Kết quả bóng đá trận Magic United TFA vs Rochedale Rovers, 15:00 ngày 08/08/2026
QLD Ngoại hạng · 15:00 ngày 08/08/2026
Magic United TFA 2 Kết thúc HT 1-0 1
Rochedale Rovers
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Magic United TFA | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 25' | ||
| 28' | ||
| HT 1-0 | ||
| 48' | ||
| 49' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 60' | ||
| 63' | ⚽ 2 - 1 | |
| 72' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 22 | 22 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 10 |
Chủ = Magic United TFA · Khách = Rochedale Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Magic United TFA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 12 (46%) | Bại/Bại | 13 (43%) |
Bảng xếp hạng
Magic United TFA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 1 | 14 | 33 | 59 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 0 | 8 | 14 | 36 | 9 | 12 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 19 | 23 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 16 | - | - |
Rochedale Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 3 | 13 | 34 | 52 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 0 | 6 | 22 | 23 | 15 | 6 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 29 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Magic United TFA 4 (80%)Hòa 0 (0%)Rochedale Rovers 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | Rochedale Rovers | 4-0 (2-0) | Magic United TFA | -1 | 3.5 | B |
| 13/09/25 | Magic United TFA | 2-1 (2-0) | Rochedale Rovers | -0.25 | 3.5 | T |
| 29/07/25 | Magic United TFA | 2-1 (1-1) | Rochedale Rovers | 0 | 3.75 | T |
| 19/07/25 | Rochedale Rovers | 1-4 (0-1) | Magic United TFA | - | - | T |
| 14/02/25 | Magic United TFA | 3-1 (0-0) | Rochedale Rovers | - | - | T |
Thành tích gần đây — Magic United TFA
BTBTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 21/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Magic United TFA | 0-3 (0-2) | Brisbane Olympic United FC | -0.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 1-4 (1-0) | Magic United TFA | -1.75 | 4 | T |
| 11/07/26 | Moreton City Excelsior FC | 4-3 (2-1) | Magic United TFA | -2.25 | 4.25 | B |
| 05/07/26 | Gold Coast United | 1-3 (1-2) | Magic United TFA | -0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Magic United TFA | 3-5 (2-2) | Brisbane City | -1.25 | 3.75 | B |
| 19/06/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (0-0) | Magic United TFA | -2 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Magic United TFA | 2-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | -0.25 | 3.75 | T |
| 03/06/26 | Rochedale Rovers | 4-0 (2-0) | Magic United TFA | -1 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Magic United TFA | 3-5 (1-4) | Queensland Lions SC | -2.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Peninsula Power | 3-2 (1-1) | Magic United TFA | -2.25 | 3.75 | B |
| 10/05/26 | Magic United TFA | 1-3 (1-1) | Wynnum Wolves | -1 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-0 (1-0) | Magic United TFA | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Magic United TFA | 0-2 (0-0) | Eastern Suburbs Brisbane | -1 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-2) | Magic United TFA | -1.5 | 4 | H |
| 07/04/26 | Magic United TFA | 0-5 (0-2) | Moreton City Excelsior FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/04/26 | Magic United TFA | 0-4 (0-3) | AC Carina | +2.75 | 4.25 | B |
| 29/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 0-1 (0-1) | Magic United TFA | -0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Queensland Lions SC | 4-0 (2-0) | Magic United TFA | -2 | 3.75 | B |
| 08/03/26 | Magic United TFA | 0-7 (0-3) | Gold Coast Knights | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Magic United TFA | 0-3 (0-1) | Peninsula Power | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Rochedale Rovers
TBBBHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Rochedale Rovers | 2-1 (1-0) | Eastern Suburbs Brisbane | -0.5 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Rochedale Rovers | 2-3 (1-2) | Brisbane City | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/07/26 | Rochedale Rovers | 1-2 (0-1) | SD Raiders FC | +0.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | Brisbane Roar (Youth) | 4-1 (1-0) | Rochedale Rovers | +0.5 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Wynnum Wolves | 1-1 (0-0) | Rochedale Rovers | -0.75 | 3.5 | H |
| 26/06/26 | Rochedale Rovers | 4-1 (1-1) | Gold Coast Knights | -1 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Queensland Lions SC | 2-1 (1-0) | Rochedale Rovers | -2.25 | 4 | B |
| 16/06/26 | Rochedale Rovers | 2-5 (0-2) | Moreton City Excelsior FC | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Caboolture FC | 0-3 (0-2) | Rochedale Rovers | +0.75 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | Rochedale Rovers | 0-2 (0-1) | Peninsula Power | -1 | 3.25 | B |
| 03/06/26 | Rochedale Rovers | 4-0 (2-0) | Magic United TFA | +1 | 3.5 | T |
| 26/05/26 | Rochedale Rovers | 6-0 (3-0) | Capalaba Bulldogs | +2.5 | 4.25 | T |
| 23/05/26 | Gold Coast United | 4-0 (1-0) | Rochedale Rovers | +0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Rochedale Rovers | 3-1 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Wynnum Wolves | 0-3 (0-0) | Rochedale Rovers | -1 | 4 | T |
| 25/04/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 6-1 (3-0) | Rochedale Rovers | -0.5 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-1) | Rochedale Rovers | -0.5 | 3.5 | H |
| 10/04/26 | Gold Coast Knights | 1-1 (0-1) | Rochedale Rovers | -1 | 3.5 | H |
| 31/03/26 | Rochedale Rovers | 2-1 (1-0) | Noosa Lions | - | - | T |
| 29/03/26 | Peninsula Power | 3-1 (1-0) | Rochedale Rovers | -1.5 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
24
Sút bóng
105
Sút cầu môn
63
Tấn công
116146
Tấn công nguy hiểm
8194
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Magic United TFA (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Rochedale Rovers (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Magic United TFA (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Rochedale Rovers (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Magic United TFA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.72 | 3.35 | 1.94 | 0.80 | 3.50 | 0.82 | 0.76 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 2.72 | 3.35 | 1.94 | 0.80 | 3.50 | 0.82 | 0.76 | -0.50 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.90 | 2.02 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.91 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 1.93 | 0.68 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 36.00 ↑ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.94 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 164.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.95 | 2.20 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 85.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.85 | 2.13 | 0.87 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.87 ↑ | 70.55 ↑ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.94 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.80 ↑ | 147.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.88 | 4.05 | 1.98 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.30 ↑ | 29.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 3.49 | 2.00 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 55.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 3.99 | 2.07 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.45 ↑ | 38.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.80 | 1.90 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 3.36 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 3.87 | 2.06 | 0.93 | 3.75 | 0.81 | 0.89 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.64 ↑ | 29.39 ↑ | 3.06 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.28 | 4.20 | 2.19 | 0.88 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 4.20 | 2.09 ↓ | 0.88 | 3.75 | 0.82 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.05 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 36.00 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 4.10 | 2.09 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.10 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Magic United TFA | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Rochedale Rovers | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).