Kết quả bóng đá trận Maldon Tiptree vs Cray Wanderers, 01:45 ngày 30/09/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 30/09/2026
Maldon Tiptree 1 Kết thúc HT 0-3 5
Cray Wanderers
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Maldon Tiptree | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 1 - 1 Wilson S. (phản lưới) | |
| 30' | ||
| 39' | ⚽ 1 - 2 | |
| 39' | ⚽ 1 - 3 S.Kader | |
| 40' | ⚽ 1 - 4 S.Kader | |
| 44' | ⚽ 1 - 5 | |
| 44' | ⚽ 1 - 6 Sammie McLeaod | |
| HT 0-3 | ||
| 50' | ||
| 73' | ⚽ 1 - 7 | |
| 73' | ⚽ 1 - 8 Ade Yusuff | |
| 76' | ||
| Adeyeye S. 2 - 8 ⚽ | 79' | |
| 80' | ⚽ 2 - 9 | |
| 80' | ⚽ 2 - 10 Ogunwamide O. | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 12 | 23 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 29 | 12 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 20 |
Chủ = Maldon Tiptree · Khách = Cray Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maldon Tiptree | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Maldon Tiptree
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 9 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 7 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 15 | - | - |
Cray Wanderers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Maldon Tiptree
TBTBHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Leatherhead | 1-4 (0-1) | Maldon Tiptree | - | - | T |
| 15/08/26 | Maldon Tiptree | 1-2 (1-1) | Dartford | - | - | B |
| 12/08/26 | Maldon Tiptree | 1-0 (0-0) | Aveley | - | - | T |
| 08/08/26 | Dulwich Hamlet | 6-0 (5-0) | Maldon Tiptree | - | - | B |
| 26/11/25 | Lowestoft Town | 1-1 (0-0) | Maldon Tiptree | - | - | H |
| 02/11/25 | Port Vale | 5-1 (4-1) | Maldon Tiptree | -1.75 | 3 | B |
| 11/10/25 | Maldon Tiptree | 1-0 (1-0) | Flackwell Heath | +1 | 3 | T |
| 27/09/25 | Waltham Abbey | 2-4 (0-2) | Maldon Tiptree | - | - | T |
| 17/09/25 | Cambridge City | 0-2 (0-1) | Maldon Tiptree | - | - | T |
| 13/09/25 | Maldon Tiptree | 2-0 (2-0) | Stanway Rovers | - | - | T |
| 06/09/25 | Maldon Tiptree | 0-1 (0-0) | AFC Dunstable | - | - | B |
| 30/08/25 | Maldon Tiptree | 2-0 (1-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 16/08/25 | Hadley | 1-2 (0-1) | Maldon Tiptree | - | - | T |
| 30/07/25 | Canvey Island | 0-0 (0-0) | Maldon Tiptree | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/07/25 | Maldon Tiptree | 1-4 (1-3) | Chelmsford City | - | - | B |
| 12/07/25 | Maldon Tiptree | 0-3 (0-2) | Colchester United | - | - | B |
| 19/04/25 | Felixstowe Walton United | 1-0 (0-0) | Maldon Tiptree | -1.5 | 3 | B |
| 05/02/25 | Walthamstow | 3-1 (1-1) | Maldon Tiptree | -0.75 | 3 | B |
| 01/02/25 | Redbridge | 2-3 (1-1) | Maldon Tiptree | - | - | T |
| 25/01/25 | Maldon Tiptree | 0-2 (0-0) | Mildenhall Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cray Wanderers
TBHHTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Cray Wanderers | 2-1 (1-0) | Eastbourne Borough | - | - | T |
| 15/08/26 | Carshalton Athletic FC | 2-1 (1-0) | Cray Wanderers | - | - | B |
| 12/08/26 | Cray Wanderers | 0-0 (0-0) | Cheshunt | - | - | H |
| 08/08/26 | Wingate Finchley | 1-1 (1-0) | Cray Wanderers | - | - | H |
| 15/07/26 | Cray Wanderers | 3-1 (0-1) | Folkestone | - | - | T |
| 25/04/26 | Burgess Hill Town | 4-2 (4-2) | Cray Wanderers | - | - | B |
| 18/04/26 | Cray Wanderers | 2-3 (2-0) | Welling United | - | - | B |
| 11/04/26 | Cray Wanderers | 3-0 (1-0) | lewes | - | - | T |
| 06/04/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-2 (1-1) | Cray Wanderers | - | - | T |
| 04/04/26 | Cray Wanderers | 3-4 (2-1) | Billericay Town | - | - | B |
| 28/03/26 | Aveley | 2-3 (0-1) | Cray Wanderers | - | - | T |
| 21/03/26 | Cray Wanderers | 1-0 (1-0) | Potters Bar Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Whitehawk | 0-3 (0-3) | Cray Wanderers | - | - | T |
| 07/03/26 | Chichester City | 3-1 (1-0) | Cray Wanderers | - | - | B |
| 28/02/26 | Cray Wanderers | 2-1 (2-0) | Cheshunt | - | - | T |
| 21/02/26 | Dartford | 1-1 (0-0) | Cray Wanderers | - | - | H |
| 14/02/26 | Cray Wanderers | 1-1 (0-0) | Chatham Town | - | - | H |
| 07/02/26 | Cray Wanderers | 1-1 (0-0) | Ramsgate | - | - | H |
| 31/01/26 | St Albans City | 2-3 (0-3) | Cray Wanderers | - | - | T |
| 24/01/26 | Cray Wanderers | 1-1 (1-1) | Carshalton Athletic FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
12
Sút bóng
820
Sút cầu môn
511
Sút ngoài cầu môn
39
TL kiểm soát bóng
49%51%
Việt vị
12
Quả ném biên
2321
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maldon Tiptree (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Cray Wanderers (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maldon Tiptree | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.10 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.06 ↓ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.70 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.50 ↓ | 2.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.76 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.44 ↓ | 3.60 | 2.21 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.10 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.06 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.95 | 3.52 | 2.03 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.96 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.72 ↓ | 3.36 ↓ | 2.21 ↑ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.79 | 0.83 | 3.00 | 0.73 | 0.83 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.85 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.48 | 3.85 | 1.79 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.97 ↑ | 2.27 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.60 | 1.98 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.60 | 2.20 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.80 | 1.87 | 1.19 | 3.25 | 0.61 | 0.67 | -0.75 | 1.07 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.60 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.60 | 2.25 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.