Kết quả bóng đá trận Malaysia vs Philippines, 20:00 ngày 08/08/2026

AFF Championship · 20:00 ngày 08/08/2026
Malaysia
1 Kết thúc HT 1-0 0
Philippines
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Malaysia Phút Philippines
Pavithran Gunalan(Assists:Wan Kuzain Wan Kamal) (Kiến tạo: Wan Kuzain Wan Kamal) 1 - 0 16'
20' Javier Mariona
Aliff Haiqal 45+1'
HT 1-0
46' ▲ Noah Leddel ▼ Javier Mariona
46' ▲ Jaime Rosquillo ▼ Daisuke Sato
▲ Muhammad Syafiq bin Ahmad ▼ Aliff Haiqal46'
46' ▲ Pocholo Bugas ▼ Oskari Kekkonen
66' Galvin Muens
72' ▲ John Lucero ▼ Cole Mrowka
▲ Daryl Sham ▼ Wan Kuzain Wan Kamal78'
▲ Fazrul Amir Zaman ▼ Mohamadou Sumareh79'
82' ▲ Scott Woods ▼ Sandro Reyes
▲ Haqimi Rosli ▼ Fazrul Amir Zaman90+1'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 66
Hòa 00 01
Bại 22 43
Ghi bàn 14 1725
Mất bàn 43 1212
Điểm 33 1819

Chủ = Malaysia · Khách = Philippines

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Malaysia (11)Hiệp 1 / Cả trậnPhilippines (12)
2 (18%)Thắng/Thắng5 (42%)
2 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (18%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (18%)Bại/Thắng2 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (27%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Malaysia 5 (50%)Hòa 5 (50%)Philippines 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MC04/09/24Malaysia2-1 (1-1)Philippines4-2+0.752.5T
INT FRL23/03/22Philippines0-2 (0-2)Malaysia2-202.5T
INT FRL22/03/17Philippines0-0 (0-0)Malaysia9-0-0.52.5H
INT CF27/04/14Philippines0-0 (0-0)Malaysia7-3-0.252.25H
INT CF01/03/14Malaysia0-0 (0-0)Philippines3-1+0.52.25H
INT CF01/06/12Malaysia0-0 (0-0)Philippines-+12.75H
INT CF29/02/12Philippines1-1 (1-0)Malaysia-+0.252.5H
ASEAN Cup12/01/07Malaysia4-0 (2-0)Philippines-+2.253.5T
SEAG29/11/05Philippines2-4 (1-1)Malaysia-+0.52.5T
ASEAN Cup10/12/04Malaysia4-1 (1-0)Philippines---T

Thành tích gần đây — Malaysia

BTTBTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup01/08/26Thailand2-0 (1-0)Malaysia2-5-13B
ASEAN Cup28/07/26Malaysia4-0 (1-0)Laos8-2+34T
ASEAN Cup25/07/26Myanmar1-2 (1-0)Malaysia5-5+12.75T
AFC31/03/26Vietnam3-1 (1-0)Malaysia3-4-0.52.5B
AFC18/11/25Nepal0-1 (0-0)Malaysia1-4+2.253.25T
AFC14/10/25Malaysia5-1 (0-1)Laos12-2+3.754.25T
AFC09/10/25Laos0-3 (0-0)Malaysia0-10+2.753.5T
INT FRL08/09/25Malaysia0-3 (0-0)Palestine1-4-0.252.25B
INT FRL04/09/25Malaysia0-3 (0-0)Singapore8-4+1.753.25B
AFC10/06/25Malaysia0-3 (0-0)Vietnam9-1+0.52.5B
INT FRL03/06/25Malaysia0-3 (0-1)Cape Verde---B
INT FRL29/05/25Malaysia0-3 (0-0)Cape Verde4-2-0.52.5B
AFC25/03/25Malaysia0-3 (0-0)Nepal3-0+2.253B
ASEAN Cup20/12/24Malaysia0-0 (0-0)Singapore9-6+0.752.75H
ASEAN Cup14/12/24Thailand1-0 (0-0)Malaysia2-6-1.53B
ASEAN Cup11/12/24Malaysia3-2 (1-2)Timor Leste6-2+5.55.75T
ASEAN Cup08/12/24Cambodia2-2 (0-1)Malaysia5-6+1.52.75H
INT FRL18/11/24India1-1 (1-1)Malaysia6-302.5H
INT FRL14/11/24Malaysia3-1 (1-1)Laos8-1+2.53.5T
INT FRL14/10/24New Zealand4-0 (0-0)Malaysia14-2-1.252.5B

Thành tích gần đây — Philippines

BTBTTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup04/08/26Philippines0-1 (0-0)Thailand4-7-1.252.75B
ASEAN Cup01/08/26Laos1-4 (1-0)Philippines2-10+23.5T
ASEAN Cup28/07/26Philippines1-4 (0-2)Myanmar5-4+1.53B
INT FRL09/06/26Philippines5-1 (1-0)Myanmar6-3+12.5T
INT FRL03/06/26Philippines5-1 (3-0)Guam Island6-1+2.753.75T
AFC31/03/26Tajikistan1-1 (1-1)Philippines8-2-0.52.25H
AFC18/11/25Maldives0-2 (0-2)Philippines0-5+1.753T
AFC14/10/25Philippines3-1 (0-1)Timor Leste-+3.754.25T
AFC09/10/25Timor Leste1-4 (0-2)Philippines---T
AFC10/06/25Philippines2-2 (1-2)Tajikistan-02.25H
AFC25/03/25Philippines4-1 (2-0)Maldives-+1.53T
ASEAN Cup30/12/24Thailand2-1 (1-0)Philippines1-6-1.752.75B
ASEAN Cup27/12/24Philippines2-1 (1-1)Thailand4-0-1.252.5T
ASEAN Cup21/12/24Indonesia0-1 (0-0)Philippines5-1-12.75T
ASEAN Cup18/12/24Philippines1-1 (0-0)Vietnam3-11-12.5H
ASEAN Cup15/12/24Laos1-1 (1-0)Philippines5-6+13H
ASEAN Cup12/12/24Philippines1-1 (0-1)Myanmar8-1+12.75H
INT FRL14/11/24Hong Kong3-1 (1-0)Philippines5-1-0.252.5B
KCTH14/10/24Tajikistan0-3 (0-0)Philippines3-4-0.752.5T
KCTH11/10/24Thailand3-1 (0-0)Philippines3-5-1.753B

Đội hình

MalaysiaPhilippines
1Azri Ghani3Shamsul Fazili4Alif Ahmad5Rodney Celvin25Faris Danish7Wan Kuzain Wan Kamal8Sergio Aguero12Aliff Haiqal13Mohamadou Sumareh17CPaulo Josue21Pavithran Gunalan16Patrick Deyto2Adrian Ugelvik21CDaisuke Sato23Christian Rontini8Galvin Muens11Kenji Nishioka14Oskari Kekkonen22Javier Mariona6Sandro Reyes17Cole Mrowka9Javier Agustine Ocampo Gayoso

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
7
3
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
111
68
Tấn công nguy hiểm
41
18
Sút ngoài cầu môn
1
2
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
16
13
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
460
328
TL chuyền bóng thành công
87%
80%
Phạm lỗi
13
16
Việt vị
3
0
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
27
21
Cắt bóng
8
9
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
24
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
0.09
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B0
T0 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0
T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Malaysia (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Philippines (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
10
B.thắng H1
55
B.thắng H2
MalaysiaPhilippines

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
11
B/T
00
B/H
11
B/B
MalaysiaPhilippines

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
32
Thắng 1
35
Hòa
12
Thua 1
93
Thua 2+
MalaysiaPhilippines

Malaysia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Faris Danish
Hậu vệ trái
7.71/036/433
21Pavithran Gunalan
Tiền đạo cánh trái
7.612/217/201
5Rodney Celvin
Trung vệ
7.51/171/781
7Wan Kuzain Wan Kamal
Tiền vệ phòng ngự
7.410/09/113
8Sergio Aguero
Tiền vệ tấn công
7.30/067/771
4Alif Ahmad
Hậu vệ phải
7.20/050/603
1Azri Ghani
Thủ môn
6.90/013/160
3Shamsul Fazili
Trung vệ
6.81/079/891
12Aliff Haiqal
Tiền vệ trung tâm
6.40/09/121🟨
17Paulo Josue
Trung phong
6.32/09/92
13Mohamadou Sumareh
Tiền đạo cánh phải
6.20/012/161
20Muhammad Syafiq bin Ahmad (dự bị)
Trung phong
6.60/020/211
11Fazrul Amir Zaman (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/04/40
22Daryl Sham (dự bị)
Trung phong
6.30/02/40
19Haqimi Rosli (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Philippines

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Oskari Kekkonen
Tiền vệ trung tâm
6.40/010/102
8Galvin Muens
Tiền vệ trung tâm
6.30/030/333🟨
21Daisuke Sato
Hậu vệ trái
6.10/017/200
6Sandro Reyes
Tiền vệ tấn công
6.10/019/240
22Javier Mariona
Tiền vệ trái
6.11/18/111🟨
16Patrick Deyto
Thủ môn
5.90/025/400
2Adrian Ugelvik
Trung vệ
5.80/032/341
17Cole Mrowka
Tiền vệ trung tâm
5.80/04/120
11Kenji Nishioka
Tiền vệ tấn công
5.70/022/274
9Javier Agustine Ocampo Gayoso
Trung phong
5.61/09/120
23Christian Rontini
Trung vệ
5.50/028/370
12Jaime Rosquillo (dự bị)
Trung vệ
6.70/021/242
19Pocholo Bugas (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/09/111
10John Lucero (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/04/41
4Noah Leddel (dự bị)
Trung vệ
6.20/019/251
5Scott Woods (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/04/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Malaysia Thông tin Philippines
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 30000
Tan Cheng Hoe HLV Carles Cuadrat
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.055.500.912.750.711.011.250.69
Live1.334.055.501.30 ↑1.500.30 ↓1.38 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.424.505.800.862.750.860.961.250.81
Live1.02 ↓23.00 ↑81.00 ↑5.70 ↑1.500.02 ↓0.15 ↓0.003.00 ↑
VcbetSớm1.404.207.000.962.750.820.971.250.76
Live1.02 ↓9.50 ↑176.00 ↑2.55 ↑1.500.28 ↓2.20 ↑0.250.31 ↓
Mansion88Sớm1.364.356.400.762.751.000.761.001.00
Live1.01 ↓7.90 ↑300.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.17 ↓0.003.03 ↑
InterwettenSớm1.434.407.000.652.501.100.701.001.05
Live1.02 ↓11.00 ↑100.00 ↑3.40 ↑1.500.15 ↓0.701.001.05
10BETSớm1.443.905.800.812.750.83---
Live1.01 ↓20.13 ↑100.00 ↑3.23 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm1.364.356.400.762.751.000.761.001.00
Live1.01 ↓7.90 ↑300.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.17 ↓0.003.03 ↑
CrownSớm1.364.556.800.972.750.830.881.250.94
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑5.26 ↑1.500.03 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.344.106.200.862.750.900.861.250.90
Live1.04 ↓6.50 ↑145.00 ↑5.26 ↑1.500.05 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.474.095.750.932.750.870.811.001.01
Live1.02 ↓8.10 ↑48.00 ↑5.85 ↑1.500.01 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.364.336.500.702.501.05---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.434.306.000.732.750.970.731.000.97
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.49 ↑1.750.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.444.055.860.792.500.961.001.250.76
Live1.13 ↓6.80 ↑29.51 ↑3.03 ↑1.500.23 ↓2.75 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.235.008.250.662.751.080.711.251.08
Live1.01 ↓13.50 ↑150.00 ↑3.95 ↑1.750.12 ↓2.52 ↑1.250.26 ↓
BwinSớm1.384.336.500.702.501.00---
Live1.01 ↓23.00 ↑176.00 ↑3.33 ↑1.500.16 ↓---
1xBetSớm1.474.006.170.702.501.001.251.500.55
Live1.03 ↓17.00 ↑63.00 ↑3.82 ↑1.500.18 ↓2.84 ↑0.250.26 ↓
Bet 365Sớm1.444.205.501.002.750.800.981.250.83
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓0.23 ↓0.003.00 ↑
William HillSớm1.443.905.800.702.501.00---
Live1.04 ↓10.00 ↑101.00 ↑2.70 ↑1.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Malaysia+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Philippines-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).