Kết quả bóng đá trận Magdeburg vs Holstein Kiel, 18:30 ngày 30/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 30/08/2026
Magdeburg Sắp đá --:--:--
Holstein Kiel
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 11 | 22 |
| Điểm | 4 | 2 | 19 | 9 |
Chủ = Magdeburg · Khách = Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Magdeburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Magdeburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
Holstein Kiel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Magdeburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1900-10-7 |
| Ernst-Grube-Stadion | Sân nhà | Holstein Stadium |
| 26400 | Sức chứa | 13500 |
| Petrik Sander | HLV | Tim Laszlo Walter |
| Magdeburg | Khu vực | Kiel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.45 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.60 ↑ | 3.20 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.35 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.08 ↑ | 3.50 ↑ | 3.10 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.57 | 2.76 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.11 | 3.57 | 2.76 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 ↑ | 2.90 ↓ | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.05 | 3.60 ↑ | 3.10 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.82 | 0.25 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.80 ↑ | 3.10 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.41 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.74 ↑ | 3.04 ↓ | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.14 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Magdeburg | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Holstein Kiel | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).