Kết quả bóng đá trận Magdeburg vs Holstein Kiel, 18:30 ngày 30/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 30/08/2026
Magdeburg 2 Kết thúc HT 0-0 0
Holstein Kiel
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Magdeburg | Phút | |
| Alexander Nollenberger | 6' | |
| Alexander Nollenberger | 6' | |
| 20' | Jonas Torrissen Therkelsen | |
| 20' | J.Therkelsen | |
| Baris Atik | 28' | |
| 28' | ||
| Atik B. | 28' | |
| 28' | 📺 VAR | |
| 29' | 📺 Kasper Davidsen(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| Pierre Nadjombe | 31' | |
| 31' | ||
| 44' | Kasper Davidsen | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Torben Musel ▼ Pierre Nadjombe | 46' ⇄ | |
| Anselmo Garcia McNulty | 47' | |
| 54' | Jonas Meffert | |
| Tobias Muller | 64' | |
| 64' ⇄ | ▲ Gyan de Regt ▼ Kasper Davidsen | |
| Mateusz Zukowski(Assists:Baris Atik) (Kiến tạo: Baris Atik) 1 - 0 ⚽ | 72' | |
| ▲ Magnus Baars ▼ Moritz-Broni Kwarteng | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Niko Takahashi ▼ John Tolkin | |
| Luka Hyrylainen(Assists:Alexander Nollenberger) (Kiến tạo: Alexander Nollenberger) 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| 84' | Ivan Nekic | |
| 85' ⇄ | ▲ Faride Alidou ▼ Jonas Meffert | |
| ▲ Eldin Dzogovic ▼ Alexander Nollenberger | 86' ⇄ | |
| ▲ Richmond Tachie ▼ Mateusz Zukowski | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Roko Simic ▼ Baris Atik | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 24 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 10 |
Chủ = Magdeburg · Khách = Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Magdeburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (20%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Magdeburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 8 | - | - |
Holstein Kiel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Magdeburg 6 (30%)Hòa 9 (45%)Holstein Kiel 5 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Magdeburg | +0.25 | 3.25 | T |
| 13/12/25 | Magdeburg | 3-3 (2-1) | Holstein Kiel | 0 | 2.75 | H |
| 03/02/24 | Magdeburg | 1-1 (0-1) | Holstein Kiel | +0.25 | 3.25 | H |
| 02/11/23 | Holstein Kiel | 2-2 (0-2) | Magdeburg | -0.25 | 3 | H |
| 20/08/23 | Holstein Kiel | 2-4 (1-2) | Magdeburg | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/02/23 | Holstein Kiel | 2-3 (1-1) | Magdeburg | -0.75 | 3 | T |
| 07/08/22 | Magdeburg | 1-2 (1-1) | Holstein Kiel | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/02/19 | Magdeburg | 1-1 (1-1) | Holstein Kiel | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/09/18 | Holstein Kiel | 2-1 (0-0) | Magdeburg | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/03/17 | Holstein Kiel | 1-1 (0-0) | Magdeburg | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/10/16 | Magdeburg | 1-0 (0-0) | Holstein Kiel | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/16 | Magdeburg | 0-1 (0-1) | Holstein Kiel | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/10/15 | Holstein Kiel | 0-0 (0-0) | Magdeburg | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/03/12 | Holstein Kiel | 1-0 (0-0) | Magdeburg | -1.25 | 2.75 | B |
| 24/09/11 | Magdeburg | 1-1 (1-0) | Holstein Kiel | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/05/11 | Magdeburg | 2-0 (0-0) | Holstein Kiel | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/11 | Holstein Kiel | 0-1 (0-0) | Magdeburg | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/09 | Holstein Kiel | 1-1 (0-0) | Magdeburg | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/08/08 | Magdeburg | 0-1 (0-0) | Holstein Kiel | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/02/07 | Magdeburg | 0-0 (0-0) | Holstein Kiel | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Magdeburg
TTBHTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Bahlinger | 0-4 (0-3) | Magdeburg | +3.25 | 4 | T |
| 15/08/26 | VfL Osnabruck | 0-3 (0-2) | Magdeburg | -0.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Magdeburg | 1-6 (0-4) | Eintracht Braunschweig | +0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Magdeburg | 1-1 (0-1) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | FC Schoningen08 | 0-4 (0-3) | Magdeburg | - | - | T |
| 12/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-4 (1-1) | Magdeburg | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Magdeburg | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | +0.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Magdeburg | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Magdeburg | 1-0 (0-0) | Hertha Berlin | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Nurnberg | 1-0 (1-0) | Magdeburg | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Magdeburg | 2-0 (2-0) | Fortuna Dusseldorf | +0.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | SC Paderborn 07 | 4-3 (3-2) | Magdeburg | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Magdeburg | 4-1 (2-0) | VfL Bochum | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Preuben Munster | 1-3 (0-1) | Magdeburg | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Magdeburg | 1-1 (0-0) | Darmstadt | 0 | 3 | H |
| 07/03/26 | SV Elversberg | 1-0 (0-0) | Magdeburg | -0.5 | 3 | B |
| 01/03/26 | Magdeburg | 1-3 (0-1) | Karlsruher SC | +1 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Schalke 04 | 5-3 (2-1) | Magdeburg | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Magdeburg | 0-2 (0-1) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 3 | B |
| 07/02/26 | Greuther Furth | 4-5 (3-5) | Magdeburg | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Holstein Kiel
THHBBHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | TSV 1860 Munchen | 0-2 (0-1) | Holstein Kiel | +1.25 | 3 | T |
| 14/08/26 | Holstein Kiel | 2-2 (0-2) | St. Pauli | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Darmstadt | 2-2 (0-2) | Holstein Kiel | -0.25 | 3 | H |
| 29/07/26 | TSG Hoffenheim | 3-1 (2-1) | Holstein Kiel | -1 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | FSV Mainz 05 | 3-0 (2-0) | Holstein Kiel | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Holstein Kiel | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Holstein Kiel | 4-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | T |
| 10/07/26 | Holstein Kiel | 2-1 (1-1) | Sonderjyske | - | - | T |
| 04/07/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Fredericia | - | - | B |
| 17/05/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (2-0) | Holstein Kiel | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Magdeburg | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Holstein Kiel | 2-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 3 | T |
| 17/04/26 | Holstein Kiel | 3-0 (3-0) | Kaiserslautern | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Fortuna Dusseldorf | 1-2 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 3 | T |
| 05/04/26 | Holstein Kiel | 0-0 (0-0) | Preuben Munster | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | VfL Bochum | 2-3 (1-2) | Holstein Kiel | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Holstein Kiel | 2-3 (2-2) | Nurnberg | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Darmstadt | 2-0 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Holstein Kiel | 1-1 (0-0) | SV Elversberg | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Magdeburg
Holstein Kiel
1CDominik Reimann3Anselmo Garcia McNulty5Tobias Muller17Alexander Nollenberger28Pierre Nadjombe10Moritz-Broni Kwarteng21Falko Michel38Luka Hyrylainen8Emmanuel Iyoha22Mateusz Zukowski23Baris Atik1Timon Moritz Weiner13Ivan Nekic26David Zec32Hiroki Sekine47John Tolkin8Guillermo Balzi15Kasper Davidsen28CJonas Meffert10Jonas Torrissen Therkelsen20Adrian Kapralik19Phil Harres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Dominik Reimann C7.9
- 3Anselmo Garcia McNulty🟨 Thẻ vàng 47'7.2
- 5Tobias Muller🟨 Thẻ vàng 64'7
- 8Emmanuel Iyoha7.3
- 10Moritz-Broni Kwarteng▼ Rời sân 75'6.9
- 17Alexander Nollenberger🎯 Kiến tạo 81' · 🟨 Thẻ vàng 6' · 🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 86'7.3
- 21Falko Michel7.3
- 22Mateusz Zukowski⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 90+2'7.1
- 23Baris Atik🎯 Kiến tạo 72' · 🟨 Thẻ vàng 28' · 🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 90+2'7.4
- 28Pierre Nadjombe🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 38Luka Hyrylainen⚽ Ghi bàn 81'7.8
Khách · 4321
- 1Timon Moritz Weiner5.9
- 8Guillermo Balzi6.6
- 10Jonas Torrissen Therkelsen🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20'7.5
- 13Ivan Nekic🟨 Thẻ vàng 84'6.9
- 15Kasper Davidsen🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 64'6.5
- 19Phil Harres6
- 20Adrian Kapralik6.4
- 26David Zec6.7
- 28Jonas Meffert C🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 85'6.3
- 32Hiroki Sekine6.5
- 47John Tolkin▼ Rời sân 79'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
54
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
22
Tấn công
69129
Tấn công nguy hiểm
2655
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
303548
TL chuyền bóng thành công
80%87%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
30
Cứu thua
21
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
123
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.832.11
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
51 49
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Magdeburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Holstein Kiel (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Magdeburg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Holstein Kiel (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Magdeburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Dominik Reimann Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 40/49 | 0 | |||
| 38Luka Hyrylainen Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 1/1 | 21/25 | 6 | ||
| 23Baris Atik Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/0 | 16/22 | 2 | 🟨 | |
| 8Emmanuel Iyoha Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/0 | 16/21 | 7 | |||
| 17Alexander Nollenberger Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 1/0 | 15/17 | 1 | 🟨 | |
| 21Falko Michel Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 18/25 | 5 | |||
| 3Anselmo Garcia McNulty Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 40/47 | 2 | 🟨 | ||
| 22Mateusz Zukowski Trung phong | 7.1 | 1 | 3/1 | 5/7 | 1 | ||
| 5Tobias Muller Trung vệ | 7 | 0/0 | 33/36 | 0 | 🟨 | ||
| 10Moritz-Broni Kwarteng Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 15/23 | 3 | |||
| 28Pierre Nadjombe Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 13/16 | 1 | 🟨 | ||
| 26Torben Musel (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 4Eldin Dzogovic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 35Magnus Baars (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 0/3 | 0 | |||
| 29Richmond Tachie (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 9Roko Simic (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Holstein Kiel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jonas Torrissen Therkelsen Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1/0 | 29/34 | 3 | 🟨 | ||
| 13Ivan Nekic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 65/75 | 1 | 🟨 | ||
| 26David Zec Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 67/75 | 2 | |||
| 8Guillermo Balzi Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 36/40 | 3 | |||
| 32Hiroki Sekine Hậu vệ phải | 6.5 | 2/0 | 56/59 | 4 | |||
| 15Kasper Davidsen Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 27/33 | 5 | 🟨 | ||
| 20Adrian Kapralik Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 25/31 | 0 | |||
| 28Jonas Meffert Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 2/0 | 41/47 | 2 | 🟨 | ||
| 47John Tolkin Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 55/63 | 0 | |||
| 19Phil Harres Trung phong | 6 | 5/2 | 5/9 | 0 | |||
| 1Timon Moritz Weiner Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 34/41 | 0 | |||
| 17Faride Alidou (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 11Gyan de Regt (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 3Niko Takahashi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 21/23 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Magdeburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1900-10-7 |
| Ernst-Grube-Stadion | Sân nhà | Holstein Stadium |
| 26400 | Sức chứa | 13500 |
| Petrik Sander | HLV | Tim Laszlo Walter |
| Magdeburg | Khu vực | Kiel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.77 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.50 | 2.72 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 3.00 | 0.91 | 0.90 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.90 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.60 | 2.83 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.10 ↑ | 25.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.45 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.73 | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.35 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.95 ↑ | 100.00 ↑ | 5.49 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.60 | 2.83 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.80 | 3.00 | 0.94 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.52 | 2.90 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.35 ↑ | 16.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.57 | 2.76 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.57 ↑ | 22.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.80 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.67 | 3.04 | 1.00 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.11 ↑ | 29.39 ↑ | 3.99 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.94 | 3.55 | 2.98 | 0.65 | 2.75 | 1.10 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.94 | 3.70 ↑ | 2.88 ↓ | 0.76 ↑ | 3.25 | 0.94 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.96 | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.41 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 378.00 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.75 | 2.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.88 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Magdeburg | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Holstein Kiel | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).