Kết quả bóng đá trận Malawi (W) vs Ghana (W), 03:00 ngày 10/08/2026
Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 10/08/2026
Malawi (W) 2 Kết thúc HT 1-1 1
Ghana (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Malawi (W) | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Chantelle Boye-Hlorkah | |
| Temwa Chawinga 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| HT 1-1 | ||
| 52' | Jennifer Cudjoe | |
| 54' | ⚽ 1 - 2 | |
| 54' | 📺 Doris Boaduwaa(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| 67' | Grace Asantewaa | |
| Rose Kadzere 2 - 2 ⚽ | 79' | |
| Rose Kadzere | 86' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 17 | 5 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 20 |
Chủ = Malawi (W) · Khách = Ghana (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malawi (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 6 (32%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Malawi (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Ghana (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Malawi (W) | 0-4 (0-2) | Ghana (W) | - | - | B |
| 21/06/25 | Ghana (W) | 3-1 (2-1) | Malawi (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Malawi (W)
BTTBBHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Malawi (W) | 1-2 (0-2) | Zambia (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Egypt (W) | 1-3 (0-2) | Malawi (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Nigeria (W) | 2-3 (0-0) | Malawi (W) | -2 | 3 | T |
| 24/07/26 | Malawi (W) | 0-4 (0-2) | Ghana (W) | - | - | B |
| 17/07/26 | Morocco (W) | 2-1 (1-0) | Malawi (W) | - | - | B |
| 06/06/26 | Tanzania (W) | 0-0 (0-0) | Malawi (W) | 0 | 2.25 | H |
| 03/06/26 | Tanzania (W) | 1-0 (0-0) | Malawi (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | India (W) | 3-2 (2-1) | Malawi (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Australia (W) | 5-0 (2-0) | Malawi (W) | - | - | B |
| 24/02/26 | Angola (W) | 0-1 (0-0) | Malawi (W) | +1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Malawi (W) | 8-1 (6-0) | Lesotho (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 18/02/26 | South Africa (W) | 2-0 (0-0) | Malawi (W) | -0.75 | 3 | B |
| 30/11/25 | Malawi (W) | 1-1 (0-0) | Zambia (W) | - | - | H |
| 28/11/25 | Malawi (W) | 1-2 (1-2) | Zimbabwe (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/10/25 | Malawi (W) | 2-0 (0-0) | Angola (W) | +1.5 | 3 | T |
| 23/10/25 | Angola (W) | 0-0 (0-0) | Malawi (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | Malawi (W) | 3-0 (1-0) | Lesotho (W) | - | - | T |
| 29/08/25 | Malawi (W) | 3-0 (2-0) | Lesotho (W) | - | - | T |
| 21/06/25 | Ghana (W) | 3-1 (2-1) | Malawi (W) | - | - | B |
| 20/06/25 | Morocco (W) | 4-2 (2-2) | Malawi (W) | -2.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Ghana (W)
HBTTHTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Mali (W) | 1-1 (0-1) | Ghana (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/08/26 | Ghana (W) | 0-1 (0-1) | Cameroon (W) | +0.5 | 2 | B |
| 30/07/26 | Ghana (W) | 2-0 (1-0) | Cape Verde (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Malawi (W) | 0-4 (0-2) | Ghana (W) | - | - | T |
| 21/07/26 | Ghana (W) | 0-0 (0-0) | Tanzania (W) | - | - | H |
| 15/07/26 | Ghana (W) | 1-0 (0-0) | Ivory Coast (W) | - | - | T |
| 03/03/26 | Ghana (W) | 4-0 (3-0) | Russia (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | Ghana (W) | 4-0 (2-0) | China Hong Kong (W) | - | - | T |
| 03/12/25 | England (W) | 2-0 (1-0) | Ghana (W) | -4.75 | 5.25 | B |
| 08/11/25 | Ghana (W) | 1-3 (0-2) | Nigeria (W) | - | - | B |
| 28/10/25 | Ghana (W) | 4-0 (0-0) | Egypt (W) | +2.5 | 3.25 | T |
| 23/10/25 | Egypt (W) | 0-3 (0-1) | Ghana (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/25 | Ghana (W) | 1-1 (0-1) | South Africa (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/25 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Ghana (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/25 | Algeria (W) | 0-0 (0-0) | Ghana (W) | +0.25 | 2 | H |
| 15/07/25 | Ghana (W) | 4-1 (1-1) | Tanzania (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/25 | Ghana (W) | 1-1 (1-0) | Mali (W) | +0.5 | 3 | H |
| 07/07/25 | South Africa (W) | 2-0 (2-0) | Ghana (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/06/25 | Nigeria (W) | 3-1 (2-0) | Ghana (W) | - | - | B |
| 25/06/25 | Ghana (W) | 4-2 (1-2) | Benin (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
119
Sút cầu môn
72
Tấn công
101112
Tấn công nguy hiểm
5261
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1320
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
310330
TL chuyền bóng thành công
56%60%
Phạm lỗi
2013
Việt vị
22
Cứu thua
15
Tắc bóng
189
Quả ném biên
2936
Cắt bóng
1519
Tạt bóng thành công
02
Chuyền dài
3024
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.80.67
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malawi (W) (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Ghana (W) (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Malawi (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.87 | 2.88 | 2.07 | 0.96 | 2.50 | 0.66 | 0.79 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.05 ↑ | 2.75 ↓ | 2.05 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.99 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.97 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.55 | 1.76 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.79 ↑ | 100.00 ↑ | 3.13 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.97 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.96 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.14 | 3.05 | 2.02 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 110.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.29 | 3.32 | 2.04 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 1.04 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 55.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.57 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.68 | 3.65 | 1.81 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.15 ↑ | 29.84 ↑ | 3.14 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.98 | 3.00 | 2.15 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 0.80 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 1.44 ↑ | 1.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.72 | 3.90 | 1.55 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 1.10 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 84.00 ↑ | 4.98 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.60 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.