Kết quả bóng đá trận Mali (W) vs Ghana (W), 03:00 ngày 07/08/2026
Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 07/08/2026
Mali (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Ghana (W)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Mali (W) | Phút | |
| Traore S. | 32' | |
| 45+3' | ⚽ 0 - 1 Evelyn Badu(Assists:Comfort Yeboah) (Kiến tạo: Comfort Yeboah) | |
| HT 0-1 | ||
| Diabate K. 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| Aissata Traore | 62' | |
| 70' | ⚽ 1 - 2 Evelyn Badu(Assists:Doris Boaduwaa) | |
| 71' | 📺 Evelyn Badu(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| Dembele C. | 73' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 5 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 20 |
Chủ = Mali (W) · Khách = Ghana (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mali (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Mali (W) 1 (17%)Hòa 2 (33%)Ghana (W) 3 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/25 | Ghana (W) | 1-1 (1-0) | Mali (W) | -0.5 | 3 | H |
| 18/05/19 | Mali (W) | 0-0 (0-0) | Ghana (W) | - | - | H |
| 20/11/18 | Ghana (W) | 1-2 (0-1) | Mali (W) | -1.5 | 2.75 | T |
| 27/11/16 | Mali (W) | 1-3 (0-1) | Ghana (W) | -1.5 | 3 | B |
| 29/01/12 | Ghana (W) | 5-0 (2-0) | Mali (W) | - | - | B |
| 15/01/12 | Mali (W) | 0-3 (0-1) | Ghana (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mali (W)
TBBHHHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Mali (W) | 3-2 (1-1) | Cape Verde (W) | +1 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Cameroon (W) | 2-1 (1-1) | Mali (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Mali (W) | 0-1 (0-1) | Ivory Coast (W) | - | - | B |
| 07/06/26 | Burkina Faso (W) | 2-2 (2-1) | Mali (W) | 0 | 2 | H |
| 04/06/26 | Burkina Faso (W) | 0-0 (0-0) | Mali (W) | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Mali (W) | -1.5 | 3 | H |
| 29/10/25 | Mali (W) | 2-4 (0-3) | Cape Verde (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/10/25 | Cape Verde (W) | 0-1 (0-0) | Mali (W) | - | - | T |
| 19/07/25 | Morocco (W) | 3-1 (1-0) | Mali (W) | -1.25 | 3 | B |
| 15/07/25 | South Africa (W) | 4-0 (2-0) | Mali (W) | -1 | 2.5 | B |
| 11/07/25 | Ghana (W) | 1-1 (1-0) | Mali (W) | -0.5 | 3 | H |
| 08/07/25 | Mali (W) | 1-0 (1-0) | Tanzania (W) | +1 | 3.25 | T |
| 01/06/25 | Mali (W) | 0-1 (0-0) | Liberia (W) | +1.5 | 2.75 | B |
| 29/05/25 | Mali (W) | 0-1 (0-0) | Sierra Leone (W) | +1.75 | 3.25 | B |
| 26/05/25 | Mali (W) | 1-1 (1-1) | Liberia (W) | - | - | H |
| 25/05/25 | Guinea Bissau (W) | 1-4 (1-2) | Mali (W) | - | - | T |
| 22/05/25 | Mauritania (W) | 0-5 (0-4) | Mali (W) | - | - | T |
| 26/02/25 | Mali (W) | 4-1 (3-0) | Gabon (W) | - | - | T |
| 20/02/25 | Gabon (W) | 0-6 (0-4) | Mali (W) | - | - | T |
| 04/12/24 | Morocco (W) | 1-0 (1-0) | Mali (W) | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Ghana (W)
BTTHTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Ghana (W) | 0-1 (0-1) | Cameroon (W) | +0.5 | 2 | B |
| 30/07/26 | Ghana (W) | 2-0 (1-0) | Cape Verde (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Malawi (W) | 0-4 (0-2) | Ghana (W) | - | - | T |
| 21/07/26 | Ghana (W) | 0-0 (0-0) | Tanzania (W) | - | - | H |
| 15/07/26 | Ghana (W) | 1-0 (0-0) | Ivory Coast (W) | - | - | T |
| 03/03/26 | Ghana (W) | 4-0 (3-0) | Russia (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | Ghana (W) | 4-0 (2-0) | China Hong Kong (W) | - | - | T |
| 03/12/25 | England (W) | 2-0 (1-0) | Ghana (W) | -4.75 | 5.25 | B |
| 08/11/25 | Ghana (W) | 1-3 (0-2) | Nigeria (W) | - | - | B |
| 28/10/25 | Ghana (W) | 4-0 (0-0) | Egypt (W) | +2.5 | 3.25 | T |
| 23/10/25 | Egypt (W) | 0-3 (0-1) | Ghana (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/25 | Ghana (W) | 1-1 (0-1) | South Africa (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/25 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Ghana (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/25 | Algeria (W) | 0-0 (0-0) | Ghana (W) | +0.25 | 2 | H |
| 15/07/25 | Ghana (W) | 4-1 (1-1) | Tanzania (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/25 | Ghana (W) | 1-1 (1-0) | Mali (W) | +0.5 | 3 | H |
| 07/07/25 | South Africa (W) | 2-0 (2-0) | Ghana (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/06/25 | Nigeria (W) | 3-1 (2-0) | Ghana (W) | - | - | B |
| 25/06/25 | Ghana (W) | 4-2 (1-2) | Benin (W) | - | - | T |
| 21/06/25 | Ghana (W) | 3-1 (2-1) | Malawi (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1022
Sút cầu môn
211
Tấn công
78103
Tấn công nguy hiểm
5382
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
184372
TL chuyền bóng thành công
55%76%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
05
Cứu thua
82
Tắc bóng
2812
Quả ném biên
2223
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
17
Chuyền dài
1224
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.381.6
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mali (W) (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Ghana (W) (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mali (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.22 | 3.38 | 1.55 | 0.82 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.40 ↑ | 1.60 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.63 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.25 | 1.53 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.76 | -0.75 | 0.58 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.60 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.80 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.00 | 1.60 | 0.88 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.17 ↑ | 3.61 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.60 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.12 ↓ | 5.70 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 3.80 | 1.56 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.40 | 3.41 | 1.61 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.10 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.91 | 3.67 | 1.61 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 19.30 ↑ | 1.12 ↓ | 5.60 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.65 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 3.60 | 1.61 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.77 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.65 | 3.82 | 1.45 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 15.47 ↑ | 1.14 ↓ | 6.30 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.53 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.94 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.75 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.65 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 3.50 | 1.61 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.12 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.70 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.44 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.57 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.70 ↓ | 2.45 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mali (W) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ghana (W) | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).