Kết quả bóng đá trận Malacateco vs Suchitepequez, 08:00 ngày 06/09/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 08:00 ngày 06/09/2026
Malacateco 2 Kết thúc HT 0-0 0
Suchitepequez
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Malacateco | Phút | |
| 28' | ||
| 28' | Diaz W. | |
| 35' | ||
| 35' | Cesar Augusto Madrid Franco | |
| 41' | ||
| Meneses R. | 41' | |
| 43' | ||
| 43' | Padilla Toro D. | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| Quinones E. 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| 59' ⇄ | ▲ Gonzalez F. ▼ | |
| ▲ Sanchez D. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Kevin Ramirez ▼ | 61' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Artola C. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Galindo A. ▼ | |
| ▲ Trigueno J. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ de Leon I. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Frankli Quinteros ▼ | 81' ⇄ | |
| 87' | ||
| Trigueno J. | 87' | |
| 3 - 0 ⚽ | 89' | |
| Andrade N. 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| 5 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| 90' | Zamorano A. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 12 | 24 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 6 |
Chủ = Malacateco · Khách = Suchitepequez
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malacateco | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (2%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (9%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 19 (35%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Malacateco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 4 | 12 | 19 | 25 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 10 | 21 | 9 |
| Sân khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 4 | 15 | 1 | 12 |
Suchitepequez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 11 |
Đội hình
Malacateco
Suchitepequez
5Juan Alberto Esqueda Romero8Morales F.10Jose Ochoa11Andrade N.16Morales A.17Meneses R.25Jimenez M.27Vidal Paz29Quinones E.55Soto A.93Chun M.1Julio Secaida7Lezcano A.8Esvin de León9Padilla Toro D.14Diaz W.15Cesar Augusto Madrid Franco17Marco Rivas18Zamorano A.21Manfred Noe Icute Fuentes24Jorge Melecio Matul de Leon28Jose Corena
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 5Juan Alberto Esqueda Romero
- 8Morales F.
- 10Jose Ochoa
- 11Andrade N.⚽ Ghi bàn 89'
- 16Morales A.
- 17Meneses R.🟨 Thẻ vàng 41'
- 25Jimenez M.
- 27Vidal Paz
- 29Quinones E.⚽ Ghi bàn 58'
- 55Soto A.
- 93Chun M.
Khách
- 1Julio Secaida
- 7Lezcano A.
- 8Esvin de León
- 9Padilla Toro D.🟨 Thẻ vàng 43'
- 14Diaz W.🟨 Thẻ vàng 28'
- 15Cesar Augusto Madrid Franco🟨 Thẻ vàng 35'
- 17Marco Rivas
- 18Zamorano A.🟨 Thẻ vàng 90'
- 21Manfred Noe Icute Fuentes
- 24Jorge Melecio Matul de Leon
- 28Jose Corena
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Thẻ vàng
24
Sút bóng
102
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malacateco (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Suchitepequez (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Malacateco | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Guadalupe Cruz | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.50 | 5.10 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 3.34 | 5.10 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.76 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 155.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.65 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.44 | 5.10 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.50 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.60 | 5.00 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.73 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.70 | 5.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Malacateco | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Suchitepequez | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).