Kết quả bóng đá trận Magni vs Kormakur, 21:00 ngày 15/08/2026
Hạng 2 Iceland · 21:00 ngày 15/08/2026
Magni 3 Kết thúc HT 1-0 0
Kormakur
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Magni | Phút | |
| 27' | ||
| 28' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| 3 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 15 | 17 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 12 |
Chủ = Magni · Khách = Kormakur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Magni | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 11 (39%) |
Bảng xếp hạng
Magni
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 34 | 44 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 26 | 16 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 28 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | - | - |
Kormakur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 6 | 7 | 35 | 30 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 25 | 13 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 10 | 17 | 8 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Magni 2 (29%)Hòa 2 (29%)Kormakur 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Kormakur | 7-1 (4-1) | Magni | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/06/25 | Magni | 1-3 (1-0) | Kormakur | - | - | B |
| 31/03/25 | Magni | 2-2 (1-0) | Kormakur | - | - | H |
| 19/02/24 | Magni | 3-0 (0-0) | Kormakur | - | - | T |
| 09/09/23 | Magni | 2-2 (2-1) | Kormakur | - | - | H |
| 01/07/23 | Kormakur | 2-1 (1-0) | Magni | - | - | B |
| 04/05/13 | Kormakur | 0-9 (0-4) | Magni | - | - | T |
Thành tích gần đây — Magni
BTHTBTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Hviti Riddarinn | 1-0 (1-0) | Magni | - | - | B |
| 30/07/26 | Magni | 3-0 (2-0) | Fjardabyggd Leiknir | -0.75 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | Magni | 1-1 (0-0) | KF Gardabaer | - | - | H |
| 18/07/26 | Magni | 5-2 (1-2) | Fjolnir | - | - | T |
| 12/07/26 | Magni | 2-5 (2-2) | Haukar Hafnarfjordur | -1.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Magni | 4-3 (2-2) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 27/06/26 | Kari Akranes | 1-1 (0-0) | Magni | - | - | H |
| 20/06/26 | Magni | 4-1 (0-0) | UMF Selfoss | - | - | T |
| 14/06/26 | Vikingur Olafsvik | 3-1 (1-0) | Magni | -1.25 | 3.75 | B |
| 11/06/26 | Magni | 0-2 (0-1) | Dalvik Reynir | -0.5 | 3 | B |
| 06/06/26 | Kormakur | 7-1 (4-1) | Magni | -0.75 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Magni | 1-1 (1-1) | Hviti Riddarinn | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Fjardabyggd Leiknir | 4-0 (4-0) | Magni | - | - | B |
| 16/05/26 | KF Gardabaer | 1-2 (0-1) | Magni | - | - | T |
| 09/05/26 | Haukar Hafnarfjordur | 6-1 (0-1) | Magni | - | - | B |
| 01/05/26 | Fjolnir | 4-1 (2-1) | Magni | -1 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Magni | 1-1 (1-0) | Hottur Egilsstadir | - | - | H |
| 30/03/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (2-0) | Magni | - | - | B |
| 21/03/26 | Dalvik Reynir | 1-3 (0-2) | Magni | - | - | T |
| 02/03/26 | Magni | 4-1 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kormakur
THBTHHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Kormakur | 2-0 (1-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 30/07/26 | Kari Akranes | 1-1 (0-1) | Kormakur | -0.25 | 3.75 | H |
| 26/07/26 | Kormakur | 2-5 (2-1) | UMF Selfoss | - | - | B |
| 19/07/26 | Kormakur | 3-1 (2-0) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 12/07/26 | Kormakur | 0-0 (0-0) | Vikingur Olafsvik | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | Fjolnir | 1-1 (0-0) | Kormakur | - | - | H |
| 27/06/26 | Kormakur | 4-0 (2-0) | Hviti Riddarinn | - | - | T |
| 20/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-2 (1-0) | Kormakur | - | - | H |
| 14/06/26 | Kormakur | 2-3 (2-2) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 11/06/26 | Haukar Hafnarfjordur | 2-2 (0-2) | Kormakur | -1 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Kormakur | 7-1 (4-1) | Magni | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Throttur Vogum | 1-1 (1-1) | Kormakur | - | - | H |
| 23/05/26 | Kormakur | 4-1 (1-1) | Kari Akranes | - | - | T |
| 16/05/26 | UMF Selfoss | 2-1 (1-0) | Kormakur | - | - | B |
| 09/05/26 | Vikingur Olafsvik | 0-2 (0-1) | Kormakur | - | - | T |
| 02/05/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Kormakur | - | - | B |
| 25/04/26 | KV Reykjavik | 10-0 (6-0) | Kormakur | - | - | B |
| 11/04/26 | Kari Akranes | 4-2 (1-0) | Kormakur | - | - | B |
| 04/04/26 | Kormakur | 1-6 (0-2) | Breidablik | - | - | B |
| 28/03/26 | Volsungur husavik | 2-2 (0-1) | Kormakur | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
118
Sút cầu môn
75
Tấn công
7497
Tấn công nguy hiểm
3942
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Magni (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kormakur (28 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Magni (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Kormakur (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Magni | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.90 | 2.15 | 0.91 | 3.50 | 0.86 | 0.84 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.90 | 2.20 ↑ | 0.91 | 3.50 | 0.86 | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.65 | 2.05 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.75 ↑ | 2.15 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.65 | 1.95 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.65 | 2.08 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.80 | 2.09 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.54 ↓ | 3.78 ↓ | 2.18 ↑ | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.15 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.75 | 2.15 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.80 | 1.95 | 0.83 | 3.25 | 0.73 | 0.73 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.90 ↑ | 2.15 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.73 | 0.74 ↑ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.06 | 3.97 | 1.89 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.52 ↓ | 4.09 ↑ | 2.15 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.15 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.75 | 2.15 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 4.00 | 2.02 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.94 ↓ | 2.16 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.90 | 1.95 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.88 | 3.90 | 1.95 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | -0.25 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.15 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.75 | 2.15 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Magni | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Kormakur | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).