Kết quả bóng đá trận Malaysia vs Philippines, 20:00 ngày 08/08/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 08/08/2026
Malaysia 1 Kết thúc HT 1-0 0
Philippines
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Malaysia | Phút | |
| Pavithran Gunalan(Assists:Wan Kuzain Wan Kamal) (Kiến tạo: Wan Kuzain Wan Kamal) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 20' | Javier Mariona | |
| Aliff Haiqal | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Noah Leddel ▼ Javier Mariona | |
| 46' ⇄ | ▲ Jaime Rosquillo ▼ Daisuke Sato | |
| ▲ Muhammad Syafiq bin Ahmad ▼ Aliff Haiqal | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Pocholo Bugas ▼ Oskari Kekkonen | |
| 66' | Galvin Muens | |
| 72' ⇄ | ▲ John Lucero ▼ Cole Mrowka | |
| ▲ Daryl Sham ▼ Wan Kuzain Wan Kamal | 78' ⇄ | |
| ▲ Fazrul Amir Zaman ▼ Mohamadou Sumareh | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Scott Woods ▼ Sandro Reyes | |
| ▲ Haqimi Rosli ▼ Fazrul Amir Zaman | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 17 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 18 | 19 |
Chủ = Malaysia · Khách = Philippines
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malaysia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Malaysia 5 (50%)Hòa 5 (50%)Philippines 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/24 | Malaysia | 2-1 (1-1) | Philippines | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/03/22 | Philippines | 0-2 (0-2) | Malaysia | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/17 | Philippines | 0-0 (0-0) | Malaysia | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/14 | Philippines | 0-0 (0-0) | Malaysia | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/14 | Malaysia | 0-0 (0-0) | Philippines | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/06/12 | Malaysia | 0-0 (0-0) | Philippines | +1 | 2.75 | H |
| 29/02/12 | Philippines | 1-1 (1-0) | Malaysia | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/01/07 | Malaysia | 4-0 (2-0) | Philippines | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/11/05 | Philippines | 2-4 (1-1) | Malaysia | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/12/04 | Malaysia | 4-1 (1-0) | Philippines | - | - | T |
Thành tích gần đây — Malaysia
BTTBTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Thailand | 2-0 (1-0) | Malaysia | -1 | 3 | B |
| 28/07/26 | Malaysia | 4-0 (1-0) | Laos | +3 | 4 | T |
| 25/07/26 | Myanmar | 1-2 (1-0) | Malaysia | +1 | 2.75 | T |
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/11/25 | Nepal | 0-1 (0-0) | Malaysia | +2.25 | 3.25 | T |
| 14/10/25 | Malaysia | 5-1 (0-1) | Laos | +3.75 | 4.25 | T |
| 09/10/25 | Laos | 0-3 (0-0) | Malaysia | +2.75 | 3.5 | T |
| 08/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Palestine | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Singapore | +1.75 | 3.25 | B |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-1) | Cape Verde | - | - | B |
| 29/05/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Cape Verde | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/03/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Nepal | +2.25 | 3 | B |
| 20/12/24 | Malaysia | 0-0 (0-0) | Singapore | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/12/24 | Thailand | 1-0 (0-0) | Malaysia | -1.5 | 3 | B |
| 11/12/24 | Malaysia | 3-2 (1-2) | Timor Leste | +5.5 | 5.75 | T |
| 08/12/24 | Cambodia | 2-2 (0-1) | Malaysia | +1.5 | 2.75 | H |
| 18/11/24 | India | 1-1 (1-1) | Malaysia | 0 | 2.5 | H |
| 14/11/24 | Malaysia | 3-1 (1-1) | Laos | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/10/24 | New Zealand | 4-0 (0-0) | Malaysia | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Philippines
BTBTTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Philippines | 0-1 (0-0) | Thailand | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Laos | 1-4 (1-0) | Philippines | +2 | 3.5 | T |
| 28/07/26 | Philippines | 1-4 (0-2) | Myanmar | +1.5 | 3 | B |
| 09/06/26 | Philippines | 5-1 (1-0) | Myanmar | +1 | 2.5 | T |
| 03/06/26 | Philippines | 5-1 (3-0) | Guam Island | +2.75 | 3.75 | T |
| 31/03/26 | Tajikistan | 1-1 (1-1) | Philippines | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/11/25 | Maldives | 0-2 (0-2) | Philippines | +1.75 | 3 | T |
| 14/10/25 | Philippines | 3-1 (0-1) | Timor Leste | +3.75 | 4.25 | T |
| 09/10/25 | Timor Leste | 1-4 (0-2) | Philippines | - | - | T |
| 10/06/25 | Philippines | 2-2 (1-2) | Tajikistan | 0 | 2.25 | H |
| 25/03/25 | Philippines | 4-1 (2-0) | Maldives | +1.5 | 3 | T |
| 30/12/24 | Thailand | 2-1 (1-0) | Philippines | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/12/24 | Philippines | 2-1 (1-1) | Thailand | -1.25 | 2.5 | T |
| 21/12/24 | Indonesia | 0-1 (0-0) | Philippines | -1 | 2.75 | T |
| 18/12/24 | Philippines | 1-1 (0-0) | Vietnam | -1 | 2.5 | H |
| 15/12/24 | Laos | 1-1 (1-0) | Philippines | +1 | 3 | H |
| 12/12/24 | Philippines | 1-1 (0-1) | Myanmar | +1 | 2.75 | H |
| 14/11/24 | Hong Kong | 3-1 (1-0) | Philippines | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/10/24 | Tajikistan | 0-3 (0-0) | Philippines | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/10/24 | Thailand | 3-1 (0-0) | Philippines | -1.75 | 3 | B |
Đội hình
Malaysia
Philippines
1Azri Ghani3Shamsul Fazili4Alif Ahmad5Rodney Celvin25Faris Danish7Wan Kuzain Wan Kamal8Sergio Aguero12Aliff Haiqal13Mohamadou Sumareh17CPaulo Josue21Pavithran Gunalan16Patrick Deyto2Adrian Ugelvik21CDaisuke Sato23Christian Rontini8Galvin Muens11Kenji Nishioka14Oskari Kekkonen22Javier Mariona6Sandro Reyes17Cole Mrowka9Javier Agustine Ocampo Gayoso
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Azri Ghani6.9
- 3Shamsul Fazili6.8
- 4Alif Ahmad7.2
- 5Rodney Celvin7.5
- 7Wan Kuzain Wan Kamal🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 78'7.4
- 8Sergio Aguero7.3
- 12Aliff Haiqal🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 13Mohamadou Sumareh▼ Rời sân 79'6.2
- 17Paulo Josue C6.3
- 21Pavithran Gunalan⚽ Ghi bàn 16'7.6
- 25Faris Danish7.7
Khách · 3421
- 2Adrian Ugelvik5.8
- 6Sandro Reyes▼ Rời sân 82'6.1
- 8Galvin Muens🟨 Thẻ vàng 66'6.3
- 9Javier Agustine Ocampo Gayoso5.6
- 11Kenji Nishioka5.7
- 14Oskari Kekkonen▼ Rời sân 46'6.4
- 16Patrick Deyto5.9
- 17Cole Mrowka▼ Rời sân 72'5.8
- 21Daisuke Sato C▼ Rời sân 46'6.1
- 22Javier Mariona🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 23Christian Rontini5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
73
Sút cầu môn
31
Tấn công
11168
Tấn công nguy hiểm
4118
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
460328
TL chuyền bóng thành công
87%80%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
30
Cứu thua
11
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2721
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
2422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.760.09
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B0T0 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malaysia (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Philippines (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Malaysia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Faris Danish Hậu vệ trái | 7.7 | 1/0 | 36/43 | 3 | |||
| 21Pavithran Gunalan Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/2 | 17/20 | 1 | ||
| 5Rodney Celvin Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 71/78 | 1 | |||
| 7Wan Kuzain Wan Kamal Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 0/0 | 9/11 | 3 | ||
| 8Sergio Aguero Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 67/77 | 1 | |||
| 4Alif Ahmad Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 50/60 | 3 | |||
| 1Azri Ghani Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 3Shamsul Fazili Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 79/89 | 1 | |||
| 12Aliff Haiqal Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 9/12 | 1 | 🟨 | ||
| 17Paulo Josue Trung phong | 6.3 | 2/0 | 9/9 | 2 | |||
| 13Mohamadou Sumareh Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 20Muhammad Syafiq bin Ahmad (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 20/21 | 1 | |||
| 11Fazrul Amir Zaman (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 22Daryl Sham (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 19Haqimi Rosli (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Philippines
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Oskari Kekkonen Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 10/10 | 2 | |||
| 8Galvin Muens Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 30/33 | 3 | 🟨 | ||
| 21Daisuke Sato Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 6Sandro Reyes Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 22Javier Mariona Tiền vệ trái | 6.1 | 1/1 | 8/11 | 1 | 🟨 | ||
| 16Patrick Deyto Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 25/40 | 0 | |||
| 2Adrian Ugelvik Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 32/34 | 1 | |||
| 17Cole Mrowka Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 4/12 | 0 | |||
| 11Kenji Nishioka Tiền vệ tấn công | 5.7 | 0/0 | 22/27 | 4 | |||
| 9Javier Agustine Ocampo Gayoso Trung phong | 5.6 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 23Christian Rontini Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 28/37 | 0 | |||
| 12Jaime Rosquillo (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 21/24 | 2 | |||
| 19Pocholo Bugas (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 10John Lucero (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 4Noah Leddel (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 19/25 | 1 | |||
| 5Scott Woods (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 4/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Malaysia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Tan Cheng Hoe | HLV | Carles Cuadrat |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.05 | 5.50 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 1.01 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.33 | 4.05 | 5.50 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.80 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.35 | 6.40 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.70 | 1.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.80 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.13 ↑ | 100.00 ↑ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.35 | 6.40 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.55 | 6.80 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.10 | 6.20 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 145.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.09 | 5.75 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.10 ↑ | 48.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.30 | 6.00 | 0.73 | 2.75 | 0.97 | 0.73 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.05 | 5.86 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.80 ↑ | 29.51 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.75 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.23 | 5.00 | 8.25 | 0.66 | 2.75 | 1.08 | 0.71 | 1.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.75 | 0.12 ↓ | 2.52 ↑ | 1.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.33 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.00 | 6.17 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 1.25 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 63.00 ↑ | 3.82 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.84 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.80 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Malaysia | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Philippines | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).