Kết quả bóng đá trận Magdeburg vs Hannover 96, 18:00 ngày 10/10/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:00 ngày 10/10/2026
Magdeburg 3 Kết thúc HT 2-0 0
Hannover 96
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Magdeburg | Phút | |
| Kwarteng M. 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 18' | ||
| 18' | Sahiti E. | |
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = Magdeburg · Khách = Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Magdeburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Magdeburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
Hannover 96
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 |
Đội hình
Magdeburg
Hannover 96
1Reimann D.3Garcia MacNulty A.5Muller T.7Bockhorn H.17Alexander Nollenberger10Kwarteng M.21Michel F.38Hyrylainen L.8Iyoha E.22Zukowski M.23Atik B.30Leo Weinkauf3Tomiak B.5Ghita V.17B.Allgeier33M.Neubauer13Roggow F.10Hartel M.23Thordarson S.29K.Oudenne11Pichler B.25Gindorf L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4132
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
01
Sút bóng
65
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
141124
TL chuyền bóng thành công
83%70%
Phạm lỗi
16
Việt vị
20
Cứu thua
01
Quả ném biên
44
Chuyền dài
104
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Magdeburg (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hannover 96 (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Magdeburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1896-4-12 |
| Ernst-Grube-Stadion | Sân nhà | HDI-Arena |
| 26400 | Sức chứa | 49000 |
| Petrik Sander | HLV | Christian Titz |
| Magdeburg | Khu vực | Hannover |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 4.05 | 2.20 | 0.95 | 3.50 | 0.77 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.88 ↓ | 2.48 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.34 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.97 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 253.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.38 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.95 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.80 | 2.37 | 0.84 | 3.25 | 1.02 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.55 | 1.25 | 3.50 | 0.63 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.80 | 2.37 | 0.83 | 3.25 | 1.03 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.95 | 2.35 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.52 | 2.39 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.50 | 0.81 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.07 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 4.00 | 2.34 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 96.00 ↑ | 3.08 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.35 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Magdeburg | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).