Kết quả bóng đá trận Malaysia vs Việt Nam, 20:00 ngày 16/08/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 16/08/2026
Malaysia 0 Kết thúc HT 0-1 2
Việt Nam
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Malaysia | Phút | |
| ▲ Aysar Hadi ▼ Rodney Celvin | 16' ⇄ | |
| Aysar Hadi | 18' | |
| 32' | Nguyễn Đình Bắc | |
| 45+5' | ⚽ 0 - 1 Nguyễn Sơn (Kiến tạo: Truong Tien Anh) | |
| HT 0-1 | ||
| 61' | Patrik Le Giang | |
| 63' | 📺 Patrik Le Giang(Reason:Red card cancelled) VAR | |
| ▲ Ibrahim Manusi ▼ Muhammad Syafiq bin Ahmad | 65' ⇄ | |
| ▲ Haqimi Rosli ▼ Mohamadou Sumareh | 65' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Đỗ Hoàng Hên ▼ Geovane Magno | |
| 81' ⇄ | ▲ Nguyễn Quang Hải ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Nguyễn Hải Long ▼ | |
| ▲ Ziad El Basheer ▼ Sergio Aguero | 85' ⇄ | |
| 86' | ⚽ 1 - 1 Faris Danish (phản lưới) | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Nguyễn Nhật Minh ▼ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Đoàn Văn Hậu ▼ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 7 | 8 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 22 |
Chủ = Malaysia · Khách = Việt Nam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malaysia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (37%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Malaysia 2 (11%)Hòa 2 (11%)Việt Nam 15 (79%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/12/22 | Vietnam | 3-0 (1-0) | Malaysia | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/12/21 | Vietnam | 3-0 (2-0) | Malaysia | -0.75 | 2 | B |
| 11/06/21 | Malaysia | 1-2 (0-1) | Vietnam | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/10/19 | Vietnam | 1-0 (1-0) | Malaysia | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/12/18 | Vietnam | 1-0 (1-0) | Malaysia | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/12/18 | Malaysia | 2-2 (1-2) | Vietnam | 0 | 2 | H |
| 16/11/18 | Vietnam | 2-0 (1-0) | Malaysia | -1 | 2.75 | B |
| 23/11/16 | Malaysia | 0-1 (0-0) | Vietnam | -1 | 2.75 | B |
| 11/12/14 | Vietnam | 2-4 (1-4) | Malaysia | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/12/14 | Malaysia | 1-2 (1-1) | Vietnam | 0 | 2.5 | B |
| 16/11/14 | Vietnam | 3-1 (0-1) | Malaysia | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/11/12 | Vietnam | 1-0 (0-0) | Malaysia | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/09/12 | Malaysia | 0-2 (0-1) | Vietnam | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/12/10 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Malaysia | -1 | 2.5 | H |
| 15/12/10 | Malaysia | 2-0 (0-0) | Vietnam | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/12/08 | Malaysia | 2-3 (1-1) | Vietnam | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/12/05 | Vietnam | 2-1 (1-1) | Malaysia | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Malaysia
TBTTBTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Malaysia | 1-0 (1-0) | Philippines | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Thailand | 2-0 (1-0) | Malaysia | -1 | 3 | B |
| 28/07/26 | Malaysia | 4-0 (1-0) | Laos | +3 | 4 | T |
| 25/07/26 | Myanmar | 1-2 (1-0) | Malaysia | +1 | 2.75 | T |
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/11/25 | Nepal | 0-1 (0-0) | Malaysia | +2.25 | 3.25 | T |
| 14/10/25 | Malaysia | 5-1 (0-1) | Laos | +3.75 | 4.25 | T |
| 09/10/25 | Laos | 0-3 (0-0) | Malaysia | +2.75 | 3.5 | T |
| 08/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Palestine | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Singapore | +1.75 | 3.25 | B |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-1) | Cape Verde | - | - | B |
| 29/05/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Cape Verde | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/03/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Nepal | +2.25 | 3 | B |
| 20/12/24 | Malaysia | 0-0 (0-0) | Singapore | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/12/24 | Thailand | 1-0 (0-0) | Malaysia | -1.5 | 3 | B |
| 11/12/24 | Malaysia | 3-2 (1-2) | Timor Leste | +5.5 | 5.75 | T |
| 08/12/24 | Cambodia | 2-2 (0-1) | Malaysia | +1.5 | 2.75 | H |
| 18/11/24 | India | 1-1 (1-1) | Malaysia | 0 | 2.5 | H |
| 14/11/24 | Malaysia | 3-1 (1-1) | Laos | +2.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Việt Nam
TTHTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Cambodia | +2.75 | 3.75 | T |
| 03/08/26 | Indonesia | 0-3 (0-2) | Vietnam | 0 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Singapore | +2 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | Timor Leste | 0-7 (0-5) | Vietnam | +3.75 | 4.25 | T |
| 18/07/26 | Vietnam | 4-0 (2-0) | Myanmar | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Gangwon FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 08/07/26 | Yong-in FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 05/07/26 | Siheung City | 0-6 (0-3) | Vietnam | - | - | T |
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Vietnam | 3-0 (3-0) | Bangladesh | +2 | 3.25 | T |
| 19/11/25 | Laos | 0-2 (0-0) | Vietnam | +2.25 | 3 | T |
| 14/10/25 | Nepal | 0-1 (0-1) | Vietnam | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Vietnam | 3-1 (1-1) | Nepal | +2.25 | 3 | T |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/25 | Vietnam | 5-0 (2-0) | Laos | +2.25 | 3.25 | T |
| 19/03/25 | Vietnam | 2-1 (2-0) | Cambodia | +1.75 | 3 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/01/25 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Thailand | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/12/24 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Singapore | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/12/24 | Singapore | 0-2 (0-0) | Vietnam | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Malaysia
Việt Nam
1Azri Ghani3Shamsul Fazili4Alif Ahmad5Rodney Celvin25Faris Danish8Sergio Aguero20Muhammad Syafiq bin Ahmad13Mohamadou Sumareh21Pavithran Gunalan22Daryl Sham17CPaulo Josue1Patrik Le Giang7Phạm Xuân Mạnh16Nguyễn Thành Chung20Bùi Hoàng Việt Anh3Nguyễn Văn Vi8Lê Phạm Thanh Long14CNguyễn Hoàng Đức15Trương Tiến Anh9Nguyễn Đình Bắc12Nguyễn Sơn13Geovane Magno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Azri Ghani6.5
- 3Shamsul Fazili6.5
- 4Alif Ahmad6.2
- 5Rodney Celvin▼ Rời sân 16'6.5
- 8Sergio Aguero▼ Rời sân 85'6.5
- 13Mohamadou Sumareh▼ Rời sân 65'6
- 17Paulo Josue C6
- 20Muhammad Syafiq bin Ahmad▼ Rời sân 65'6.2
- 21Pavithran Gunalan6.2
- 22Daryl Sham6.1
- 25Faris Danish⚽ Phản lưới 86'5.9
Khách · 343
- 1Patrik Le Giang🟥 Thẻ đỏ 61'7.7
- 3Nguyễn Văn Vi6.6
- 7Phạm Xuân Mạnh6.8
- 8Lê Phạm Thanh Long6.9
- 9Nguyễn Đình Bắc🟨 Thẻ vàng 32'7.4
- 12Nguyễn Sơn⚽ Ghi bàn 45+5'8.2
- 13Geovane Magno▼ Rời sân 70'6.9
- 14Nguyễn Hoàng Đức C6.7
- 15Trương Tiến Anh🎯 Kiến tạo 45+5'7.6
- 16Nguyễn Thành Chung7.1
- 20Bùi Hoàng Việt Anh8.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
35
Tấn công
9775
Tấn công nguy hiểm
3629
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
144
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
415360
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
414
Việt vị
10
Cứu thua
33
Tắc bóng
56
Quả ném biên
3117
Cắt bóng
25
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2233
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
11.07
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
30 70
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B15T15 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B6T6 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malaysia (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Việt Nam (29 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Malaysia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Sergio Aguero Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 36/44 | 2 | |||
| 1Azri Ghani Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 5Rodney Celvin Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 3Shamsul Fazili Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 65/68 | 0 | |||
| 20Muhammad Syafiq bin Ahmad Trung phong | 6.2 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 21Pavithran Gunalan Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/1 | 20/26 | 0 | |||
| 4Alif Ahmad Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 36/45 | 2 | |||
| 22Daryl Sham Trung phong | 6.1 | 2/0 | 15/22 | 0 | |||
| 13Mohamadou Sumareh Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 17Paulo Josue Trung phong | 6 | 3/1 | 10/15 | 0 | |||
| 25Faris Danish Hậu vệ trái | 5.9 | 2/1 | 26/36 | 2 | |||
| 6Aysar Hadi (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 45/52 | 0 | 🟨 | ||
| 15Ibrahim Manusi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 19Haqimi Rosli (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 26Ziad El Basheer (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 9/9 | 0 |
Việt Nam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Nguyễn Xuân Son Trung phong | 8.2 | 1 | 4/2 | 12/23 | 0 | ||
| 20Bui Hoang Viet Anh Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 43/49 | 2 | |||
| 1Patrik Le Giang Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 9/19 | 0 | |||
| 15Truong Tien Anh Tiền vệ phải | 7.6 | 1 | 0/0 | 30/35 | 1 | ||
| 9Nguyen Dinh Bac Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 2/1 | 18/20 | 1 | 🟨 | ||
| 16Nguyen Thanh Chung Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 27/29 | 0 | |||
| 8Le Pham Thanh Long Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 35/41 | 1 | |||
| 13Geovane Magno Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/1 | 13/16 | 3 | |||
| 7Pham Xuan Manh Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 28/38 | 2 | |||
| 14Nguyen Hoang Duc Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 38/44 | 0 | |||
| 3Nguyen Van Vi Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 25/30 | 0 | |||
| 10Đỗ Hoàng Hên (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 19Nguyen Quang Hai (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 2/0 | 6/9 | 1 | |||
| 5Doan Van Hau (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 18Nguyen Hai Long (dự bị) Tiền vệ phải | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Malaysia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tan Cheng Hoe | HLV | KIM Sang Sik |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.45 | 3.28 | 1.53 | 0.79 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 4.70 ↑ | 3.65 ↑ | 1.45 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.70 | 3.60 | 1.50 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.50 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 3.45 | 1.58 | 1.06 | 2.25 | 0.70 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 99.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.09 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 3.80 | 1.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.30 | 1.66 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 76.07 ↑ | 7.21 ↑ | 1.08 ↓ | 4.55 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.85 | 3.45 | 1.60 | 1.06 | 2.25 | 0.70 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 99.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.09 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 3.45 | 1.62 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 36.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.46 | 3.29 | 1.60 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.35 | 3.50 | 1.60 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.02 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.50 | 1.57 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.35 | 1.04 | 2.25 | 0.68 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 74.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.51 | 3.38 | 1.68 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 27.67 ↑ | 5.62 ↑ | 1.17 ↓ | 2.83 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.25 | 3.30 | 1.68 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.75 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.05 ↓ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 1.55 ↑ | -2.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.50 | 1.57 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.55 | 2.90 | 2.02 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 1.50 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.65 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 2.90 | 2.00 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.44 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Malaysia | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Việt Nam | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).