Kết quả bóng đá trận Maghreb Fez vs Raja Club Athletic, 03:00 ngày 09/10/2026
Botola Pro 1 · 03:00 ngày 09/10/2026
Maghreb Fez 0 Kết thúc HT 0-0 0
Raja Club Athletic
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Maghreb Fez | Phút | |
| 8' | ||
| Harmach A. | 8' | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 📺 VAR | 13' | |
| 26' | M.Agbekpornu | |
| 27' | ||
| 27' | M.Agbekpornu | |
| 34' | Chraibi O. | |
| 36' | Chraibi O. | |
| 37' | ||
| 37' | Chraibi O. | |
| 39' ⇄ | ▲ Arrassi B. ▼ | |
| 45' | Arrassi B. | |
| HT 0-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 60' ⇄ | ▲ Oyewusi M. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Zidani I. ▼ | |
| 📺 VAR | 60' | |
| ▲ Adam Brika ▼ | 67' ⇄ | |
| Ait Allah H. | 68' | |
| ▲ C.Ibayi ▼ | 76' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Al Makaazi M. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Barkok A. ▼ | |
| Noureddine O. | 82' | |
| ▲ Khalid Baba ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Brija E. ▼ | 86' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Điểm | 2 | 3 | 19 | 19 |
Chủ = Maghreb Fez · Khách = Raja Club Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maghreb Fez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (36%) | Thắng/Thắng | 14 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 11 (31%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Maghreb Fez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
Raja Club Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
Đội hình
Maghreb Fez
Raja Club Athletic
16Chihab S.5Chabani A.15Khafifi A.21Ouhrou M.22Ait Allah H.6Noureddine O.8Harmach A.19Tahiri A.9Mabasa T.17El Mahraoui A.26Titus D.1Mehdi Harrar2Marian Huja37Mohamed Boulacsout13Benoun B.19Chraibi O.30M.Agbekpornu77Ennaffati A.11Dahmani Y.21Bettaieb A.45Ould-Chikh B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Chabani A.
- 6Noureddine O.🟨 Thẻ vàng 82'
- 8Harmach A.🟨 Thẻ vàng 8'
- 9Mabasa T.
- 15Khafifi A.
- 16Chihab S.
- 17El Mahraoui A.
- 19Tahiri A.
- 21Ouhrou M.
- 22Ait Allah H.🟨 Thẻ vàng 68'
- 26Titus D.
Khách · 433
- 1Mehdi Harrar
- 2Marian Huja
- 3
- 7Mohamed Boulacsout
- 11Dahmani Y.
- 13Benoun B.
- 19Chraibi O.🟨 Thẻ vàng 34' · 🟥 Thẻ đỏ 36' · 🟥 Thẻ đỏ 37'
- 21Bettaieb A.
- 30M.Agbekpornu🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 27'
- 45Ould-Chikh B.
- 77Ennaffati A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
32
Sút bóng
162
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
100
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
30
Quả ném biên
1614
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maghreb Fez (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Raja Club Athletic (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maghreb Fez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Stade Mohammed V | |
| 0 | Sức chứa | 67000 |
| Pablo Franco | HLV | Lassaad Chabbi |
| Khu vực | Casablanca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.47 | 2.70 | 3.00 | 1.05 | 2.00 | 0.72 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.88 | 2.63 | 1.01 | 2.00 | 0.79 | 0.90 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 2.65 | 2.69 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.85 | 3.10 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 2.65 | 2.69 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.57 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.11 ↓ | 14.50 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 2.76 | 2.57 | 1.02 | 2.00 | 0.78 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 19.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.87 | 3.00 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.85 | 2.95 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.75 | 0.06 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.90 | 3.07 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.88 | 3.00 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maghreb Fez | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Raja Club Athletic | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).