Kết quả bóng đá trận Majura FC (W) vs Tuggeranong Utd(W), 11:30 ngày 12/07/2026
Capital Territory Ngoại hạng Nữ Úc · 11:30 ngày 12/07/2026
Majura FC (W) 0 Kết thúc HT 0-3 5
Tuggeranong Utd(W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Majura FC (W) | Phút | |
| FT 0-5 | ||
| 78' | ⚽ 0 - 5 | |
| 47' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-3 | ||
| 39' | ⚽ 0 - 3 | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 1 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 38 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 2 | 12 |
Chủ = Majura FC (W) · Khách = Tuggeranong Utd(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Majura FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 7 (70%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Majura FC (W) 2 (40%)Hòa 2 (40%)Tuggeranong Utd(W) 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Tuggeranong Utd(W) | 1-1 (0-0) | Majura FC (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Tuggeranong Utd(W) | 1-0 (0-0) | Majura FC (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Tuggeranong Utd(W) | 1-7 (0-1) | Majura FC (W) | - | - | T |
| 05/08/25 | Tuggeranong Utd(W) | 0-0 (0-0) | Majura FC (W) | +0.75 | 4 | H |
| 20/07/25 | Majura FC (W) | 3-2 (0-1) | Tuggeranong Utd(W) | +0.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Majura FC (W)
HBHBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/34 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Majura FC (W) | 0-0 (0-0) | West Canberra Wanderers FC (W) | - | - | H |
| 14/06/26 | Canberra Olympic(W) | 3-0 (1-0) | Majura FC (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Tuggeranong Utd(W) | 1-1 (0-0) | Majura FC (W) | - | - | H |
| 20/05/26 | West Canberra Wanderers FC (W) | 1-0 (1-0) | Majura FC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Tuggeranong Utd(W) | 1-0 (0-0) | Majura FC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Canberra FC (W) | 8-0 (6-0) | Majura FC (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | Majura FC (W) | 0-10 (0-5) | Belconnen United (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Majura FC (W) | 0-3 (0-1) | West Canberra Wanderers FC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Majura FC (W) | 0-6 (0-4) | Canberra Olympic(W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Tuggeranong Utd(W) | 1-7 (0-1) | Majura FC (W) | - | - | T |
| 28/08/25 | Majura FC (W) | 0-6 (0-3) | Canberra Olympic(W) | - | - | B |
| 08/08/25 | Gungahlin United(W) | 6-0 (3-0) | Majura FC (W) | - | - | B |
| 05/08/25 | Tuggeranong Utd(W) | 0-0 (0-0) | Majura FC (W) | +0.75 | 4 | H |
| 03/08/25 | Majura FC (W) | 0-2 (0-0) | West Canberra Wanderers FC (W) | - | - | B |
| 24/07/25 | Majura FC (W) | 0-10 (0-5) | Belconnen United (W) | - | - | B |
| 20/07/25 | Majura FC (W) | 3-2 (0-1) | Tuggeranong Utd(W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 29/06/25 | Canberra Olympic(W) | 7-0 (3-0) | Majura FC (W) | -4.5 | 5.25 | B |
| 22/06/25 | Majura FC (W) | 0-3 (0-1) | Gungahlin United(W) | -4.5 | 5.5 | B |
| 15/06/25 | West Canberra Wanderers FC (W) | 3-0 (2-0) | Majura FC (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Canberra FC (W) | 6-0 (3-0) | Majura FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tuggeranong Utd(W)
HBHBBHTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Tuggeranong Utd(W) | 2-2 (0-1) | West Canberra Wanderers FC (W) | - | - | H |
| 27/06/26 | Tuggeranong Utd(W) | 0-1 (0-0) | Canberra Olympic(W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Tuggeranong Utd(W) | 1-1 (0-0) | Majura FC (W) | - | - | H |
| 24/05/26 | West Canberra Wanderers FC (W) | 1-0 (1-0) | Tuggeranong Utd(W) | - | - | B |
| 20/05/26 | Tuggeranong Utd(W) | 0-4 (0-1) | Belconnen United (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Canberra Olympic(W) | 1-1 (0-1) | Tuggeranong Utd(W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Tuggeranong Utd(W) | 1-0 (0-0) | Majura FC (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | West Canberra Wanderers FC (W) | 0-2 (0-1) | Tuggeranong Utd(W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Tuggeranong Utd(W) | 1-7 (0-1) | Majura FC (W) | - | - | B |
| 12/08/25 | Tuggeranong Utd(W) | 0-4 (0-1) | Gungahlin United(W) | - | - | B |
| 05/08/25 | Tuggeranong Utd(W) | 0-0 (0-0) | Majura FC (W) | -0.75 | 4 | H |
| 27/07/25 | West Canberra Wanderers FC (W) | 11-0 (7-0) | Tuggeranong Utd(W) | - | - | B |
| 20/07/25 | Majura FC (W) | 3-2 (0-1) | Tuggeranong Utd(W) | -0.5 | 3.75 | B |
| 22/06/25 | Canberra Olympic(W) | 8-0 (6-0) | Tuggeranong Utd(W) | - | - | B |
| 15/06/25 | Belconnen United (W) | 20-0 (8-0) | Tuggeranong Utd(W) | - | - | B |
| 01/06/25 | Tuggeranong Utd(W) | 1-5 (1-2) | West Canberra Wanderers FC (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Gungahlin United(W) | 9-0 (5-0) | Tuggeranong Utd(W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Tuggeranong Utd(W) | 1-0 (0-0) | ANU FC (W) | - | - | T |
| 27/04/25 | Canberra Olympic(W) | 7-2 (3-2) | Tuggeranong Utd(W) | -3.5 | 5 | B |
| 06/04/25 | West Canberra Wanderers FC (W) | 5-1 (2-0) | Tuggeranong Utd(W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
25
Sút bóng
223
Sút cầu môn
213
Tấn công
12485
Tấn công nguy hiểm
7076
Sút ngoài cầu môn
08
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
66
Quả ném biên
2424
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Majura FC (W) (10 trận)
Ghi 0.10 bàn/trậnMất 3.80 bàn/trận
Tuggeranong Utd(W) (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Majura FC (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Majura FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.40 | 4.30 | 1.45 | 0.73 | 3.00 | 0.96 | 0.76 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 6.90 ↑ | 4.50 ↑ | 1.34 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.96 ↑ | -1.25 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.40 | 0.75 | 3.25 | 0.59 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.90 ↑ | 1.30 ↓ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.30 | 1.47 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.37 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.41 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 6.20 ↑ | 4.40 ↑ | 1.33 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.96 | 4.25 | 1.47 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.97 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 6.60 ↑ | 4.34 ↑ | 1.36 ↓ | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.94 ↓ | -1.25 | 0.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.36 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.60 | 1.36 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.45 | 0.66 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | -1.00 | 0.68 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.40 ↑ | 1.38 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.85 ↑ | -1.25 | 0.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.60 | 1.36 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.25 | 4.60 | 1.36 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.52 | 4.30 | 1.48 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.60 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 7.18 ↑ | 4.75 ↑ | 1.33 ↓ | 0.62 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.85 ↑ | -1.25 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.48 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 1.03 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.33 ↑ | 1.36 ↓ | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.98 ↓ | -1.25 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.