Kết quả bóng đá trận Malawi (W) vs Zambia (Nữ), 03:00 ngày 06/08/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 06/08/2026
Malawi (W)
1 Kết thúc HT 0-2 2
Zambia (Nữ)
🟨 4 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Malawi (W) Phút Zambia (Nữ)
2'⚽ 0 - 1 Barbra Banda(Assists:Lushomo Mweemba) (Kiến tạo: Lushomo Mweemba)
37'⚽ 0 - 2 Prisca Chilufya(Assists:Margret Belemu) (Kiến tạo: Margret Belemu)
HT 0-2
Chinyamula L. 53'
Madyina Nguluwe 54'
Sani T. 67'
Tabita Chawinga 1 - 2 ⚽72'
Rose Kadzere 84'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 43
Hòa 00 13
Bại 11 54
Ghi bàn 58 1315
Mất bàn 52 1716
Điểm 66 1312

Chủ = Malawi (W) · Khách = Zambia (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Malawi (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnZambia (Nữ) (17)
3 (16%)Thắng/Thắng7 (41%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
6 (32%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (11%)Hòa/Hòa3 (18%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (12%)
6 (32%)Bại/Bại3 (18%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Malawi (W) 4 (40%)Hòa 2 (20%)Zambia (Nữ) 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL30/11/25Malawi (W)1-1 (0-0)Zambia (W)---H
INT FRL25/02/25Zambia (W)2-3 (1-0)Malawi (W)3-0--T
INT FRL23/02/25Zambia (W)2-0 (1-0)Malawi (W)--0.753.75B
WCOS CW31/10/24Malawi (W)0-2 (0-0)Zambia (W)1-7-0.252.25B
WCOS CW15/10/23Zambia (W)1-2 (0-1)Malawi (W)3-4--T
CAF WNC26/10/21Zambia (W)3-2 (2-1)Malawi (W)5-1-0.752.75B
CAF WNC20/10/21Malawi (W)1-1 (0-1)Zambia (W)5-8-0.52.5H
WCOS CW09/11/20Zambia (W)0-1 (0-1)Malawi (W)9-4-0.753T
CAF WNC29/01/12Malawi (W)4-2 (0-0)Zambia (W)---T
CAF WNC14/01/12Zambia (W)7-0 (4-0)Malawi (W)---B

Thành tích gần đây — Malawi (W)

TTBBHBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC02/08/26Egypt (W)1-3 (0-2)Malawi (W)1-14+1.252.75T
CAF WNC29/07/26Nigeria (W)2-3 (0-0)Malawi (W)4-5-23T
INT FRL24/07/26Malawi (W)0-4 (0-2)Ghana (W)---B
INT FRL17/07/26Morocco (W)2-1 (1-0)Malawi (W)---B
INT FRL06/06/26Tanzania (W)0-0 (0-0)Malawi (W)6-902.25H
INT FRL03/06/26Tanzania (W)1-0 (0-0)Malawi (W)3-9-0.52.5B
FIFA W Series15/04/26India (W)3-2 (2-1)Malawi (W)2-8+0.52.5B
FIFA W Series11/04/26Australia (W)5-0 (2-0)Malawi (W)4-2--B
WCOS CW24/02/26Angola (W)0-1 (0-0)Malawi (W)0-1+12.75T
WCOS CW21/02/26Malawi (W)8-1 (6-0)Lesotho (W)8-1+2.253.25T
WCOS CW18/02/26South Africa (W)2-0 (0-0)Malawi (W)6-1-0.753B
INT FRL30/11/25Malawi (W)1-1 (0-0)Zambia (W)---H
INT FRL28/11/25Malawi (W)1-2 (1-2)Zimbabwe (W)6-2+0.752.5B
CAF WNC28/10/25Malawi (W)2-0 (0-0)Angola (W)5-2+1.53T
CAF WNC23/10/25Angola (W)0-0 (0-0)Malawi (W)---H
INT FRL31/08/25Malawi (W)3-0 (1-0)Lesotho (W)---T
INT FRL29/08/25Malawi (W)3-0 (2-0)Lesotho (W)5-3--T
INT FRL21/06/25Ghana (W)3-1 (2-1)Malawi (W)---B
INT FRL20/06/25Morocco (W)4-2 (2-2)Malawi (W)9-3-2.753.75B
INT FRL08/04/25South Africa (W)2-1 (0-0)Malawi (W)7-2-1.252.5B

Thành tích gần đây — Zambia (Nữ)

BTBHTHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC02/08/26Nigeria (W)1-0 (1-0)Zambia (W)7-4-0.52.5B
CAF WNC29/07/26Zambia (W)6-0 (1-0)Egypt (W)8-0+1.252.75T
INT FRL23/07/26Algeria (W)1-0 (0-0)Zambia (W)2-5+0.252.25B
INT FRL20/07/26Algeria (W)1-1 (0-0)Zambia (W)6-502.25H
INT FRL09/06/26Zambia (W)3-0 (1-0)Zimbabwe (W)---T
INT FRL06/06/26Zambia (W)1-1 (1-0)Kenya (W)4-7+1.52.5H
FIFA W Series19/04/26South Korea (W)1-1 (1-1)Zambia (W)3-2-1.253H
FIFA W Series15/04/26Brazil (W)6-1 (1-0)Zambia (W)4-3--B
FIFA W Series12/04/26Canada (W)4-0 (2-0)Zambia (W)3-0-23B
WCOS CW01/03/26Zambia (W)3-1 (3-1)Zimbabwe (W)5-4+0.52T
WCOS CW27/02/26Zambia (W)0-1 (0-0)Namibia (W)8-0+1.252.75B
WCOS CW24/02/26Zambia (W)2-1 (1-1)Swaziland (W)11-1--T
WCOS CW22/02/26Zambia (W)0-0 (0-0)Zimbabwe (W)10-1+1.52.5H
WCOS CW19/02/26Zambia (W)3-0 (2-0)Botswana (W)6-0+12.25T
INT FRL02/12/25Zambia (W)3-1 (3-1)Zimbabwe (W)4-0+0.752.5T
INT FRL30/11/25Malawi (W)1-1 (0-0)Zambia (W)---H
CAF WNC26/10/25Zambia (W)3-0 (2-0)Namibia (W)8-1--T
CAF WNC22/10/25Namibia (W)2-4 (0-2)Zambia (W)1-6+1.53T
CAF WNC18/07/25Nigeria (W)5-0 (3-0)Zambia (W)2-2-0.252B
CAF WNC13/07/25Zambia (W)1-0 (1-0)Democratic Rep Congo (W)3-6+2.253.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
120
129
Tấn công nguy hiểm
55
64
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
16
16
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
257
302
TL chuyền bóng thành công
54%
59%
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
33
46
Cắt bóng
18
11
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
24
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.69
0.68
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Malawi (W) (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Zambia (Nữ) (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
20
3 Bàn
02
4+ Bàn
23
B.thắng H1
67
B.thắng H2
Malawi (W)Zambia (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Malawi (W)Zambia (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
22
Thắng 1
35
Hòa
53
Thua 1
53
Thua 2+
Malawi (W)Zambia (Nữ)

Thông tin đội bóng

Malawi (W) Thông tin Zambia (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Bruce Mwape
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.603.302.050.802.750.820.85-0.250.85
Live2.84 ↑3.301.92 ↓1.30 ↑3.500.30 ↓1.18 ↑0.000.50 ↓
EasybetsSớm3.103.601.980.913.000.860.79-0.500.96
Live81.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓5.70 ↑3.500.02 ↓1.22 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm3.003.201.800.642.750.690.71-0.500.63
Live41.00 ↑5.25 ↑1.02 ↓2.05 ↑3.500.15 ↓0.98 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm3.503.451.870.902.750.921.05-0.250.79
Live150.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.08 ↓-0.254.16 ↑
InterwettenSớm3.003.702.100.552.501.20---
Live100.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓3.80 ↑3.500.12 ↓---
10BETSớm3.153.701.890.853.000.78---
Live100.00 ↑11.14 ↑1.03 ↓3.94 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm3.503.451.870.892.750.931.06-0.250.78
Live150.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm2.723.402.050.852.750.850.85-0.250.85
Live18.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.173.361.970.862.750.961.05-0.250.79
Live160.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓4.00 ↑3.500.11 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm2.923.472.110.862.750.900.90-0.250.88
Live35.00 ↑6.40 ↑1.02 ↓5.55 ↑3.500.02 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
LadbrokesSớm3.003.502.000.612.501.20---
Live3.40 ↑3.501.85 ↓0.65 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm2.953.801.870.722.750.800.77-0.250.75
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.70 ↑3.500.05 ↓1.12 ↑0.000.59 ↓
PinnacleSớm2.923.302.090.812.750.900.87-0.250.84
Live30.46 ↑6.04 ↑1.13 ↓2.75 ↑3.500.25 ↓1.17 ↑0.000.65 ↓
HK Jockey ClubSớm3.653.451.750.762.500.940.67-0.751.10
Live200.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓3.95 ↑3.750.12 ↓1.28 ↑-1.000.57 ↓
BwinSớm3.003.501.980.602.501.15---
Live176.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.04 ↓---
1xBetSớm3.214.001.950.983.250.740.62-0.751.16
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.39 ↑3.500.10 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm3.003.901.910.803.001.000.83-0.500.98
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑3.500.09 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.903.202.100.672.501.00---
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Malawi (W)-1/2001
Zambia (Nữ)+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).