Kết quả bóng đá trận Maia vs Ponte da Barca, 23:00 ngày 23/08/2026
Campeonato Nacional (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 23/08/2026
Maia 0 Kết thúc HT 0-1 1
Ponte da Barca
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Maia | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ||
| 32' | ||
| HT 0-1 | ||
| 86' | ||
| 90+2' | ||
| 90+2' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = Maia · Khách = Ponte da Barca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 2 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Maia
BBBBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sporting Braga II | 2-1 (2-1) | Maia | - | - | B |
| 08/09/24 | Brito SC | 2-1 (0-0) | Maia | - | - | B |
| 03/08/24 | Maia | 1-4 (0-0) | Tirsense | - | - | B |
| 30/07/19 | Maia | 0-5 (0-1) | Vizela | - | - | B |
| 24/07/19 | Maia | 0-2 (0-1) | Clube Desportivo Trofense | - | - | B |
| 09/08/18 | Leca | 3-2 (1-0) | Maia | - | - | B |
| 10/02/07 | Maia | 0-2 (0-2) | Beira Mar | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/01/07 | Maia | 1-0 (0-0) | Aves | -1 | 2.5 | T |
| 07/01/07 | Maia | 2-0 (0-0) | Grupo Desp Lagoa | - | - | T |
| 16/08/06 | Maia | 0-2 (0-1) | Penafiel | - | - | B |
| 07/05/06 | Maia | 0-4 (0-2) | Moreirense | - | - | B |
| 30/04/06 | GD Chaves | 2-0 (0-0) | Maia | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/04/06 | Maia | 0-3 (0-1) | Portimonense | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/06 | Aves | 1-0 (0-0) | Maia | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/04/06 | Maia | 1-0 (0-0) | Barreirense | -0.25 | 2 | T |
| 02/04/06 | Gondomar | 5-0 (1-0) | Maia | -1 | 2.5 | B |
| 26/03/06 | Maia | 0-2 (0-1) | Leixoes | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/03/06 | Estoril | 3-2 (0-1) | Maia | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/03/06 | Maia | 0-2 (0-1) | AD Marco 09 | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/03/06 | SC Covilha | 2-0 (1-0) | Maia | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Ponte da Barca
BTBBBTBH
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Ghi/Mất: 9/14 (8 trận) Châu Á: 2/1/5 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Ponte da Barca | 1-2 (0-0) | Vila Mea | - | - | B |
| 14/04/17 | Ponte da Barca | 2-1 (1-1) | Marr Tino | - | - | T |
| 26/02/17 | Marr Tino | 2-1 (0-0) | Ponte da Barca | - | - | B |
| 11/12/16 | Oliveirense | 2-1 (0-0) | Ponte da Barca | - | - | B |
| 25/09/16 | Estarreja | 3-1 (0-0) | Ponte da Barca | - | - | B |
| 04/09/16 | Ponte da Barca | 1-0 (0-0) | Montalegre | - | - | T |
| 21/10/12 | Ponte da Barca | 1-3 (1-2) | Academica Coimbra | - | - | B |
| 16/09/12 | Melgacense | 1-1 (0-0) | Ponte da Barca | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
108
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
23
Sút bóng
114
Sút cầu môn
32
Tấn công
8277
Tấn công nguy hiểm
5545
Sút ngoài cầu môn
82
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
12
Quả ném biên
3727
So Sánh Sức Mạnh
58 42
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maia (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Ponte da Barca (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.70 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 3.65 ↓ | 1.33 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.70 | 4.40 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 68.54 ↑ | 5.38 ↑ | 1.11 ↓ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.25 | 4.50 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.77 | 4.79 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.10 ↓ | 1.28 ↑ | 1.50 | 0.56 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.60 ↑ | 4.33 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.40 | 0.74 | 2.50 | 0.86 | 0.73 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.70 ↓ | 4.50 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.87 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.54 | 4.63 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.76 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 30.28 ↑ | 6.44 ↑ | 1.09 ↓ | 2.44 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.50 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.63 | 3.60 ↑ | 4.33 ↓ | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 6.48 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.32 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.70 ↑ | 1.02 ↓ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.50 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.