Kết quả bóng đá trận Maidenhead United vs Milton Keynes Dons, 01:30 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 11/07/2026
Maidenhead United
1 Kết thúc HT 0-1 4
Milton Keynes Dons
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Maidenhead United Phút Milton Keynes Dons
FT 1-4
76' 1 - 4 Rushian Hepburn-Murphy
54' 1 - 3 Rushian Hepburn-Murphy
Alfie Pendlebury 1 - 2 52'
49' 0 - 2 Jack Parkinson
HT 0-1
2' 0 - 1 Keon Lewis-Burgess

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 45
Hòa 11 33
Bại 20 32
Ghi bàn 18 1316
Mất bàn 62 129
Điểm 17 1518

Chủ = Maidenhead United · Khách = Milton Keynes Dons

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maidenhead United (50)Hiệp 1 / Cả trậnMilton Keynes Dons (53)
14 (28%)Thắng/Thắng24 (45%)
3 (6%)Thắng/Hòa6 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (12%)Hòa/Thắng3 (6%)
6 (12%)Hòa/Hòa5 (9%)
7 (14%)Hòa/Bại6 (11%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa4 (8%)
10 (20%)Bại/Bại4 (8%)

Thành tích gần đây — Maidenhead United

BHTHTHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS30/04/26Dorking2-0 (2-0)Maidenhead United8-3-0.252.75B
ENG NLS25/04/26Hornchurch0-0 (0-0)Maidenhead United5-702.75H
ENG NLS18/04/26Maidenhead United1-0 (0-0)Dover Athletic7-3+23.25T
ENG NLS11/04/26Chelmsford City1-1 (0-0)Maidenhead United9-8-0.252.75H
ENG NLS06/04/26Maidenhead United2-1 (1-1)Hampton Richmond Borough1-6+12.75T
ENG NLS03/04/26Slough Town2-2 (0-1)Maidenhead United7-1+0.52.75H
ENG NLS01/04/26Maidenhead United3-0 (2-0)Bath City12-5+1.252.5T
ENG NLS28/03/26Maidenhead United1-2 (0-1)Weston Super Mare9-1+0.52.5B
ENG NLS21/03/26Maidenhead United2-0 (1-0)Dorking8-6+0.252.5T
ENG NLS18/03/26Maidenhead United2-3 (0-1)Ebbsfleet United2-6+0.252.5B
ENG NLS14/03/26Eastbourne Borough0-1 (0-0)Maidenhead United3-7+0.52.75T
ENG NLS11/03/26Worthing0-0 (0-0)Maidenhead United8-3-0.752.75H
ENG NLS07/03/26Maidenhead United2-1 (1-0)Maidstone United7-4+0.252.25T
ENG NLS04/03/26Maidenhead United2-0 (2-0)AFC Totton6-3+0.752.75T
ENG NLS28/02/26Chippenham Town1-0 (1-0)Maidenhead United2-3+0.752.75B
ENG NLS25/02/26Maidenhead United2-1 (1-1)Salisbury FC6-2+1.252.75T
ENG NLS21/02/26Maidenhead United2-0 (1-0)Dagenham Redbridge5-6+0.52.5T
ENG NLS14/02/26Torquay United1-1 (1-0)Maidenhead United6-2-0.52.5H
ENG NLS11/02/26Tonbridge Angels0-1 (0-0)Maidenhead United6-7+0.52.5T
ENG NLS07/02/26Maidenhead United2-2 (1-0)Farnborough Town6-4+12.75H

Thành tích gần đây — Milton Keynes Dons

HTTTHHBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L202/05/26Fleetwood Town1-1 (1-1)Milton Keynes Dons5-3+0.252.5H
ENG L225/04/26Milton Keynes Dons3-0 (2-0)Tranmere Rovers6-2+1.252.75T
ENG L218/04/26Crewe Alexandra1-3 (0-2)Milton Keynes Dons3-6+0.252.5T
ENG L211/04/26Milton Keynes Dons2-1 (2-0)Bromley2-9+0.752.5T
ENG L206/04/26Oldham Athletic1-1 (0-1)Milton Keynes Dons8-202.25H
ENG L203/04/26Milton Keynes Dons0-0 (0-0)Barrow6-1+1.252.75H
ENG L228/03/26Salford City1-0 (0-0)Milton Keynes Dons5-3+0.252.5B
ENG L221/03/26Milton Keynes Dons1-3 (1-1)Barnet4-6+0.52.5B
ENG L219/03/26Milton Keynes Dons1-0 (1-0)Colchester United3-4+0.752.5T
ENG L214/03/26Swindon Town1-2 (0-1)Milton Keynes Dons5-6+0.252.5T
ENG L211/03/26Gillingham1-5 (0-3)Milton Keynes Dons3-5+0.252.25T
ENG L207/03/26Milton Keynes Dons4-1 (2-1)Harrogate Town7-2+1.52.75T
ENG L228/02/26Cambridge United1-1 (0-0)Milton Keynes Dons3-2-0.252.25H
ENG L224/02/26Walsall0-2 (0-1)Milton Keynes Dons2-7+0.252.25T
ENG L218/02/26Milton Keynes Dons0-0 (0-0)Crawley Town9-2+12.75H
ENG L214/02/26Milton Keynes Dons1-0 (1-0)Newport County6-2+1.53T
ENG L207/02/26Cheltenham Town2-3 (1-2)Milton Keynes Dons7-8+0.52.25T
ENG L231/01/26Grimsby Town2-2 (0-2)Milton Keynes Dons9-602.5H
ENG L228/01/26Milton Keynes Dons1-0 (1-0)Bristol Rovers4-3+0.752.5T
ENG L224/01/26Milton Keynes Dons5-1 (3-0)Shrewsbury Town1-1+12.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
7
11
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
111
154
Tấn công nguy hiểm
50
88
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maidenhead United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Milton Keynes Dons (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Maidenhead United (47 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 22 (47%)Hòa 3 (6%)Bại 22 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 22 (47%)Hòa 1 (2%)Xỉu 24 (51%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Maidenhead UnitedMilton Keynes Dons

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Maidenhead UnitedMilton Keynes Dons

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
66
Thắng 1
66
Hòa
31
Thua 1
11
Thua 2+
Maidenhead UnitedMilton Keynes Dons

Thông tin đội bóng

Maidenhead United Thông tin Milton Keynes Dons
1870 Thành lập 1889
York Road Sân nhà Stadium MK
3000 Sức chứa 22000
HLV Paul Warne
Maidenhead Khu vực Milton Keynes
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.004.501.331.023.000.820.82-1.501.02
Live15.00 ↑7.00 ↑1.14 ↓0.99 ↓2.750.84 ↑0.79 ↓-0.751.04 ↑
VcbetSớm9.004.801.290.782.750.970.82-1.500.88
Live17.00 ↑6.00 ↑1.14 ↓0.81 ↑2.500.90 ↓0.84 ↑-0.500.84 ↓
Mansion88Sớm6.404.501.350.872.750.890.72-1.501.04
Live15.00 ↑4.80 ↑1.18 ↓0.93 ↑2.500.890.84 ↑-0.501.00 ↓
10BETSớm6.004.601.440.923.250.79---
Live20.03 ↑5.23 ↑1.19 ↓0.85 ↓2.500.92 ↑---
12betSớm6.404.501.350.892.750.870.73-1.501.03
Live15.00 ↑4.80 ↑1.18 ↓0.93 ↑2.500.89 ↑0.84 ↑-0.501.00 ↓
CrownSớm6.904.751.260.903.000.800.85-1.500.85
Live14.00 ↑6.20 ↑1.12 ↓0.94 ↑2.750.88 ↑0.81 ↓-0.751.03 ↑
SbobetSớm6.704.561.270.782.750.980.87-1.500.89
Live12.50 ↑5.50 ↑1.16 ↓0.95 ↑2.500.87 ↓0.84 ↓-0.501.00 ↑
WewbetSớm8.554.781.300.953.000.850.91-1.500.91
Live18.40 ↑4.75 ↓1.19 ↓0.92 ↓2.500.88 ↑0.83 ↓-0.500.99 ↑
LadbrokesSớm8.005.001.280.482.501.50---
Live15.00 ↑5.50 ↑1.13 ↓0.85 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm9.505.251.290.953.000.780.84-1.500.88
Live13.00 ↑6.00 ↑1.18 ↓0.85 ↓2.500.90 ↑0.85 ↑-0.500.90 ↑
PinnacleSớm5.335.581.320.782.750.940.85-1.500.85
Live13.64 ↑5.02 ↓1.19 ↓0.93 ↑2.500.81 ↓0.76 ↓-0.500.97 ↑
BwinSớm8.005.001.271.153.500.61---
Live18.00 ↑5.75 ↑1.14 ↓0.85 ↓2.500.80 ↑---
1xBetSớm4.924.001.571.153.500.620.54-1.501.32
Live13.40 ↑6.50 ↑1.19 ↓0.97 ↓2.500.83 ↑0.83 ↑-0.500.98 ↓
Bet 365Sớm4.804.001.531.003.250.800.85-1.750.95
Live13.00 ↑6.00 ↑1.16 ↓0.88 ↓2.500.93 ↑0.88 ↑-0.500.93 ↓
William HillSớm7.004.801.330.622.501.20---
Live15.00 ↑5.00 ↑1.18 ↓0.85 ↑2.500.83 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.