Kết quả bóng đá trận Magdeburg vs Holstein Kiel, 18:30 ngày 30/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 30/08/2026
Magdeburg
2 Kết thúc HT 0-0 0
Holstein Kiel
🟨 5 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Magdeburg Phút Holstein Kiel
Alexander Nollenberger 6'
Alexander Nollenberger 6'
20' Jonas Torrissen Therkelsen
20' J.Therkelsen
Baris Atik 28'
28'
Atik B. 28'
28'📺 VAR
29'📺 Kasper Davidsen(Reason:Penalty cancelled) VAR
Pierre Nadjombe 31'
31'
44' Kasper Davidsen
HT 0-0
▲ Torben Musel ▼ Pierre Nadjombe46' ⇄
Anselmo Garcia McNulty 47'
54' Jonas Meffert
Tobias Muller 64'
64' ⇄▲ Gyan de Regt ▼ Kasper Davidsen
Mateusz Zukowski(Assists:Baris Atik) (Kiến tạo: Baris Atik) 1 - 0 ⚽72'
▲ Magnus Baars ▼ Moritz-Broni Kwarteng75' ⇄
79' ⇄▲ Niko Takahashi ▼ John Tolkin
Luka Hyrylainen(Assists:Alexander Nollenberger) (Kiến tạo: Alexander Nollenberger) 2 - 0 ⚽81'
84' Ivan Nekic
85' ⇄▲ Faride Alidou ▼ Jonas Meffert
▲ Eldin Dzogovic ▼ Alexander Nollenberger86' ⇄
▲ Richmond Tachie ▼ Mateusz Zukowski90+2' ⇄
▲ Roko Simic ▼ Baris Atik90+2' ⇄
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 62
Hòa 11 24
Bại 11 24
Ghi bàn 54 2413
Mất bàn 33 1117
Điểm 44 2010

Chủ = Magdeburg · Khách = Holstein Kiel

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Magdeburg (12)Hiệp 1 / Cả trậnHolstein Kiel (15)
4 (33%)Thắng/Thắng3 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (20%)
3 (25%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa2 (13%)
1 (8%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

Magdeburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32016665
Sân nhà21013638
Sân khách11003036
6 gần6411178--

Holstein Kiel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302146217
Sân nhà10102219
Sân khách201124113
6 gần6132912--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Magdeburg 6 (30%)Hòa 9 (45%)Holstein Kiel 5 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D209/05/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Magdeburg10-6+0.253.25T
GER D213/12/25Magdeburg3-3 (2-1)Holstein Kiel6-402.75H
GER D203/02/24Magdeburg1-1 (0-1)Holstein Kiel12-4+0.253.25H
GERC02/11/23Holstein Kiel2-2 (0-2)Magdeburg4-7-0.253H
GER D220/08/23Holstein Kiel2-4 (1-2)Magdeburg6-3-0.52.75T
GER D211/02/23Holstein Kiel2-3 (1-1)Magdeburg6-2-0.753T
GER D207/08/22Magdeburg1-2 (1-1)Holstein Kiel3-9+0.252.75B
GER D210/02/19Magdeburg1-1 (1-1)Holstein Kiel11-8-0.252.75H
GER D204/09/18Holstein Kiel2-1 (0-0)Magdeburg4-2-0.752.5B
GER D325/03/17Holstein Kiel1-1 (0-0)Magdeburg8-2-0.252.25H
GER D301/10/16Magdeburg1-0 (0-0)Holstein Kiel1-8+0.252.25T
GER D320/03/16Magdeburg0-1 (0-1)Holstein Kiel1-5+0.252.25B
GER D303/10/15Holstein Kiel0-0 (0-0)Magdeburg2-2-0.52.5H
GER Reg17/03/12Holstein Kiel1-0 (0-0)Magdeburg--1.252.75B
GER Reg24/09/11Magdeburg1-1 (1-0)Holstein Kiel--0.252.5H
GER Reg28/05/11Magdeburg2-0 (0-0)Holstein Kiel-+0.252.75T
GER Reg27/03/11Holstein Kiel0-1 (0-0)Magdeburg--0.52.5T
GER Reg21/02/09Holstein Kiel1-1 (0-0)Magdeburg--0.252.5H
GER Reg24/08/08Magdeburg0-1 (0-0)Holstein Kiel-+0.752.5B
GER Reg10/02/07Magdeburg0-0 (0-0)Holstein Kiel-+0.252.5H

Thành tích gần đây — Magdeburg

TTBHTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC23/08/26Bahlinger0-4 (0-3)Magdeburg2-4+3.254T
GER D215/08/26VfL Osnabruck0-3 (0-2)Magdeburg3-10-0.253T
GER D208/08/26Magdeburg1-6 (0-4)Eintracht Braunschweig5-5+0.753B
INT CF01/08/26Magdeburg1-1 (0-1)West Ham United7-2-0.52.75H
INT CF18/07/26FC Schoningen080-4 (0-3)Magdeburg---T
INT CF12/07/26BSG Chemie Leipzig1-4 (1-1)Magdeburg1-3+1.753.25T
GER D217/05/26Magdeburg0-1 (0-0)Kaiserslautern3-0+0.53.25B
GER D209/05/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Magdeburg10-6+0.253.25T
GER D203/05/26Magdeburg1-0 (0-0)Hertha Berlin1-7+0.253.25T
GER D226/04/26Nurnberg1-0 (1-0)Magdeburg3-5-0.253.25B
GER D218/04/26Magdeburg2-0 (2-0)Fortuna Dusseldorf7-6+0.253T
GER D212/04/26SC Paderborn 074-3 (3-2)Magdeburg4-7-0.53.25B
GER D204/04/26Magdeburg4-1 (2-0)VfL Bochum4-3+0.253T
GER D222/03/26Preuben Munster1-3 (0-1)Magdeburg6-302.75T
GER D214/03/26Magdeburg1-1 (0-0)Darmstadt8-103H
GER D207/03/26SV Elversberg1-0 (0-0)Magdeburg11-5-0.53B
GER D201/03/26Magdeburg1-3 (0-1)Karlsruher SC6-2+13.25B
GER D222/02/26Schalke 045-3 (2-1)Magdeburg4-2-0.52.75B
GER D215/02/26Magdeburg0-2 (0-1)Arminia Bielefeld4-4+0.253B
GER D207/02/26Greuther Furth4-5 (3-5)Magdeburg10-1+0.53T

Thành tích gần đây — Holstein Kiel

THHBBHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC22/08/26TSV 1860 Munchen0-2 (0-1)Holstein Kiel6-5+1.253T
GER D214/08/26Holstein Kiel2-2 (0-2)St. Pauli5-5+0.252.75H
GER D208/08/26Darmstadt2-2 (0-2)Holstein Kiel8-4-0.253H
INT CF29/07/26TSG Hoffenheim3-1 (2-1)Holstein Kiel2-1-13.25B
INT CF25/07/26FSV Mainz 053-0 (2-0)Holstein Kiel2-2-13B
INT CF18/07/26Swansea City2-2 (2-1)Holstein Kiel5-4+0.252.75H
INT CF15/07/26Holstein Kiel4-1 (2-1)Al-Ahli SFC6-2--T
INT CF10/07/26Holstein Kiel2-1 (1-1)Sonderjyske---T
INT CF04/07/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Fredericia---B
GER D217/05/26Dynamo Dresden2-1 (2-0)Holstein Kiel3-9-0.753B
GER D209/05/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Magdeburg10-6-0.253.25B
GER D202/05/26Holstein Kiel2-0 (1-0)Eintracht Braunschweig4-5+0.52.75T
GER D225/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Holstein Kiel5-3-0.53T
GER D217/04/26Holstein Kiel3-0 (3-0)Kaiserslautern5-0+0.252.75T
GER D210/04/26Fortuna Dusseldorf1-2 (0-0)Holstein Kiel7-3-0.53T
GER D205/04/26Holstein Kiel0-0 (0-0)Preuben Munster11-3+0.52.5H
GER D222/03/26VfL Bochum2-3 (1-2)Holstein Kiel2-3-0.52.75T
GER D214/03/26Holstein Kiel2-3 (2-2)Nurnberg7-102.75B
GER D207/03/26Darmstadt2-0 (0-0)Holstein Kiel1-5-0.52.75B
GER D228/02/26Holstein Kiel1-1 (0-0)SV Elversberg5-7-0.252.75H

Đội hình

MagdeburgHolstein Kiel
1CDominik Reimann3Anselmo Garcia McNulty5Tobias Muller17Alexander Nollenberger28Pierre Nadjombe10Moritz-Broni Kwarteng21Falko Michel38Luka Hyrylainen8Emmanuel Iyoha22Mateusz Zukowski23Baris Atik1Timon Moritz Weiner13Ivan Nekic26David Zec32Hiroki Sekine47John Tolkin8Guillermo Balzi15Kasper Davidsen28CJonas Meffert10Jonas Torrissen Therkelsen20Adrian Kapralik19Phil Harres

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4321

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
5
4
Sút bóng
10
14
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
69
129
Tấn công nguy hiểm
26
55
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
17
14
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
303
548
TL chuyền bóng thành công
80%
87%
Phạm lỗi
14
17
Việt vị
3
0
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
16
22
Cắt bóng
12
3
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
28
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
2.11
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5
T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3
T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Magdeburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Holstein Kiel (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Magdeburg (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Holstein Kiel (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
22
B.thắng H2
MagdeburgHolstein Kiel

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
MagdeburgHolstein Kiel

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
24
Thắng 1
25
Hòa
42
Thua 1
45
Thua 2+
MagdeburgHolstein Kiel

Magdeburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Dominik Reimann
Thủ môn
7.90/040/490
38Luka Hyrylainen
Tiền vệ phòng ngự
7.811/121/256
23Baris Atik
Tiền đạo cánh trái
7.411/016/222🟨
8Emmanuel Iyoha
Tiền đạo cánh phải
7.32/016/217
17Alexander Nollenberger
Hậu vệ trái
7.311/015/171🟨
21Falko Michel
Tiền vệ phòng ngự
7.30/018/255
3Anselmo Garcia McNulty
Trung vệ
7.20/040/472🟨
22Mateusz Zukowski
Trung phong
7.113/15/71
5Tobias Muller
Trung vệ
70/033/360🟨
10Moritz-Broni Kwarteng
Tiền vệ tấn công
6.92/015/233
28Pierre Nadjombe
Hậu vệ phải
6.50/013/161🟨
26Torben Musel (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/09/112
4Eldin Dzogovic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/00/11
35Magnus Baars (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/00/30
29Richmond Tachie (dự bị)
Trung phong
-0/00/01
9Roko Simic (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Holstein Kiel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Jonas Torrissen Therkelsen
Tiền vệ tấn công
7.51/029/343🟨
13Ivan Nekic
Trung vệ
6.90/065/751🟨
26David Zec
Trung vệ
6.71/067/752
8Guillermo Balzi
Tiền vệ tấn công
6.60/036/403
32Hiroki Sekine
Hậu vệ phải
6.52/056/594
15Kasper Davidsen
Tiền vệ phòng ngự
6.50/027/335🟨
20Adrian Kapralik
Tiền đạo cánh phải
6.41/025/310
28Jonas Meffert
Tiền vệ phòng ngự
6.32/041/472🟨
47John Tolkin
Hậu vệ trái
6.21/055/630
19Phil Harres
Trung phong
65/25/90
1Timon Moritz Weiner
Thủ môn
5.90/034/410
17Faride Alidou (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/01/12
11Gyan de Regt (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/014/170
3Niko Takahashi (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/021/230

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Magdeburg Thông tin Holstein Kiel
1945 Thành lập 1900-10-7
Ernst-Grube-Stadion Sân nhà Holstein Stadium
26400 Sức chứa 13500
Petrik Sander HLV Tim Laszlo Walter
Magdeburg Khu vực Kiel
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.103.502.770.873.000.850.900.250.88
Live2.15 ↑3.502.72 ↓0.90 ↑3.250.82 ↓0.88 ↓0.250.90 ↑
EasybetsSớm2.123.503.000.903.000.910.900.250.91
Live1.02 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.50 ↑2.500.01 ↓0.92 ↑0.000.97 ↑
VcbetSớm2.153.602.900.893.000.900.900.250.90
Live1.01 ↓46.00 ↑61.00 ↑3.35 ↑2.500.19 ↓0.89 ↓0.000.90
Mansion88Sớm2.133.602.830.933.000.930.950.250.93
Live1.22 ↓4.10 ↑25.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.950.000.95 ↑
InterwettenSớm2.053.503.451.253.500.601.050.500.73
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓1.10 ↑0.500.73
10BETSớm2.013.403.350.803.000.87---
Live1.01 ↓29.95 ↑100.00 ↑5.49 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm2.133.602.830.933.000.930.950.250.93
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.203.803.000.943.000.930.950.250.93
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.113.522.900.923.000.940.930.250.95
Live1.23 ↓4.35 ↑16.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.92 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm2.113.572.760.863.000.980.880.250.98
Live1.23 ↓4.57 ↑22.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓0.92 ↑0.000.98
LadbrokesSớm2.003.203.300.532.501.37---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.053.503.150.823.000.930.820.250.93
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.14 ↑2.500.04 ↓6.80 ↑0.250.07 ↓
PinnacleSớm2.183.673.041.003.000.810.920.250.90
Live1.22 ↓5.11 ↑29.39 ↑3.99 ↑2.500.19 ↓0.91 ↓0.000.96 ↑
HK Jockey ClubSớm1.943.552.980.652.751.100.810.250.96
Live1.943.70 ↑2.88 ↓0.76 ↑3.250.94 ↓0.84 ↑0.250.96
BwinSớm2.053.403.501.253.500.57---
Live1.01 ↓51.00 ↑251.00 ↑0.85 ↓1.500.85 ↑---
1xBetSớm2.053.453.411.223.500.560.470.001.38
Live1.00 ↓51.00 ↑378.00 ↑3.08 ↑2.500.25 ↓0.94 ↑0.000.88 ↓
SNAISớm2.053.753.00------
Live2.15 ↑3.752.90 ↓------
Bet 365Sớm2.103.503.100.903.000.900.850.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.25 ↑2.500.12 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.153.602.900.552.501.300.880.250.85
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑2.500.15 ↓0.73 ↓0.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Magdeburg+1/4100
Holstein Kiel-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).