Kết quả bóng đá trận Mallorca vs AD Ceuta, 00:00 ngày 31/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 31/08/2026
Mallorca 3 Kết thúc HT 1-0 0
AD Ceuta
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Son Moix Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Mallorca | Phút | |
| 8' ⇄ | ▲ Alexander Petxarroman ▼ Anuar Mohamed Tuhami | |
| 8' ⇄ | ▲ Petxa A. ▼ | |
| 18' | Alejandro Melendez | |
| 18' | Meléndez | |
| Alex Sala 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Sala A. 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| Adrian Fuentes(Assists:Zito Luvumbo) (Kiến tạo: Zito Luvumbo) 3 - 0 ⚽ | 50' | |
| ▲ Antoniu Roca ▼ Josep Cerda | 55' ⇄ | |
| ▲ Antonio Sanchez Navarro ▼ Manuel Morlanes | 64' ⇄ | |
| ▲ Adam Buksa ▼ Adrian Fuentes | 64' ⇄ | |
| ▲ Adrian Liso ▼ Zito Luvumbo | 64' ⇄ | |
| Alex Sala | 67' | |
| 72' ⇄ | ▲ Arick Betancourt ▼ Cedric Teguia | |
| 72' ⇄ | ▲ Alberto Osoro ▼ Jordi Escobar | |
| Antoniu Roca | 75' | |
| 78' | Adrian Ruiz | |
| ▲ Aboubaka Soumahoro ▼ Antonio Latorre Grueso | 84' ⇄ | |
| 87' | Yann Bodiger | |
| 88' ⇄ | ▲ Jose Matos ▼ Alejandro Camacho | |
| 88' ⇄ | ▲ Adrian Romero Gonzalez ▼ Yann Bodiger | |
| Adam Buksa(Assists:Alex Sala) (Kiến tạo: Alex Sala) 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 5 | 20 |
| Điểm | 7 | 5 | 21 | 11 |
Chủ = Mallorca · Khách = AD Ceuta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mallorca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Mallorca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
AD Ceuta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 22 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 22 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — Mallorca
BTHTTTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Granada CF | 2-0 (1-0) | Mallorca | 0 | 2 | B |
| 16/08/26 | Mallorca | 2-0 (0-0) | Real Valladolid | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | SV Elversberg | 0 | 2.75 | H |
| 06/08/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Mallorca | 4-2 (2-1) | Al-Ittihad | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | +2 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mallorca | 3-0 (1-0) | Real Oviedo | +1 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Levante | 2-0 (1-0) | Mallorca | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Getafe | 3-1 (2-0) | Mallorca | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Mallorca | 1-1 (1-1) | Villarreal | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Girona | 0-1 (0-1) | Mallorca | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Alaves | 2-1 (0-1) | Mallorca | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | Valencia | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Rayo Vallecano | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Mallorca | 2-1 (1-0) | Real Madrid | -1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Elche | 2-1 (0-0) | Mallorca | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Mallorca | 2-1 (0-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Osasuna | 2-2 (0-1) | Mallorca | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Mallorca | 0-1 (0-1) | Real Sociedad | 0 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Celta Vigo | 2-0 (0-0) | Mallorca | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — AD Ceuta
BBTTBBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | AD Ceuta | 0-2 (0-1) | Las Palmas | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Andorra FC | 5-1 (1-0) | AD Ceuta | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | AD Ceuta | 2-1 (2-1) | Malaga | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Cadiz | 1-3 (1-2) | AD Ceuta | 0 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Sevilla | 2-1 (0-0) | AD Ceuta | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Juventud Torremolinos CF | 1-0 (0-0) | AD Ceuta | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | AD Ceuta | 1-0 (1-0) | Albacete | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Andorra FC | 0-2 (0-1) | AD Ceuta | -1 | 3 | T |
| 16/05/26 | AD Ceuta | 1-4 (0-3) | Malaga | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | AD Ceuta | 1-1 (0-0) | Castellon | -0.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Sporting Gijon | 1-2 (1-2) | AD Ceuta | -1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | AD Ceuta | 0-0 (0-0) | Racing Santander | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Real Zaragoza | 2-2 (0-1) | AD Ceuta | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | AD Ceuta | 0-0 (0-0) | Real Sociedad B | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Eibar | 3-0 (1-0) | AD Ceuta | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Burgos | 1-1 (1-1) | AD Ceuta | -0.5 | 2 | H |
| 28/03/26 | AD Ceuta | 2-1 (1-0) | Cadiz | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Leganes | 5-2 (1-1) | AD Ceuta | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | AD Ceuta | 1-2 (1-1) | Deportivo La Coruna | 0 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Las Palmas | 4-0 (1-0) | AD Ceuta | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Mallorca
AD Ceuta
1Arnau Urena Tenas3Antonio Latorre Grueso21CAntonio Jose Raillo Arenas24Martin Valjent34Miguel Calatayud7Alex Sala8Manuel Morlanes11Zito Luvumbo19Josep Cerda20Pablo Torre18Adrian Fuentes13Guillermo Vallejo Delgado5Adrian Ruiz6CCarlos Hernandez Alarcon7Alejandro Camacho16Carlos Redruello23Anuar Mohamed Tuhami8Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki11Cedric Teguia14Yann Bodiger20Alejandro Melendez9Jordi Escobar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Arnau Urena Tenas7
- 3Antonio Latorre Grueso▼ Rời sân 84'8.3
- 7Alex Sala⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 20' · 🎯 Kiến tạo 89' · 🟨 Thẻ vàng 67'9
- 8Manuel Morlanes▼ Rời sân 64'7.8
- 11Zito Luvumbo🎯 Kiến tạo 50' · ▼ Rời sân 64'7.4
- 18Adrian Fuentes⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 64'7.7
- 19Josep Cerda▼ Rời sân 55'6.7
- 20Pablo Torre7
- 21Antonio Jose Raillo Arenas C7.1
- 24Martin Valjent7.7
- 34Miguel Calatayud6.8
Khách · 541
- 5Adrian Ruiz🟨 Thẻ vàng 78'5
- 6Carlos Hernandez Alarcon C5.7
- 7Alejandro Camacho▼ Rời sân 88'6
- 8Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki5.7
- 9Jordi Escobar▼ Rời sân 72'5.4
- 11Cedric Teguia▼ Rời sân 72'6.1
- 13Guillermo Vallejo Delgado5.8
- 14Yann Bodiger🟨 Thẻ vàng 87' · ▼ Rời sân 88'6.1
- 16Carlos Redruello5.9
- 20Alejandro Melendez🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18'5.9
- 23Anuar Mohamed Tuhami▼ Rời sân 8'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
23
Sút bóng
135
Sút cầu môn
40
Tấn công
9575
Tấn công nguy hiểm
5120
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
480431
TL chuyền bóng thành công
91%85%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
21
Cứu thua
11
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
1914
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
189
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.810.16
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
61 39
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mallorca (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
AD Ceuta (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mallorca (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
AD Ceuta (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mallorca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Alex Sala Tiền vệ trung tâm | 9 | 1 | 1 | 2/1 | 46/49 | 3 | 🟨 |
| 3Antonio Latorre Grueso Hậu vệ trái | 8.3 | 0/0 | 44/53 | 7 | |||
| 8Manuel Morlanes Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 0/0 | 53/57 | 3 | |||
| 24Martin Valjent Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 62/63 | 0 | |||
| 18Adrian Fuentes Trung phong | 7.7 | 1 | 3/1 | 4/9 | 0 | ||
| 11Zito Luvumbo Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 1/0 | 12/14 | 0 | ||
| 21Antonio Jose Raillo Arenas Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 64/67 | 3 | |||
| 20Pablo Torre Tiền vệ tấn công | 7 | 4/1 | 48/51 | 2 | |||
| 1Arnau Urena Tenas Thủ môn | 7 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 34Miguel Calatayud Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 38/44 | 3 | |||
| 19Josep Cerda Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 10/11 | 2 | |||
| 16Adam Buksa (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 6/6 | 0 | ||
| 33Adrian Liso (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 23Antoniu Roca (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 1 | 🟨 | ||
| 6Antonio Sanchez Navarro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 22Aboubaka Soumahoro (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
AD Ceuta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Yann Bodiger Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 43/47 | 3 | 🟨 | ||
| 11Cedric Teguia Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 12/13 | 4 | |||
| 7Alejandro Camacho Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/0 | 21/25 | 2 | |||
| 16Carlos Redruello Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 40/49 | 0 | |||
| 20Alejandro Melendez Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 64/72 | 1 | 🟨 | ||
| 13Guillermo Vallejo Delgado Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 22/31 | 0 | |||
| 6Carlos Hernandez Alarcon Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 35/41 | 0 | |||
| 8Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki Tiền vệ tấn công | 5.7 | 3/0 | 23/29 | 2 | |||
| 9Jordi Escobar Trung phong | 5.4 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 5Adrian Ruiz Hậu vệ | 5 | 0/0 | 48/52 | 1 | 🟨 | ||
| 23Anuar Mohamed Tuhami Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 26Arick Betancourt (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 32Alberto Osoro (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 7/7 | 4 | |||
| 18Alexander Petxarroman (dự bị) Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 27/34 | 1 | |||
| 3Jose Matos (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 31Adrian Romero Gonzalez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mallorca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-3-5 | Thành lập | |
| Son Moix | Sân nhà | |
| 23142 | Sức chứa | 0 |
| Luis Garcia Fernandez | HLV | José Juan Romero |
| Mallorca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.10 | 5.56 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 1.02 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.10 | 6.47 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.00 | 6.10 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 91.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.60 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.60 ↑ | 7.50 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.85 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.02 ↑ | 39.03 ↑ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.60 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.70 | 1.01 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.88 | 5.50 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 19.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.97 | 5.00 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.92 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.15 ↑ | 30.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.90 | 6.00 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.57 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.11 | 5.55 | 1.01 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.12 ↑ | 30.88 ↑ | 4.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 3.90 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.98 | 6.32 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 1.14 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 382.00 ↑ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.49 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.47 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.25 ↑ | 7.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mallorca | +1 | 1 | 0 | 0 |
| AD Ceuta | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).