Kết quả bóng đá trận Maidstone United vs Salisbury FC, 21:00 ngày 29/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Maidstone United 2 Kết thúc HT 1-1 1
Salisbury FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 2 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Maidstone United | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Jordan Alonge | |
| Riley Court 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| 44' | ||
| HT 1-1 | ||
| 50' | Jaiden Bartolo | |
| Ryan Hanson 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| 90+4' | Gravenell J. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 27 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 14 |
Chủ = Maidstone United · Khách = Salisbury FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maidstone United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (58%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Maidstone United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 5 | - | - |
Salisbury FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 4 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 20 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Maidstone United 4 (100%)Hòa 0 (0%)Salisbury FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Salisbury FC | 0-1 (0-0) | Maidstone United | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/11/25 | Maidstone United | 1-0 (0-0) | Salisbury FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/25 | Maidstone United | 3-2 (1-1) | Salisbury FC | +1 | 2.5 | T |
| 18/12/24 | Salisbury FC | 0-2 (0-1) | Maidstone United | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Maidstone United
THTBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dorking | 2-3 (1-1) | Maidstone United | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Maidstone United | 1-1 (0-0) | Folkestone | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Walton Hersham | 0-3 (0-2) | Maidstone United | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Maidstone United | 1-2 (0-1) | Farnborough Town | +1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Chatham Town | 0-3 (0-2) | Maidstone United | +0.75 | 3 | T |
| 29/07/26 | Maidstone United | 5-0 (4-0) | Brentwood Town | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Maidstone United | 4-0 (3-0) | Ashford Utd | - | - | T |
| 18/07/26 | Ramsgate | 1-3 (0-2) | Maidstone United | - | - | T |
| 11/07/26 | Maidstone United | 4-1 (3-0) | Welling United | - | - | T |
| 25/04/26 | Bath City | 2-3 (2-0) | Maidstone United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Maidstone United | 2-1 (1-1) | Worthing | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Horsham | 0-0 (0-0) | Maidstone United | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Maidstone United | 5-4 (4-4) | Hornchurch | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Dover Athletic | 0-2 (0-1) | Maidstone United | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Maidstone United | 3-1 (1-0) | AFC Totton | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Chesham United | 4-2 (2-0) | Maidstone United | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Maidstone United | 1-0 (0-0) | Farnborough Town | +1 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-0) | Maidstone United | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-0) | Weston Super Mare | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Salisbury FC
BHTTBTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Salisbury FC | 1-2 (1-0) | Hemel Hempstead Town | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Horsham | 0-0 (0-0) | Salisbury FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Salisbury FC | 5-0 (1-0) | Hampton Richmond Borough | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Salisbury FC | 5-0 (2-0) | Havant Waterlooville | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Frome Town | 3-0 (1-0) | Salisbury FC | - | - | B |
| 18/07/26 | Wimborne Town | 1-3 (0-0) | Salisbury FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Salisbury FC | 2-3 (2-2) | Bristol Rovers | - | - | B |
| 25/04/26 | Hemel Hempstead Town | 1-1 (1-1) | Salisbury FC | -1.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Salisbury FC | 2-1 (1-0) | Horsham | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Tonbridge Angels | 3-2 (1-0) | Salisbury FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Salisbury FC | 1-2 (0-2) | Weston Super Mare | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | AFC Totton | 2-1 (1-0) | Salisbury FC | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Salisbury FC | 2-1 (2-1) | Dover Athletic | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Salisbury FC | 2-0 (1-0) | Enfield Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Slough Town | 3-3 (1-2) | Salisbury FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Torquay United | 2-1 (0-0) | Salisbury FC | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Salisbury FC | 2-0 (0-0) | Eastbourne Borough | 0 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Hornchurch | 1-0 (0-0) | Salisbury FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Salisbury FC | 0-1 (0-0) | Maidstone United | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-1) | Salisbury FC | -1.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
75
Sút cầu môn
32
Tấn công
123111
Tấn công nguy hiểm
10664
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maidstone United (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Salisbury FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Maidstone United (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Salisbury FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maidstone United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| George Elokobi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.75 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.70 ↓ | 4.10 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.25 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.70 ↓ | 3.80 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 1.37 ↓ | 10.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.10 | 0.67 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 1.33 ↓ | 12.13 ↑ | 1.86 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.25 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.70 ↓ | 3.80 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.70 | 4.30 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.65 ↓ | 3.40 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.57 | 4.35 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.54 ↓ | 3.84 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.82 | 4.44 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 4.23 ↑ | 1.27 ↓ | 13.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 ↓ | 3.90 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.10 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 3.76 | 4.50 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 5.52 ↑ | 1.22 ↓ | 13.53 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.54 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 ↓ | 3.90 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.38 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.43 ↓ | 9.67 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.33 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 1.30 ↓ | 12.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maidstone United | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Salisbury FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).