Kết quả bóng đá trận Malisheva vs KF Feronikeli, 19:00 ngày 01/11/2026
Superliga (Kosovo) · 19:00 ngày 01/11/2026
Malisheva 0 Kết thúc HT 0-0 0
KF Feronikeli
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Malisheva | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 📺 VAR | 10' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 9 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 20 | 15 |
Chủ = Malisheva · Khách = KF Feronikeli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malisheva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Malisheva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 | 1 |
KF Feronikeli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
40
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
21
Việt vị
10
Quả ném biên
27
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malisheva (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
KF Feronikeli (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Malisheva | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Rexhep Rexhepi Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.00 | 10.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 | 12.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 4.80 | 9.50 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.18 ↓ | 12.50 ↑ | 2.87 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 2.31 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 4.90 | 12.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 4.44 ↑ | 1.35 ↓ | 8.55 ↓ | 1.95 ↑ | 0.50 | 0.37 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 4.80 | 9.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.