Kết quả bóng đá trận Mafunzo FC (W) vs Denden (W), 20:00 ngày 25/08/2026
CECAFA Champions League Nữ · 20:00 ngày 25/08/2026
Mafunzo FC (W) 9 Kết thúc HT 3-0 0
Denden (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Mafunzo FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 3 - 0 ⚽ | 26' | |
| 4 - 0 ⚽ | 26' | |
| 5 - 0 ⚽ | 32' | |
| 6 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 3-0 | ||
| 7 - 0 ⚽ | 56' | |
| 8 - 0 ⚽ | 56' | |
| 9 - 0 ⚽ | 61' | |
| 10 - 0 ⚽ | 61' | |
| 11 - 0 ⚽ | 63' | |
| 12 - 0 ⚽ | 63' | |
| 13 - 0 ⚽ | 73' | |
| 14 - 0 ⚽ | 73' | |
| 15 - 0 ⚽ | 75' | |
| 16 - 0 ⚽ | 75' | |
| 17 - 0 ⚽ | 75' | |
| 18 - 0 ⚽ | 79' | |
| 19 - 0 ⚽ | 79' | |
| FT 9-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 0 | 9 | 0 |
| Mất bàn | 0 | 9 | 0 | 9 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = Mafunzo FC (W) · Khách = Denden (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mafunzo FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
50
Sút bóng
351
Sút cầu môn
270
Tấn công
14481
Tấn công nguy hiểm
11521
Sút ngoài cầu môn
81
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mafunzo FC (W) (1 trận)
Ghi 9.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Denden (W) (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 9.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 9 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mafunzo FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.16 | 6.30 | 12.00 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.18 ↑ | 6.40 ↑ | 11.90 ↓ | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 4.60 | 11.00 | 0.79 | 3.25 | 0.91 | 0.89 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.60 ↑ | 32.00 ↑ | 0.69 ↓ | 9.50 | 1.01 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.09 | 5.50 | 35.00 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.78 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.35 ↓ | 31.00 ↓ | 0.82 ↓ | 9.50 | 0.86 ↓ | 0.66 ↓ | 0.25 | 1.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 6.50 | 15.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.25 | 14.50 | 0.73 | 3.25 | 0.92 | 0.68 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.76 ↑ | 5.25 | 0.88 ↓ | 0.80 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 6.00 | 21.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 25.00 ↑ | 1.88 ↑ | 9.50 | 0.37 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.50 | 12.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.10 ↑ | 9.50 | 0.35 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.50 | 12.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.70 ↑ | 9.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.60 ↑ | 9.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.