Kết quả bóng đá trận Malaga vs Villarreal, 02:30 ngày 18/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 18/09/2026
Malaga 1 Kết thúc HT 1-2 3
Villarreal
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio La Rosaleda Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Malaga | Phút | |
| Dotor C. (Kiến tạo: Juan Cruz Diaz Esposito) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Salinas J. | 34' | |
| 37' ⇄ | ▲ Gueye P. ▼ | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 | |
| 40' | ⚽ 1 - 2 Moleiro A. (Kiến tạo: Ilias Akhomach) | |
| 42' | Akhomach I. | |
| 45' | ⚽ 1 - 3 Gueye P. (Kiến tạo: Ayoze Perez) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Rafita ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Lorenzo Guerrero D. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Adrian Nino ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Munoz J. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Adrian Nino ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Munoz J. ▼ | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Mikautadze G. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Romero C. ▼ | |
| Larrubia D. | 68' | |
| Larrubia D. | 69' | |
| Galilea E. | 70' | |
| ▲ Enriquez R. ▼ | 75' ⇄ | |
| Enriquez R. | 79' | |
| 80' ⇄ | ▲ Carlos Macià ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Mourino S. ▼ | |
| 82' | ⚽ 1 - 4 Romero C. (Kiến tạo: Carlos Macià) | |
| 82' | 📺 Romero C. VAR | |
| Herrero A. | 85' | |
| Herrero A. | 86' | |
| 86' | ⚽ 1 - 5 Gueye P. | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 14 |
Chủ = Malaga · Khách = Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malaga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 4 (31%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Malaga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 21 | 10 | 11 | 75 | 52 | 73 | 4 |
| Sân nhà | 21 | 12 | 7 | 2 | 42 | 24 | 43 | 4 |
| Sân khách | 21 | 9 | 3 | 9 | 33 | 28 | 30 | 5 |
Villarreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 13 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 3 | 17 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 5 | 8 |
Đội hình
Malaga
Villarreal
1Herrero A.3Puga C.4Galilea E.12Salinas J.15Ángel Recio23Izan Merino8Dotor C.10Larrubia D.18Martinez P.19Cruz J.9Chupete25Gulacsi P.3Freeman A.6Badenes P. N.12R. Veiga23Cardona S.10Moleiro A.14Comesana S.17Buchanan T.24N. Saliba11Akhomach I.22Perez A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Herrero A.🟨 Thẻ vàng 85' · 🟨 Thẻ vàng 86'
- 3Puga C.
- 4Galilea E.🟨 Thẻ vàng 70'
- 8Dotor C.⚽ Ghi bàn 12'
- 9Chupete
- 10Larrubia D.🟨 Thẻ vàng 68' · 🟨 Thẻ vàng 69'
- 12Salinas J.🟨 Thẻ vàng 34'
- 15Ángel Recio
- 18Martinez P.
- 19Cruz J.🎯 Kiến tạo 12'
- 23Izan Merino
Khách · 442
- 3Freeman A.
- 6Badenes P. N.
- 10Moleiro A.⚽ Ghi bàn 40'
- 11Akhomach I.🎯 Kiến tạo 40' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 12R. Veiga
- 14Comesana S.
- 17Buchanan T.
- 22Perez A.🎯 Kiến tạo 45'
- 23Cardona S.
- 24N. Saliba
- 25Gulacsi P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Thẻ vàng
51
Sút bóng
516
Sút cầu môn
17
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
347598
TL chuyền bóng thành công
81%90%
Phạm lỗi
1710
Việt vị
13
Cứu thua
30
Quả ném biên
2112
Chuyền dài
1834
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malaga (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Villarreal (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Malaga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1923-6-7 |
| Estadio La Rosaleda | Sân nhà | El Madrigal |
| 29500 | Sức chứa | 21700 |
| Juan Funes | HLV | Inigo Perez |
| Malaga | Khu vực | Castellon de la Plana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.10 | 3.63 | 1.95 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.89 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.58 ↓ | 2.06 ↑ | 1.13 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.80 | 2.04 | 1.02 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.93 | 0.94 | 2.75 | 0.91 | 0.87 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.03 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.14 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.65 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.77 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.03 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.14 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.85 | 2.03 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.14 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.21 | 3.37 | 2.03 | 0.89 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.14 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.60 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.95 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 471.00 ↑ | 58.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.39 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.69 | 3.85 | 2.07 | 0.80 | 2.50 | 1.18 | 1.72 | 0.00 | 0.54 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.43 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.95 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Malaga | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Villarreal | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).