Kết quả bóng đá trận Maghrib Association Tetouan vs FUS Rabat, 03:00 ngày 10/10/2026
Botola Pro 1 · 03:00 ngày 10/10/2026
Maghrib Association Tetouan 0 Kết thúc HT 0-0 0
FUS Rabat
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Maghrib Association Tetouan | Phút | |
| 31' | ||
| 31' | Naji I. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Azzouzi A. ▼ | 58' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ferdaoussi H. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Amine Souane ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Mohamed Ferhane ▼ | |
| ▲ Salam A. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ El Fakih M. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Oussarhan A. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 9 | 10 |
| Điểm | 2 | 2 | 15 | 7 |
Chủ = Maghrib Association Tetouan · Khách = FUS Rabat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maghrib Association Tetouan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 11 (32%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Maghrib Association Tetouan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 11 | 5 | 33 | 22 | 53 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 5 | 1 | 19 | 8 | 32 | 1 |
| Sân khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 14 | 14 | 21 | 3 |
FUS Rabat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 14 |
Đội hình
Maghrib Association Tetouan
FUS Rabat
5Karmoun M.1597Lakred A.2Karmoune F.3El Msane A.31Fernando Data Chamboco5Serrhat A.8Mahir A.617Bakhkhach M.28Bassinga D.9Lahtimi M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Karmoun M.
- 15
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
59
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maghrib Association Tetouan (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
FUS Rabat (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maghrib Association Tetouan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jamal Drideb | HLV | Said Chiba |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.31 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.88 | 2.55 | 1.04 | 2.00 | 0.77 | 1.04 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 2.95 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 2.85 | 2.07 | 1.00 | 2.00 | 0.76 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 2.85 | 2.35 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 2.05 ↓ | 2.45 ↑ | 0.40 ↓ | 0.50 | 1.55 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 2.85 | 2.07 | 1.00 | 2.00 | 0.76 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 2.98 | 2.45 | 0.98 | 2.00 | 0.72 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 2.75 | 2.40 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.15 ↓ | 6.80 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.00 | 2.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.85 | 2.30 | 0.89 | 2.25 | 0.65 | 0.65 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 2.90 | 2.32 | 1.25 | 2.50 | 0.58 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.90 ↑ | 8.47 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 2.88 | 2.30 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maghrib Association Tetouan | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FUS Rabat | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).