Kết quả bóng đá trận Maidstone United vs Farnborough Town, 21:00 ngày 08/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Maidstone United 1 Kết thúc HT 0-1 2
Farnborough Town
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Maidstone United | Phút | |
| 15' | ||
| 45' | ||
| 45+3' | ⚽ 0 - 1 Mason Bloomfield | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 2 Michael Reindorf | |
| Ken Charles 1 - 2 ⚽ | 67' | |
| 67' | ||
| 77' | ||
| 79' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 27 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 17 |
Chủ = Maidstone United · Khách = Farnborough Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maidstone United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (58%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Maidstone United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 4 | - | - |
Farnborough Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 18 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Maidstone United 4 (67%)Hòa 2 (33%)Farnborough Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Maidstone United | 1-0 (0-0) | Farnborough Town | +1 | 2.75 | T |
| 18/10/25 | Farnborough Town | 0-2 (0-1) | Maidstone United | 0 | 3 | T |
| 26/04/25 | Farnborough Town | 2-2 (1-1) | Maidstone United | 0 | 2.5 | H |
| 21/12/24 | Maidstone United | 4-0 (2-0) | Farnborough Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/24 | Farnborough Town | 0-1 (0-0) | Maidstone United | 0 | 2.75 | T |
| 21/10/23 | Maidstone United | 1-1 (0-0) | Farnborough Town | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Maidstone United
TTTTTTTHTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Chatham Town | 0-3 (0-2) | Maidstone United | +0.75 | 3 | T |
| 29/07/26 | Maidstone United | 5-0 (4-0) | Brentwood Town | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Maidstone United | 4-0 (3-0) | Ashford Utd | - | - | T |
| 18/07/26 | Ramsgate | 1-3 (0-2) | Maidstone United | - | - | T |
| 11/07/26 | Maidstone United | 4-1 (3-0) | Welling United | - | - | T |
| 25/04/26 | Bath City | 2-3 (2-0) | Maidstone United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Maidstone United | 2-1 (1-1) | Worthing | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Horsham | 0-0 (0-0) | Maidstone United | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Maidstone United | 5-4 (4-4) | Hornchurch | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Dover Athletic | 0-2 (0-1) | Maidstone United | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Maidstone United | 3-1 (1-0) | AFC Totton | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Chesham United | 4-2 (2-0) | Maidstone United | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Maidstone United | 1-0 (0-0) | Farnborough Town | +1 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-0) | Maidstone United | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-0) | Weston Super Mare | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Salisbury FC | 0-1 (0-0) | Maidstone United | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Maidstone United | 8-0 (4-0) | Enfield Town | +1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Maidstone United | 1-1 (0-1) | Dorking | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/02/26 | Chelmsford City | 1-1 (0-0) | Maidstone United | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Farnborough Town
THBTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Farnborough Town | 3-0 (1-0) | Bath City | - | - | T |
| 30/07/26 | Farnborough Town | 1-1 (0-1) | Portsmouth | -1 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Aldershot Town | 2-1 (1-0) | Farnborough Town | -1 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Carshalton Athletic FC | 1-3 (0-2) | Farnborough Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Farnborough Town | 1-2 (0-1) | Reading | -1.25 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Ashford Town | 0-1 (0-0) | Farnborough Town | +1 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Cobham | 1-3 (1-2) | Farnborough Town | - | - | T |
| 25/04/26 | AFC Totton | 1-6 (1-3) | Farnborough Town | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Farnborough Town | 1-6 (1-3) | Tonbridge Angels | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Dover Athletic | 1-3 (1-2) | Farnborough Town | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Farnborough Town | 2-0 (0-0) | Horsham | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Hampton Richmond Borough | 3-1 (2-0) | Farnborough Town | -0.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Farnborough Town | 2-2 (0-1) | Hornchurch | -0.25 | 3 | H |
| 26/03/26 | Farnborough Town | 4-2 (2-1) | Chelmsford City | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Farnborough Town | 2-0 (1-0) | Slough Town | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (1-2) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Maidstone United | 1-0 (0-0) | Farnborough Town | -1 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Bath City | 0-1 (0-0) | Farnborough Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (0-2) | Hemel Hempstead Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Torquay United | 2-2 (0-1) | Farnborough Town | -1.25 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
24
Sút bóng
103
Sút cầu môn
53
Tấn công
113110
Tấn công nguy hiểm
7478
Sút ngoài cầu môn
50
Đá phạt trực tiếp
2214
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1118
Việt vị
34
Quả ném biên
2316
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B0T0 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maidstone United (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Farnborough Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maidstone United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1967 | |
| Sân nhà | Aimita Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| George Elokobi | HLV | |
| Khu vực | Farnborough |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.20 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.55 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.95 ↓ | 4.40 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.92 | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.22 ↓ | 1.55 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.60 | 3.95 | 0.81 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 17.94 ↑ | 3.63 ↑ | 1.29 ↓ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.55 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.95 ↓ | 4.40 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.92 | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 3.95 | 4.60 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.47 | 3.95 | 4.65 ↑ | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.81 | 4.84 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.50 ↑ | 3.89 ↑ | 4.99 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 1.00 | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.09 | 5.00 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.89 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.53 | 4.07 ↓ | 5.05 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.00 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 1.08 | 1.00 | 0.53 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.85 | 4.60 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 29.65 ↑ | 5.49 ↑ | 1.18 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.88 | 4.56 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | 1.33 | 1.25 | 0.51 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.