Kết quả bóng đá trận Maidenhead United vs AFC Totton, 21:00 ngày 31/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 31/08/2026
Maidenhead United 1 Kết thúc HT 1-1 1
AFC Totton
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Maidenhead United | Phút | |
| Alfie Pendlebury 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 30' | ||
| Josh Coley | 34' | |
| 45+6' | ⚽ 1 - 1 Excellent Ikpeama | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 17 |
Chủ = Maidenhead United · Khách = AFC Totton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maidenhead United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Maidenhead United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | 6 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 5 | - | - |
AFC Totton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 8 | 7 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 | 3 | 20 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Maidenhead United 1 (50%)Hòa 0 (0%)AFC Totton 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/26 | Maidenhead United | 2-0 (2-0) | AFC Totton | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/11/25 | AFC Totton | 2-1 (1-1) | Maidenhead United | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Maidenhead United
BHTHBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Chelmsford City | 1-0 (1-0) | Maidenhead United | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/08/26 | Maidenhead United | 1-1 (1-1) | Farnborough Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/08/26 | Hemel Hempstead Town | 0-1 (0-1) | Maidenhead United | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Maidenhead United | 0-0 (0-0) | Dorking | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Truro City | 2-0 (2-0) | Maidenhead United | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Brackley Town | 1-0 (0-0) | Maidenhead United | - | - | B |
| 25/07/26 | Wimborne Town | 1-1 (1-1) | Maidenhead United | - | - | H |
| 23/07/26 | Maidenhead United | 0-1 (0-0) | Wolves | -2 | 4 | B |
| 18/07/26 | Maidenhead United | 1-3 (1-1) | Southampton U21 | - | - | B |
| 15/07/26 | Holyport FC | 1-4 (0-2) | Maidenhead United | - | - | T |
| 11/07/26 | Maidenhead United | 1-4 (0-1) | Milton Keynes Dons | -1.5 | 3 | B |
| 30/04/26 | Dorking | 2-0 (2-0) | Maidenhead United | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Maidenhead United | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Maidenhead United | 1-0 (0-0) | Dover Athletic | +2 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Chelmsford City | 1-1 (0-0) | Maidenhead United | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Slough Town | 2-2 (0-1) | Maidenhead United | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/04/26 | Maidenhead United | 3-0 (2-0) | Bath City | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Maidenhead United | 1-2 (0-1) | Weston Super Mare | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Maidenhead United | 2-0 (1-0) | Dorking | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — AFC Totton
BBTTTHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | AFC Totton | 0-4 (0-3) | Chesham United | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/08/26 | AFC Totton | 0-3 (0-2) | Dorking | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | AFC Totton | 1-0 (0-0) | Billericay Town | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Farnham Town | 0-1 (0-0) | AFC Totton | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Moneyfields | 0-3 (0-1) | AFC Totton | - | - | T |
| 11/07/26 | AFC Totton | 2-2 (1-1) | Sutton United | -0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | AFC Totton | 1-6 (1-3) | Farnborough Town | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Eastbourne Borough | 2-3 (2-1) | AFC Totton | -0.25 | 3 | T |
| 15/04/26 | AFC Totton | 2-1 (2-1) | Bath City | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | AFC Totton | 2-1 (0-0) | Dorking | -0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Chippenham Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | AFC Totton | 2-1 (1-0) | Salisbury FC | 0 | 2.75 | T |
| 31/03/26 | Chelmsford City | 1-1 (1-0) | AFC Totton | -0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | Maidstone United | 3-1 (1-0) | AFC Totton | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AFC Totton | 0-3 (0-1) | Worthing | -0.75 | 3 | B |
| 18/03/26 | Chesham United | 1-2 (0-0) | AFC Totton | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Hemel Hempstead Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Weston Super Mare | 1-0 (1-0) | AFC Totton | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | AFC Totton | 3-0 (0-0) | Horsham | 0 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Maidenhead United | 2-0 (2-0) | AFC Totton | -0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
83
Sút cầu môn
51
Tấn công
2834
Tấn công nguy hiểm
1811
Sút ngoài cầu môn
32
Đá phạt trực tiếp
2413
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1222
Việt vị
12
Quả ném biên
1318
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maidenhead United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
AFC Totton (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Maidenhead United (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
AFC Totton (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maidenhead United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1870 | Thành lập | 1975 |
| York Road | Sân nhà | Testwood Lane |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Maidenhead | Khu vực | Totton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.60 | 4.50 | 0.78 | 2.50 | 1.05 | 0.87 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.50 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.30 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.35 | 0.84 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.65 ↑ | 4.30 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.75 | 4.10 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.05 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.40 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.72 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.43 ↓ | 4.26 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.60 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.65 | 3.44 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 10.92 ↑ | 1.18 ↓ | 7.22 ↑ | 3.01 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.04 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.80 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maidenhead United | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| AFC Totton | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).