▲ Jandro García ▼ Manuel Morlanes82'
▲ David Lopez ▼ Antonio Jose Raillo Arenas82'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 72
Hòa 11 24
Bại 01 14
Ghi bàn 34 1911
Mất bàn 04 515
Điểm 74 2310

Chủ = Mallorca · Khách = Paris Saint Germain (PSG)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mallorca (9)Hiệp 1 / Cả trậnParis Saint Germain (PSG) (8)
5 (56%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (22%)Hòa/Hòa1 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (25%)
1 (11%)Bại/Bại2 (25%)

Thành tích gần đây — Mallorca

TTTBBHTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Mallorca4-2 (2-1)Al-Ittihad4-2+0.753T
INT CF26/07/26Mallorca3-0 (2-0)Al-Fateh5-0+23.25T
SPA D124/05/26Mallorca3-0 (1-0)Real Oviedo5-5+12.5T
SPA D118/05/26Levante2-0 (1-0)Mallorca4-6-0.252.5B
SPA D114/05/26Getafe3-1 (2-0)Mallorca3-3-0.252B
SPA D110/05/26Mallorca1-1 (1-1)Villarreal5-402.75H
SPA D102/05/26Girona0-1 (0-1)Mallorca5-2-0.52.75T
SPA D125/04/26Alaves2-1 (0-1)Mallorca9-4-0.252.25B
SPA D122/04/26Mallorca1-1 (0-0)Valencia7-4+0.252.25H
SPA D112/04/26Mallorca3-0 (2-0)Rayo Vallecano6-702.25T
SPA D104/04/26Mallorca2-1 (1-0)Real Madrid6-4-12.75T
SPA D121/03/26Elche2-1 (0-0)Mallorca2-2-0.52.25B
SPA D115/03/26Mallorca2-1 (0-1)RCD Espanyol5-602.25T
SPA D107/03/26Osasuna2-2 (0-1)Mallorca8-0-0.752.25H
SPA D101/03/26Mallorca0-1 (0-1)Real Sociedad3-702.25B
SPA D123/02/26Celta Vigo2-0 (0-0)Mallorca7-2-0.52.25B
SPA D116/02/26Mallorca1-2 (0-2)Real Betis7-3-0.252.5B
SPA D107/02/26FC Barcelona3-0 (1-0)Mallorca12-3-2.253.75B
SPA D103/02/26Mallorca4-1 (1-1)Sevilla4-8+0.252.25T
SPA D125/01/26Atletico Madrid3-0 (1-0)Mallorca10-3-1.52.75B

Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (PSG)

HBTTHHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL30/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-1)Arsenal10-0+0.252.5H
FRA D118/05/26Paris FC2-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)3-3+1.253.5B
FRA D114/05/26Lens0-2 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)6-3+0.53T
FRA D111/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-0 (0-0)Stade Brestois13-2+2.253.5T
UEFA CL07/05/26Bayern Munchen1-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)1-8-0.754H
FRA D102/05/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (1-1)Lorient12-2+23.5H
UEFA CL29/04/26Paris Saint Germain (PSG)5-4 (3-2)Bayern Munchen2-503.25T
FRA D126/04/26Angers0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)5-4+1.753.25T
FRA D123/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Nantes7-6+23.75T
FRA D120/04/26Paris Saint Germain (PSG)1-2 (0-2)Lyon13-5+1.53.25B
UEFA CL15/04/26Liverpool0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-203.25T
UEFA CL09/04/26Paris Saint Germain (PSG)2-0 (1-0)Liverpool3-1+0.53T
FRA D104/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-1 (2-1)Toulouse5-2+1.53T
FRA D122/03/26Nice0-4 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)2-5+1.253.5T
UEFA CL18/03/26Chelsea0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)9-3-0.253.25T
UEFA CL12/03/26Paris Saint Germain (PSG)5-2 (2-1)Chelsea2-3+0.753T
FRA D107/03/26Paris Saint Germain (PSG)1-3 (0-1)Monaco7-3+1.753.75B
FRA D101/03/26Le Havre0-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)3-3+1.753.25T
UEFA CL26/02/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (0-1)Monaco8-4+1.753.75H
FRA D122/02/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Metz4-1+2.53.75T

Đội hình

MallorcaParis Saint Germain (PSG)
1Arnau Urena Tenas3Antonio Latorre Grueso21CAntonio Jose Raillo Arenas24Martin Valjent44Miguel Calatayud7Jan Virgili8Manuel Morlanes10Sergi Darder11Zito Luvumbo18Adrian Fuentes20Pablo Torre39Matvei Safonov6Ilya Zabarnyi42David Boly52Axel Koukaba54Dimitri Lucea4Lucas Beraldo24CSenny Mayulu27Pedro Fernández Sarmiento7Khvicha Kvaratskhelia47Quentin Ndjantou49Ibrahim Mbaye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
67
76
Tấn công nguy hiểm
36
37
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
391
550
TL chuyền bóng thành công
89%
93%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
8
17
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
23
41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.81
0.42
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mallorca (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Paris Saint Germain (PSG) (24 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
40
B.thắng H1
30
B.thắng H2
MallorcaParis Saint Germain (PSG)

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MallorcaParis Saint Germain (PSG)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

510
Thắng 2+
33
Thắng 1
34
Hòa
42
Thua 1
51
Thua 2+
MallorcaParis Saint Germain (PSG)

Mallorca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Zito Luvumbo
Tiền đạo cánh phải
8.612/116/180
21Antonio Jose Raillo Arenas
Trung vệ
8.311/146/473
7Jan Virgili
Tiền đạo cánh trái
8.1113/17/91
10Sergi Darder
Tiền vệ trung tâm
7.511/022/245
1Arnau Urena Tenas
Thủ môn
7.10/018/240
24Martin Valjent
Trung vệ
71/025/281
3Antonio Latorre Grueso
Hậu vệ trái
6.90/021/253
44Miguel Calatayud
Hậu vệ
6.91/116/193
8Manuel Morlanes
Tiền vệ trung tâm
6.80/033/373
18Adrian Fuentes
Trung phong
6.82/26/70
20Pablo Torre
Tiền vệ tấn công
6.41/020/200
2Mateu Morey (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/011/110
25Ivan Cuellar Sacristan (dự bị)
Thủ môn
6.80/06/80
29Luis Orejuela (dự bị)
Tiền vệ
6.80/09/91
16Aboubaka Soumahoro (dự bị)
Trung vệ
6.80/027/300
9Abdon Prats Bastidas (dự bị)
Trung phong
6.71/05/60
23Alex Sala (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.711/019/220
4David Lopez (dự bị)
Trung vệ
6.70/03/30
30Marc Domenech (dự bị)
Trung phong
6.71/02/42
6Antonio Sanchez Navarro (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/026/290
39Jandro García (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/40
15Antoniu Roca (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.21/07/71🟨

Paris Saint Germain (PSG)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Pedro Fernández Sarmiento
Tiền vệ tấn công
7.10/032/374
4Lucas Beraldo
Trung vệ
71/037/413
7Khvicha Kvaratskhelia
Tiền đạo cánh trái
6.71/122/240
24Senny Mayulu
Tiền vệ trung tâm
6.63/137/402
54Dimitri Lucea
6.50/057/591
47Quentin Ndjantou
Tiền đạo cánh trái
6.51/011/121
52Axel Koukaba
Hậu vệ
6.50/060/625
49Ibrahim Mbaye
Tiền đạo cánh phải
6.41/024/252
39Matvei Safonov
Thủ môn
6.30/011/120
42David Boly
Hậu vệ phải
6.30/045/493
6Ilya Zabarnyi
Trung vệ
5.90/081/891
51Willian Joel Pacho Tenorio (dự bị)
Trung vệ
7.20/024/250
55 (dự bị)
6.70/09/100
58Rayan Abo El Nay (dự bị)
Tiền vệ
6.70/09/100
53Paul Bourdin (dự bị)
Tiền vệ
6.70/013/140
30Lucas Chevalier (dự bị)
Thủ môn
6.60/017/170
57Adam Ayari (dự bị)
Tiền vệ
6.61/111/131
48Abdou Fanne (dự bị)
Tiền vệ
6.60/06/70
46Younes Idder (dự bị)
Tiền vệ
6.60/012/141
55Mamadou Meite (dự bị)
6.40/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mallorca Thông tin Paris Saint Germain (PSG)
1916-3-5 Thành lập 1970
Son Moix Sân nhà Parc des Princes
23142 Sức chứa 48712
Luis Garcia Fernandez HLV Luis Enrique Martinez Garcia
Mallorca Khu vực Paris
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.524.201.660.893.250.830.89-0.750.89
Live2.54 ↓3.70 ↓2.18 ↑1.50 ↑3.500.20 ↓0.70 ↓0.001.06 ↑
EasybetsSớm3.504.501.730.773.000.990.96-0.500.76
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm6.504.801.360.823.250.850.91-1.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑2.50 ↑3.500.26 ↓0.65 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm3.153.601.900.783.000.980.86-0.500.90
Live1.10 ↓6.80 ↑24.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm5.754.801.430.953.500.700.85-0.500.80
Live1.09 ↓8.25 ↑28.00 ↑6.00 ↑3.500.05 ↓0.65 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm5.604.801.420.783.250.89---
Live1.01 ↓14.29 ↑100.00 ↑6.09 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm3.153.601.900.783.000.980.93-0.500.83
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑7.14 ↑3.500.06 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm3.753.951.670.773.000.990.91-0.750.85
Live1.01 ↓19.50 ↑26.00 ↑5.88 ↑3.500.05 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm3.373.461.770.753.000.990.97-0.500.77
Live1.12 ↓7.10 ↑15.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm3.643.871.760.783.000.980.80-0.750.98
Live1.09 ↓8.65 ↑22.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓0.67 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm3.503.901.730.442.501.50---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm3.804.401.680.823.250.910.90-0.750.83
Live1.01 ↓59.00 ↑284.00 ↑6.54 ↑3.500.07 ↓0.71 ↓0.001.06 ↑
PinnacleSớm4.043.751.580.743.000.940.94-0.750.74
Live1.08 ↓8.19 ↑20.56 ↑2.38 ↑3.500.28 ↓0.72 ↓0.001.01 ↑
BwinSớm3.503.901.721.103.500.63---
Live1.01 ↓126.00 ↑226.00 ↑0.85 ↓3.500.78 ↑---
1xBetSớm5.134.531.441.103.500.620.51-1.501.31
Live1.00 ↓51.00 ↑63.00 ↑5.45 ↑3.500.10 ↓0.74 ↑0.001.10 ↓
SNAISớm3.504.501.72------
Live2.90 ↓4.25 ↓1.98 ↑------
Bet 365Sớm4.755.001.420.833.250.980.90-1.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.25 ↑3.500.12 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm3.603.901.731.253.500.570.91-0.500.80
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.06 ↓0.81 ↓-0.250.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mallorca-1 1/4Chưa có trận cùng mức
Paris Saint Germain (PSG)+1 1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).