Kết quả bóng đá trận Maidstone United vs Folkestone, 01:45 ngày 19/08/2026

National League South (Anh) · 01:45 ngày 19/08/2026
Maidstone United
1 Kết thúc HT 0-0 1
Folkestone
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Maidstone United Phút Folkestone
8' 0 - 1
9'
HT 0-0
55' 0 - 2 Adam Lovatt
Ken Charles 1 - 2 58'
59'
90+2'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 85
Hòa 01 12
Bại 00 13
Ghi bàn 95 2917
Mất bàn 41 89
Điểm 97 2517

Chủ = Maidstone United · Khách = Folkestone

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maidstone United (11)Hiệp 1 / Cả trậnFolkestone (13)
7 (64%)Thắng/Thắng6 (46%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (15%)
2 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (9%)Hòa/Hòa2 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (9%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Maidstone United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411147132
Sân nhà311144411
Sân khách330010391
6 gần6501193--

Folkestone

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5320113113
Sân nhà32108272
Sân khách21103149
6 gần6303117--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Maidstone United 4 (50%)Hòa 1 (13%)Folkestone 3 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAC13/09/25Folkestone2-0 (1-0)Maidstone United6-15--B
INT CF31/07/24Folkestone0-1 (0-1)Maidstone United4-6+1.253T
INT CF23/07/22Folkestone1-2 (0-2)Maidstone United---T
INT CF07/08/21Folkestone3-1 (2-1)Maidstone United---B
INT CF10/07/19Folkestone1-1 (1-1)Maidstone United6-5+0.253.5H
INT CF10/07/18Folkestone0-5 (0-2)Maidstone United5-3+0.753.25T
ENG RYM25/04/11Maidstone United2-0 (0-0)Folkestone---T
ENG RYM02/03/11Folkestone4-0 (2-0)Maidstone United---B

Thành tích gần đây — Maidstone United

TBTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS15/08/26Walton Hersham0-3 (0-2)Maidstone United3-3+0.52.75T
ENG NLS08/08/26Maidstone United1-2 (0-1)Farnborough Town9-5+12.75B
INT CF01/08/26Chatham Town0-3 (0-2)Maidstone United0-5+0.753T
INT CF29/07/26Maidstone United5-0 (4-0)Brentwood Town3-5+0.753T
INT CF25/07/26Maidstone United4-0 (3-0)Ashford Utd7-2--T
INT CF18/07/26Ramsgate1-3 (0-2)Maidstone United11-4--T
INT CF11/07/26Maidstone United4-1 (3-0)Welling United9-2--T
ENG NLS25/04/26Bath City2-3 (2-0)Maidstone United4-12+1.252.75T
ENG NLS18/04/26Maidstone United2-1 (1-1)Worthing9-10-0.252.75T
ENG NLS11/04/26Horsham0-0 (0-0)Maidstone United4-5+0.252.5H
ENG NLS06/04/26Maidstone United5-4 (4-4)Hornchurch3-3+0.52.5T
ENG NLS03/04/26Dover Athletic0-2 (0-1)Maidstone United2-3+0.752.75T
ENG NLS28/03/26Maidstone United3-1 (1-0)AFC Totton5-5+0.752.5T
ENG NLS21/03/26Chesham United4-2 (2-0)Maidstone United3-602.25B
ENG NLS14/03/26Maidstone United1-0 (0-0)Farnborough Town2-3+12.75T
ENG NLS11/03/26Maidstone United2-1 (2-1)Dagenham Redbridge4-4+0.52.25T
ENG NLS07/03/26Maidenhead United2-1 (1-0)Maidstone United7-4-0.252.25B
ENG NLS04/03/26Maidstone United2-1 (2-0)Weston Super Mare4-5+0.52.25T
ENG NLS28/02/26Salisbury FC0-1 (0-0)Maidstone United3-10+0.52.5T
ENG NLS25/02/26Maidstone United8-0 (4-0)Enfield Town2-4+12.75T

Thành tích gần đây — Folkestone

TTBBTBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS08/08/26Folkestone5-1 (3-0)Walton Hersham8-2+0.52.75T
INT CF01/08/26Folkestone2-0 (1-0)Welling United---T
INT CF29/07/26Sutton United2-1 (0-0)Folkestone6-2-12.75B
INT CF25/07/26Sholing FC1-0 (1-0)Folkestone---B
INT CF18/07/26Folkestone2-0 (2-0)Charlton Athletic U21---T
INT CF15/07/26Cray Wanderers3-1 (0-1)Folkestone---B
INT CF11/07/26Folkestone0-0 (0-0)Dartford---H
INT CF08/07/26Aveley3-2 (1-2)Folkestone---B
INT CF04/07/26Folkestone5-2 (2-1)Croydon Athletic---T
ENG RYM25/04/26Folkestone5-3 (1-1)Cheshunt---T
ENG RYM18/04/26Cray Valley Paper Mills1-1 (0-0)Folkestone5-8--H
ENG RYM11/04/26Whitehawk2-2 (1-1)Folkestone---H
ENG RYM06/04/26Folkestone3-2 (2-2)Ramsgate---T
ENG RYM04/04/26St Albans City1-2 (1-1)Folkestone6-0--T
ENG RYM28/03/26Folkestone3-3 (1-3)Carshalton Athletic FC---H
ENG RYM21/03/26Brentwood Town0-2 (0-2)Folkestone---T
ENG RYM14/03/26Folkestone2-2 (1-2)Dartford---H
ENG RYM07/03/26Folkestone2-1 (0-0)Potters Bar Town---T
ENG RYM28/02/26Billericay Town1-0 (1-0)Folkestone2-3--B
ENG RYM21/02/26Folkestone1-0 (1-0)Hashtag United---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
7
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
98
97
Tấn công nguy hiểm
75
58
Sút ngoài cầu môn
2
2
Đá phạt trực tiếp
18
9
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
7
15
Việt vị
2
3
Quả ném biên
16
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maidstone United (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Folkestone (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Maidstone United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Folkestone (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
23
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Maidstone UnitedFolkestone

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Maidstone UnitedFolkestone

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

96
Thắng 2+
74
Thắng 1
15
Hòa
24
Thua 1
11
Thua 2+
Maidstone UnitedFolkestone

Thông tin đội bóng

Maidstone United Thông tin Folkestone
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
George Elokobi HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.913.503.301.022.750.821.020.500.82
Live8.50 ↑1.14 ↓10.00 ↑4.80 ↑2.500.05 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.253.402.800.952.750.820.980.250.80
Live12.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.05 ↑2.500.21 ↓0.66 ↓0.001.14 ↑
Mansion88Sớm2.003.353.100.782.500.981.000.500.76
Live8.00 ↑1.11 ↓11.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm2.453.552.500.702.500.95---
Live6.50 ↑1.20 ↓9.00 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓---
10BETSớm2.313.302.360.862.750.74---
Live6.06 ↑1.24 ↓8.26 ↑2.36 ↑2.500.26 ↓---
12betSớm2.003.353.100.782.500.981.000.500.76
Live8.00 ↑1.11 ↓11.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm1.953.302.980.772.500.930.950.500.75
Live1.953.35 ↑2.97 ↓0.75 ↓2.500.95 ↑0.950.500.75
SbobetSớm2.023.113.090.802.501.001.020.500.80
Live7.90 ↑1.12 ↓10.00 ↑3.70 ↑2.500.13 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm2.273.382.780.962.750.800.980.250.80
Live7.45 ↑1.15 ↓10.20 ↑3.03 ↑2.500.13 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm2.003.303.200.752.500.95---
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.353.352.450.812.750.710.710.000.81
Live16.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.313.222.820.802.500.961.020.250.76
Live13.98 ↑1.07 ↓17.05 ↑3.10 ↑2.500.23 ↓0.69 ↓0.001.16 ↑
BwinSớm1.983.303.200.752.500.95---
Live26.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑0.98 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm2.403.702.550.732.501.000.800.000.90
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓0.62 ↓0.001.30 ↑
Bet 365Sớm2.153.402.800.982.750.831.000.500.80
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.003.203.300.752.500.95---
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑22.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Maidstone United+1/2200
Folkestone-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).