Kết quả bóng đá trận Majevica vs Laktasi, 21:00 ngày 23/09/2026
Prva Liga - RS (Bosnia & Herzegovina) · 21:00 ngày 23/09/2026
Majevica 1 Kết thúc HT 1-0 1
Laktasi
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Majevica | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ||
| 74' | ⚽ 1 - 1 | |
| 80' | ||
| 81' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 11 | 18 | 30 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 6 |
| Điểm | 7 | 9 | 15 | 28 |
Chủ = Majevica · Khách = Laktasi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Majevica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (33%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Majevica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
Laktasi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 6 | 4 | 45 | 16 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 9 | 1 | 2 | 30 | 8 | 28 | 2 |
| Sân khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 15 | 8 | 20 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
610
TL kiểm soát bóng
49%51%
Quả ném biên
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Majevica (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Laktasi (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Majevica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1974 | |
| Sân nhà | Gradski stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Laktaši |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.60 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.76 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.25 | 1.50 | 0.68 | 2.50 | 0.65 | 0.59 | -1.75 | 0.75 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 1.53 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.20 | 4.15 | 1.25 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 6.60 ↓ | 1.14 ↓ | 8.20 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 5.75 | 1.22 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↓ | 1.22 ↓ | 7.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.20 | 5.20 | 1.24 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 1.17 | -1.50 | 0.61 |
| Live | 6.50 ↓ | 1.15 ↓ | 8.00 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.72 | 0.74 | 2.25 | 0.96 | 0.75 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.10 ↑ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.50 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.57 | 0.84 | 2.50 | 0.69 | 0.70 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 4.78 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.11 ↑ | -1.50 | 0.60 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.63 | 3.80 | 1.64 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.39 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.09 ↓ | 14.10 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Majevica | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Laktasi | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).