Kết quả bóng đá trận Malisheva vs Hibernian, 21:30 ngày 23/07/2026

UEFA Conference League · 21:30 ngày 23/07/2026
Malisheva
Sắp đá --:--:--
Hibernian
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 22 62
Hòa 00 20
Bại 11 24
Ghi bàn 97 247
Mất bàn 43 128
Điểm 66 206

Chủ = Malisheva · Khách = Hibernian

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Malisheva (38)Hiệp 1 / Cả trậnHibernian (4)
8 (21%)Thắng/Thắng2 (50%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
7 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
8 (21%)Hòa/Bại1 (25%)
3 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (16%)Bại/Bại1 (25%)

Thành tích gần đây — Malisheva

TBTBTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL15/07/26Malisheva5-0 (2-0)Vllaznia Shkoder6-5+0.52.5T
UEFA ECL10/07/26Vllaznia Shkoder2-1 (1-1)Malisheva5-10-0.52.75B
Kos L31/05/26Malisheva3-2 (0-2)KF Drita Gjilan---T
Kos L24/05/26KF Llapi3-2 (3-1)Malisheva---B
Kos L17/05/26Malisheva4-1 (0-0)KF Drenica Skenderaj---T
Kos L10/05/26KF Ferizaj1-1 (1-0)Malisheva2-2--H
Kos L02/05/26Prishtina0-1 (0-0)Malisheva5-6--T
Kos L29/04/26Malisheva3-1 (2-0)Gjilani---T
Kos L26/04/26KF Dukagjini0-0 (0-0)Malisheva---H
Kos L19/04/26Malisheva4-2 (0-1)FC Ballkani4-5--T
Kos L11/04/26KF Prishtina e Re2-1 (0-0)Malisheva2-6--B
Kos L05/04/26KF Drita Gjilan2-0 (1-0)Malisheva2-5--B
Kos L22/03/26Malisheva2-0 (0-0)KF Llapi7-3--T
Kos L17/03/26KF Drenica Skenderaj4-2 (1-1)Malisheva---B
Kos L14/03/26Malisheva1-2 (1-1)KF Ferizaj---B
Kos L09/03/26Malisheva3-0 (2-0)Prishtina3-3--T
Kosovo CUP05/03/26KF Llapi1-1 (0-1)Malisheva5-2--H
Kos L28/02/26Gjilani2-1 (1-1)Malisheva3-3--B
Kos L21/02/26Malisheva0-0 (0-0)KF Dukagjini3-7--H
Kos L16/02/26FC Ballkani1-2 (1-2)Malisheva6-2--T

Thành tích gần đây — Hibernian

TTBBTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4-0.252.75T
INT CF04/07/26Cliftonville1-5 (1-3)Hibernian---T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3-0.252.75B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5B
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3-1.253T
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5-0.252.75T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13-0.53B
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5B
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3+0.52.5B
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9+1.253T
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4-0.52.75H
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0+1.253H
SCO PR28/02/26Dundee FC3-3 (1-1)Hibernian6-6+0.252.5H
SCO PR22/02/26Celtic FC1-2 (1-1)Hibernian11-1-1.253T
SCO PR14/02/26Hibernian2-0 (1-0)Saint Mirren6-8+0.52.5T
SCO PR11/02/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Hibernian4-8-0.752.5B
SCO PR05/02/26Hibernian3-2 (1-0)Dundee United4-6+12.75T
SCO PR01/02/26Hibernian0-0 (0-0)Glasgow Rangers9-8-0.252.75H
SCO PR24/01/26Falkirk4-1 (2-0)Hibernian7-4+0.252.5B
SCOFAC17/01/26Dunfermline Athletic1-0 (0-0)Hibernian8-4+0.752.75B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Malisheva (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Hibernian (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
30
B.thắng H2
MalishevaHibernian

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MalishevaHibernian

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
34
Thắng 1
44
Hòa
56
Thua 1
22
Thua 2+
MalishevaHibernian

Thông tin đội bóng

Malisheva Thông tin Hibernian
Thành lập 1875-1-1
Sân nhà Easter Road
0 Sức chứa 17400
HLV David Gray
Khu vực Edinburgh
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.703.651.450.782.500.841.05-0.750.65
Live4.703.651.450.782.500.841.05-0.750.65
EasybetsSớm5.103.901.540.832.500.910.95-0.750.79
Live4.90 ↓3.901.49 ↓1.00 ↑2.750.76 ↓0.86 ↓-1.000.91 ↑
VcbetSớm6.004.201.450.932.750.820.96-1.000.79
Live5.75 ↓4.00 ↓1.53 ↑1.03 ↑2.750.83 ↑0.85 ↓-1.000.89 ↑
Mansion88Sớm4.953.951.500.982.750.780.89-1.000.87
Live4.75 ↓4.05 ↑1.51 ↑0.82 ↓2.750.94 ↑0.88 ↓-1.000.88 ↑
InterwettenSớm5.503.901.550.752.500.950.80-1.000.90
Live5.503.901.550.752.500.950.80-1.000.90
10BETSớm5.604.301.470.832.750.84---
Live5.604.10 ↓1.55 ↑0.93 ↑2.750.78 ↓---
12betSớm5.004.001.490.952.750.810.91-1.000.85
Live4.75 ↓4.05 ↑1.51 ↑0.86 ↓2.750.90 ↑0.88 ↓-1.000.88 ↑
CrownSớm4.403.751.600.822.500.880.92-0.750.78
Live5.00 ↑3.90 ↑1.50 ↓0.822.500.881.05 ↑-0.750.65 ↓
SbobetSớm5.003.661.491.042.750.760.87-1.000.95
Live5.003.661.490.77 ↓2.501.03 ↑0.87-1.000.95
WewbetSớm5.253.911.530.992.750.810.88-1.000.94
Live5.30 ↑3.86 ↓1.54 ↑0.82 ↓2.500.98 ↑0.86 ↓-1.000.96 ↑
LadbrokesSớm5.254.001.600.752.501.00---
Live5.50 ↑4.20 ↑1.55 ↓0.73 ↓2.501.00---
18BetSớm5.504.201.460.842.750.840.84-1.000.84
Live5.504.10 ↓1.55 ↑0.93 ↑2.750.80 ↓0.87 ↑-1.000.86 ↑
PinnacleSớm5.814.071.410.912.750.800.79-1.250.93
Live5.51 ↓3.98 ↓1.49 ↑0.96 ↑2.750.800.89 ↑-1.000.86 ↓
BwinSớm5.003.801.570.732.500.95---
Live5.25 ↑4.00 ↑1.52 ↓0.71 ↓2.501.00 ↑---
1xBetSớm5.954.601.510.852.750.850.75-1.250.96
Live5.80 ↓4.05 ↓1.53 ↑0.95 ↑2.750.81 ↓0.61 ↓-1.251.08 ↑
Bet 365Sớm5.504.201.450.902.750.900.78-1.251.03
Live4.75 ↓4.10 ↓1.50 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓0.85 ↑-1.000.95 ↓
William HillSớm6.003.901.500.752.500.95---
Live5.50 ↓3.901.53 ↑0.70 ↓2.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.