Kết quả bóng đá trận Malacateco vs Deportivo Mixco, 08:00 ngày 21/09/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 08:00 ngày 21/09/2026
Malacateco 1 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Mixco
🟨 1 - 2 🟥 0 - 2 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Malacateco | Phút | |
| 12' | Jeshua Jesafeth Urizar Batres | |
| 25' | ||
| 29' | Nicolas Martinez Vargas | |
| 45' | ||
| Juan Alberto Esqueda Romero | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Trigueno J. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Correa J. ▼ | 46' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| Jose Ochoa 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 66' ⇄ | ▲ Christian Omar Ojeda Ramirez ▼ | |
| 79' | Christian Omar Ojeda Ramirez | |
| ▲ de Leon I. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Garcia R. ▼ | 81' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Kener Hairon Lemus Mendez ▼ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 13 |
Chủ = Malacateco · Khách = Deportivo Mixco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malacateco | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (2%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 19 (35%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
Malacateco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 4 | 12 | 19 | 25 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 10 | 21 | 9 |
| Sân khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 4 | 15 | 1 | 12 |
Deportivo Mixco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 20 | 8 | 27 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 18 | 9 | 6 |
Đội hình
Malacateco
Deportivo Mixco
0Castanon J.5Juan Alberto Esqueda Romero8Morales F.10Jose Ochoa11Andrade N.17Meneses R.29Quinones E.30Guzman A.55Soto A.56Vasquez G.77Jose Javier Longo Ordonez2Nixson Wilfredo Flores Reyes5Diego Orlando Mendez Vasquez6Cristian Alexander Jimenez Martinez10Gabriel Arce11Jonathan Josue Pozuelos14Marroquin R.1516Jeshua Jesafeth Urizar Batres30Moscoso K.33Sotomayor J.99Nicolas Martinez Vargas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 0Castanon J.
- 5Juan Alberto Esqueda Romero🟨 Thẻ vàng 45'
- 8Morales F.
- 10Jose Ochoa⚽ Ghi bàn 56'
- 11Andrade N.
- 17Meneses R.
- 29Quinones E.
- 30Guzman A.
- 55Soto A.
- 56Vasquez G.
- 77Jose Javier Longo Ordonez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
12
Sút bóng
241
Sút cầu môn
81
Sút ngoài cầu môn
160
TL kiểm soát bóng
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malacateco (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Deportivo Mixco (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Malacateco | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Guadalupe Cruz | HLV | Fabricio Benitez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.77 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.05 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 160.00 ↑ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.30 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.05 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.40 | 3.95 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.36 | 4.26 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.02 ↑ | 8.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.45 | 4.40 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 291.00 ↑ | 4.74 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.34 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.29 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Malacateco | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Deportivo Mixco | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).