Kết quả bóng đá trận Maidenhead United vs Dorking, 21:00 ngày 15/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Maidenhead United 0 Kết thúc HT 0-0 0
Dorking
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Maidenhead United | Phút | |
| 33' | ||
| 45+2' | ||
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 65' | ||
| 74' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 5 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 15 |
| Điểm | 2 | 6 | 7 | 13 |
Chủ = Maidenhead United · Khách = Dorking
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maidenhead United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Maidenhead United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | 6 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | - | - |
Dorking
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 17 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Maidenhead United 3 (38%)Hòa 1 (13%)Dorking 4 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | Dorking | 2-0 (2-0) | Maidenhead United | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Maidenhead United | 2-0 (1-0) | Dorking | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/10/25 | Dorking | 1-0 (1-0) | Maidenhead United | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/24 | Maidenhead United | 4-2 (3-1) | Dorking | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/12/23 | Dorking | 3-0 (3-0) | Maidenhead United | 0 | 2.75 | B |
| 12/08/23 | Dorking | 0-2 (0-0) | Maidenhead United | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/03/23 | Dorking | 3-1 (1-0) | Maidenhead United | 0 | 2.75 | B |
| 03/12/22 | Maidenhead United | 1-1 (0-1) | Dorking | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Maidenhead United
BBHBBTBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Truro City | 2-0 (2-0) | Maidenhead United | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Brackley Town | 1-0 (0-0) | Maidenhead United | - | - | B |
| 25/07/26 | Wimborne Town | 1-1 (1-1) | Maidenhead United | - | - | H |
| 23/07/26 | Maidenhead United | 0-1 (0-0) | Wolves | -2 | 4 | B |
| 18/07/26 | Maidenhead United | 1-3 (1-1) | Southampton U21 | - | - | B |
| 15/07/26 | Holyport FC | 1-4 (0-2) | Maidenhead United | - | - | T |
| 11/07/26 | Maidenhead United | 1-4 (0-1) | Milton Keynes Dons | -1.5 | 3 | B |
| 30/04/26 | Dorking | 2-0 (2-0) | Maidenhead United | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Maidenhead United | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Maidenhead United | 1-0 (0-0) | Dover Athletic | +2 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Chelmsford City | 1-1 (0-0) | Maidenhead United | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Slough Town | 2-2 (0-1) | Maidenhead United | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/04/26 | Maidenhead United | 3-0 (2-0) | Bath City | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Maidenhead United | 1-2 (0-1) | Weston Super Mare | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Maidenhead United | 2-0 (1-0) | Dorking | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Maidenhead United | 2-3 (0-1) | Ebbsfleet United | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Eastbourne Borough | 0-1 (0-0) | Maidenhead United | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Worthing | 0-0 (0-0) | Maidenhead United | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-0) | Maidstone United | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Dorking
BBBTBTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dorking | 0-1 (0-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Bracknell Town | 5-0 (1-0) | Dorking | +1 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | Dulwich Hamlet | 1-0 (0-0) | Dorking | +0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | lewes | 1-2 (0-0) | Dorking | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Leatherhead | 3-2 (1-2) | Dorking | +0.75 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Bognor Regis Town | 0-1 (0-0) | Dorking | - | - | T |
| 02/05/26 | Torquay United | 4-2 (2-0) | Dorking | 0 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Dorking | 2-0 (2-0) | Maidenhead United | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Weston Super Mare | 1-1 (0-1) | Dorking | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Dorking | 1-3 (0-1) | Bath City | +1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | AFC Totton | 2-1 (0-0) | Dorking | +0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Dorking | 1-2 (0-0) | Worthing | -0.25 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Horsham | 3-0 (1-0) | Dorking | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Dorking | 2-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Torquay United | 2-2 (0-1) | Dorking | -0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Maidenhead United | 2-0 (1-0) | Dorking | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Enfield Town | 2-4 (0-2) | Dorking | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Dorking | 3-1 (0-1) | Ebbsfleet United | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Dorking | 1-1 (0-0) | Chelmsford City | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Dorking | 0 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
14
Sút bóng
77
Sút cầu môn
33
Tấn công
7572
Tấn công nguy hiểm
4243
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
01
Quả ném biên
1816
So Sánh Sức Mạnh
56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B4T4 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maidenhead United (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Dorking (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Maidenhead United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Dorking (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maidenhead United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1870 | Thành lập | |
| York Road | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Maidenhead | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.40 ↑ | 2.55 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.25 | 2.76 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.35 ↑ | 2.54 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 1.08 ↑ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.20 ↓ | 2.60 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.30 | 2.60 | 0.76 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↑ | 3.25 ↓ | 2.44 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.25 | 2.76 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.35 ↑ | 2.54 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 1.08 ↑ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.61 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.35 ↑ | 2.27 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.06 | 2.62 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 1.08 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.18 ↑ | 2.51 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.31 | 2.78 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 7.95 ↑ | 1.11 ↓ | 7.95 ↑ | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.30 ↑ | 2.50 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.70 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.41 | 2.37 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 11.83 ↑ | 1.11 ↓ | 12.03 ↑ | 3.08 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.55 | 2.79 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 11.20 ↑ | 1.10 ↓ | 14.10 ↑ | 5.23 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.