Kết quả bóng đá trận Magdeburg Am vs BSG Chemie Leipzig, 00:00 ngày 26/08/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 26/08/2026
Magdeburg Am 1 Kết thúc HT 1-0 0
BSG Chemie Leipzig
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Magdeburg Am | Phút | |
| Magnus Baars 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Baars M. 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Baars M. 3 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 22 | 5 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 18 | 5 |
Chủ = Magdeburg Am · Khách = BSG Chemie Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Magdeburg Am | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Magdeburg Am
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 12 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 3 | 9 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 9 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | - | - |
BSG Chemie Leipzig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 9 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 | 17 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Magdeburg Am 3 (100%)Hòa 0 (0%)BSG Chemie Leipzig 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | BSG Chemie Leipzig | 3-5 (2-3) | Magdeburg Am | - | - | T |
| 07/12/25 | Magdeburg Am | 2-1 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | +0.75 | 3 | T |
| 27/07/25 | BSG Chemie Leipzig | 0-2 (0-0) | Magdeburg Am | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Magdeburg Am
BTBHTHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/22 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Rot-Weiss Erfurt | 4-1 (2-0) | Magdeburg Am | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/08/26 | Magdeburg Am | 3-1 (1-1) | SV Babelsberg 03 | - | - | T |
| 05/08/26 | Magdeburg Am | 0-1 (0-0) | FSV luckenwalde | - | - | B |
| 02/08/26 | FC Lokomotive Leipzig | 3-3 (2-1) | Magdeburg Am | - | - | H |
| 25/07/26 | Magdeburg Am | 5-1 (4-0) | SV Tasmania Berlin | - | - | T |
| 11/07/26 | Magdeburg Am | 1-1 (0-0) | HSC Hannover | - | - | H |
| 04/07/26 | Magdeburg Am | 2-0 (2-0) | VfV Borussia 06 Hildesheim | - | - | T |
| 30/06/26 | Magdeburg Am | 2-2 (1-1) | FC Schoningen08 | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Lokomotive Leipzig | 5-2 (0-1) | Magdeburg Am | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Magdeburg Am | 6-4 (5-1) | SV Babelsberg 03 | 0 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Hertha Zehlendorf | 0-2 (0-0) | Magdeburg Am | +1 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Magdeburg Am | 4-1 (0-0) | Carl Zeiss Jena | -0.75 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | VSG Altglienicke | 5-1 (2-1) | Magdeburg Am | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Magdeburg Am | 2-1 (1-0) | ZFC Meuselwitz | +0.5 | 3 | T |
| 05/04/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 2-1 (1-1) | Magdeburg Am | 0 | 3 | B |
| 26/03/26 | Greifswalder FC | 1-3 (1-2) | Magdeburg Am | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Magdeburg Am | 1-1 (0-1) | BFC Preussen | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Eilenburg | 0-1 (0-0) | Magdeburg Am | 0 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Berliner FC Dynamo | 1-2 (1-0) | Magdeburg Am | -0.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Magdeburg Am | 1-2 (0-2) | Zwickau | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — BSG Chemie Leipzig
BHBBBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-1 (0-0) | Carl Zeiss Jena | - | - | B |
| 08/08/26 | RSV Eintracht | 1-1 (0-1) | BSG Chemie Leipzig | - | - | H |
| 06/08/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-1 (0-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | B |
| 26/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-2 (0-0) | SV Babelsberg 03 | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | B |
| 12/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-4 (1-1) | Magdeburg | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Hannover 96 Am | 1-2 (0-2) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 04/07/26 | Wiedenbruck | 0-1 (0-1) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 01/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 3-1 (2-1) | VfB Eichstatt | - | - | T |
| 24/06/26 | Schweinfurt 05 FC | 1-1 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | H |
| 16/05/26 | Zwickau | 1-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | BSG Chemie Leipzig | 3-2 (2-1) | Eilenburg | +1 | 3 | T |
| 03/05/26 | ZFC Meuselwitz | 0-4 (0-3) | BSG Chemie Leipzig | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | BSG Chemie Leipzig | 4-2 (2-0) | Hertha Zehlendorf | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-1 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-0 (0-0) | FC Lokomotive Leipzig | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Hertha Zehlendorf | 0-5 (0-2) | BSG Chemie Leipzig | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | VSG Altglienicke | 1-1 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | SV Babelsberg 03 | 5-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 2.75 | B |
So Sánh Sức Mạnh
54 46
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Magdeburg Am (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
BSG Chemie Leipzig (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Magdeburg Am (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Magdeburg Am | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.60 | 2.70 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.80 ↑ | 3.80 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.61 ↓ | 0.25 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.55 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.65 ↑ | 3.55 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.60 ↓ | 0.25 | 1.31 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.25 | 2.44 | 0.80 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.55 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.65 ↑ | 3.55 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.60 ↓ | 0.25 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.80 | 2.81 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.75 ↓ | 3.40 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.73 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.42 | 2.68 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.60 ↑ | 3.42 ↑ | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.66 ↓ | 0.25 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.63 | 2.56 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.86 ↑ | 3.63 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.45 | 2.56 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.81 ↑ | 4.24 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 1.27 | 3.50 | 0.56 | 0.81 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.90 ↑ | 3.85 ↑ | 1.19 ↓ | 3.50 | 0.59 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.63 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.30 | 3.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Magdeburg Am | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| BSG Chemie Leipzig | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).