Kết quả bóng đá trận Maleyat Kafr El Zayat vs Tanta, 20:30 ngày 27/08/2026

Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 27/08/2026
Maleyat Kafr El Zayat
0 Kết thúc HT 0-0 0
Tanta
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Maleyat Kafr El Zayat Phút Tanta
9'
9'
HT 0-0
51'
51'
56'
56'
90'
90+2'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 21 45
Bại 01 22
Ghi bàn 32 1113
Mất bàn 12 613
Điểm 54 1614

Chủ = Maleyat Kafr El Zayat · Khách = Tanta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maleyat Kafr El Zayat (33)Hiệp 1 / Cả trậnTanta (34)
4 (12%)Thắng/Thắng2 (6%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (24%)Hòa/Thắng2 (6%)
8 (24%)Hòa/Hòa13 (38%)
5 (15%)Hòa/Bại6 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (9%)
4 (12%)Bại/Bại4 (12%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Maleyat Kafr El Zayat 1 (50%)Hòa 0 (0%)Tanta 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D213/03/26Tanta1-0 (0-0)Maleyat Kafr El Zayat4-5-0.251.75B
EGY D216/10/25Maleyat Kafr El Zayat1-0 (0-0)Tanta2-101.75T

Thành tích gần đây — Maleyat Kafr El Zayat

TTTBHTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D221/08/26Dayrot0-2 (0-1)Maleyat Kafr El Zayat3-101.75T
EGY D214/05/26Maleyat Kafr El Zayat5-1 (3-1)Aswan8-0--T
EGY D207/05/26Baladiyet El Mahallah0-1 (0-0)Maleyat Kafr El Zayat2-3-0.51.75T
EGY D230/04/26El Daklyeh2-0 (1-0)Maleyat Kafr El Zayat1-401.75B
EGY D223/04/26Maleyat Kafr El Zayat1-1 (0-1)Olympic El Qanal4-3-0.51.75H
EGY D216/04/26FC Masar0-1 (0-0)Maleyat Kafr El Zayat8-5-12T
EGY D209/04/26Maleyat Kafr El Zayat0-1 (0-0)El Sekka El Hadid5-301.75B
EGY D202/04/26El Entag Al Harby0-0 (0-0)Maleyat Kafr El Zayat2-5-0.251.75H
EGY D226/03/26Maleyat Kafr El Zayat0-1 (0-0)Abo Qair Semads6-3-0.252B
EGY D213/03/26Tanta1-0 (0-0)Maleyat Kafr El Zayat4-5-0.251.75B
EGY D206/03/26Maleyat Kafr El Zayat1-1 (1-1)Asyut Petroleum7-3-0.251.5H
EGY D227/02/26El Mansoura0-0 (0-0)Maleyat Kafr El Zayat1-7--H
EGY D213/02/26Maleyat Kafr El Zayat0-0 (0-0)Raya Ghazl SC4-2+0.251.75H
EGY D205/02/26Tersana SC0-0 (0-0)Maleyat Kafr El Zayat6-6-0.251.75H
EGY D229/01/26Maleyat Kafr El Zayat1-1 (0-1)Raviena4-3-0.251.75H
EGY D223/01/26Telecom Egypt1-0 (1-0)Maleyat Kafr El Zayat4-7-0.251.75B
EGY D215/01/26Maleyat Kafr El Zayat1-0 (1-0)Dayrot4-4--T
EGY D209/01/26Proxy SC0-1 (0-0)Maleyat Kafr El Zayat2-4-0.252T
EGY D226/12/25Aswan0-0 (0-0)Maleyat Kafr El Zayat---H
EGY D220/12/25Maleyat Kafr El Zayat2-0 (0-0)Baladiyet El Mahallah7-4--T

Thành tích gần đây — Tanta

THTHBHHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D221/08/26Tanta2-1 (0-1)Team FC Cairo7-5+0.52T
EGY D214/05/26Tanta1-1 (1-1)El Mansoura4-601.5H
EGY D207/05/26Raya Ghazl SC1-4 (0-1)Tanta0-4+0.251.75T
EGY D230/04/26Tanta2-2 (1-1)Tersana SC4-001.75H
EGY D225/04/26Raviena4-0 (2-0)Tanta6-6--B
EGY D221/04/26Tanta1-1 (0-0)Telecom Egypt---H
EGY D216/04/26Tanta1-1 (0-1)Telecom Egypt7-501.75H
EGY D209/04/26Dayrot1-2 (0-2)Tanta---T
EGY D202/04/26Tanta0-1 (0-1)Proxy SC8-101.75B
EGY D226/03/26Aswan0-0 (0-0)Tanta2-501.5H
EGY D213/03/26Tanta1-0 (0-0)Maleyat Kafr El Zayat4-5+0.251.75T
EGY D208/03/26El Daklyeh1-1 (0-1)Tanta2-1--H
EGY D227/02/26Tanta0-1 (0-0)Olympic El Qanal12-6-0.51.75B
EGY D212/02/26FC Masar0-0 (0-0)Tanta3-5-0.752H
EGY D205/02/26Tanta1-3 (1-1)El Sekka El Hadid5-501.5B
EGY D229/01/26El Entag Al Harby1-1 (0-0)Tanta2-1-0.251.75H
EGY D222/01/26Tanta1-1 (0-1)Abo Qair Semads3-0-0.251.5H
EGY D216/01/26Tanta1-1 (1-0)Baladiyet El Mahallah3-701.75H
EGY D208/01/26Asyut Petroleum0-0 (0-0)Tanta4-3-0.751.75H
EGY D202/01/26El Mansoura1-0 (0-0)Tanta1-5-0.251.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
90
89
Tấn công nguy hiểm
51
53
Sút ngoài cầu môn
9
6
Đá phạt trực tiếp
18
20
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
4
3
Quả ném biên
17
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maleyat Kafr El Zayat (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Tanta (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Maleyat Kafr El Zayat (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (36%)Hòa 2 (8%)Xỉu 14 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Tanta (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 7 (27%)Bại 8 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

1110
0 Bàn
913
1 Bàn
42
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
99
B.thắng H1
1212
B.thắng H2
Maleyat Kafr El ZayatTanta

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
12
T/H
00
T/B
72
H/T
49
H/H
56
H/B
01
B/T
23
B/H
42
B/B
Maleyat Kafr El ZayatTanta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
43
Thắng 1
811
Hòa
43
Thua 1
12
Thua 2+
Maleyat Kafr El ZayatTanta

Thông tin đội bóng

Maleyat Kafr El Zayat Thông tin Tanta
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.102.703.900.931.750.880.780.251.03
Live15.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑5.00 ↑0.500.02 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.102.803.750.881.750.840.790.250.94
Live15.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑3.85 ↑0.500.15 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.962.654.300.931.750.830.700.251.06
Live11.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑5.88 ↑0.500.06 ↓0.73 ↑0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.252.753.550.601.501.10---
Live21.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓---
10BETSớm2.132.603.300.781.750.82---
Live1.96 ↓2.604.10 ↑0.80 ↑1.750.84 ↑---
12betSớm1.962.654.300.911.750.850.700.251.06
Live13.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑7.69 ↑0.500.02 ↓0.74 ↑0.001.06
CrownSớm2.052.733.750.891.750.810.740.250.96
Live14.50 ↑1.01 ↓15.00 ↑4.76 ↑0.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.942.703.770.961.750.800.690.251.07
Live12.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.70 ↑0.001.11 ↑
WewbetSớm2.062.673.750.841.750.900.760.250.98
Live13.90 ↑1.03 ↓18.10 ↑4.30 ↑0.500.01 ↓0.73 ↓0.001.07 ↑
LadbrokesSớm2.102.703.752.002.500.33---
Live23.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.762.954.400.641.750.900.710.500.81
Live17.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑8.32 ↑0.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.262.693.350.751.751.020.920.250.83
Live13.08 ↑1.07 ↓16.27 ↑3.04 ↑0.500.23 ↓0.65 ↓0.001.19 ↑
BwinSớm2.052.703.700.621.501.10---
Live31.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑1.30 ↑0.500.51 ↓---
1xBetSớm1.823.004.601.632.500.440.330.002.25
Live28.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑4.71 ↑0.500.14 ↓0.74 ↑0.001.09 ↓
Bet 365Sớm1.803.004.501.002.000.800.780.251.03
Live26.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑10.00 ↑0.500.05 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.152.633.800.651.501.10---
Live23.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Maleyat Kafr El Zayat+1/4Chưa có trận cùng mức
Tanta-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).