Kết quả bóng đá trận Madureira Youth vs Volta Redonda U20, 01:00 ngày 09/08/2026

national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 09/08/2026
Madureira Youth
0 Kết thúc HT 0-0 0
Volta Redonda U20
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Madureira Youth Phút Volta Redonda U20
4'
25'
37'
42'
45+2'
HT 0-0
58'
83'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 77
Thắng 00 10
Hòa 11 21
Bại 22 46
Ghi bàn 02 34
Mất bàn 67 1018
Điểm 11 51

Chủ = Madureira Youth · Khách = Volta Redonda U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Madureira Youth (7)Hiệp 1 / Cả trậnVolta Redonda U20 (7)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (14%)
2 (29%)Hòa/Bại2 (29%)
2 (29%)Bại/Bại4 (57%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Madureira Youth 5 (42%)Hòa 6 (50%)Volta Redonda U20 1 (8%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 6 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BNY03/08/25Volta Redonda U201-1 (1-1)Madureira Youth4-1--H
Bra CUU2016/03/25Volta Redonda U200-0 (0-0)Madureira Youth4-5--H
BNY14/07/24Volta Redonda U200-1 (0-1)Madureira Youth8-4--T
Bra CUU2003/03/24Madureira Youth0-2 (0-1)Volta Redonda U203-4--B
BRA RJYH26/03/23Volta Redonda U202-3 (2-2)Madureira Youth5-4-0.252.75T
BNY12/06/22Madureira Youth3-2 (1-1)Volta Redonda U205-6--T
BNY02/05/22Madureira Youth3-3 (1-2)Volta Redonda U208-2--H
BRA CPY06/06/21Madureira Youth3-0 (1-0)Volta Redonda U201-10--T
BRA CPY02/11/20Volta Redonda U200-0 (0-0)Madureira Youth10-4--H
BRA CPY20/07/19Madureira Youth0-0 (0-0)Volta Redonda U209-402.75H
INT CF09/03/18Madureira Youth0-0 (0-0)Volta Redonda U208-302.5H
BRA CPY09/04/17Madureira Youth2-1 (0-0)Volta Redonda U203-15--T

Thành tích gần đây — Madureira Youth

BBTTBTHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra CUU2025/03/26Vasco da Gama (Youth)3-0 (2-0)Madureira Youth5-0--B
Bra CUU2018/03/26America-RJ U203-0 (3-0)Madureira Youth0-5--B
Bra CUU2007/03/26Madureira Youth2-1 (1-1)Nova Iguacu U205-1--T
BNY12/10/25Madureira Youth2-1 (0-0)Sampaio Correa RJ U206-5--T
BNY04/10/25Madureira Youth0-3 (0-1)CR Flamengo (RJ) (Youth)6-3--B
BNY26/09/25Boavista (RJ) Youth1-2 (1-1)Madureira Youth4-7--T
BNY20/09/25Madureira Youth4-4 (1-3)Botafogo RJ (Youth)6-4--H
BNY13/09/25Vasco da Gama (Youth)2-1 (2-0)Madureira Youth6-4--B
BNY06/09/25Madureira Youth0-3 (0-1)Fluminense RJ (Youth)8-6--B
BNY31/08/25Nova Iguacu U201-1 (0-1)Madureira Youth0-11--H
BNY23/08/25Madureira Youth3-1 (1-0)Bangu U204-4--T
BNY17/08/25Marica RJ U201-0 (1-0)Madureira Youth8-3--B
BNY09/08/25Madureira Youth0-1 (0-1)Portuguesa RJ U2010-1--B
BNY03/08/25Volta Redonda U201-1 (1-1)Madureira Youth4-1--H
Bra CUU2022/06/25CR Flamengo (RJ) (Youth)2-0 (0-0)Madureira Youth6-2--B
Bra CUU2015/06/25Madureira Youth1-2 (0-2)CR Flamengo (RJ) (Youth)3-8--B
Bra CUU2007/06/25Madureira Youth2-0 (2-0)Olaria RJ U203-3--T
INT CF27/04/25Madureira Youth0-2 (0-1)Fluminense RJ (Youth)6-1--B
Bra CUU2013/04/25Sampaio Correa RJ U200-1 (0-1)Madureira Youth6-4--T
Bra CUU2031/03/25CR Flamengo (RJ) (Youth)4-2 (3-0)Madureira Youth2-8--B

Thành tích gần đây — Volta Redonda U20

BBBBBBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BNY16/06/26America-RJ U203-2 (1-1)Volta Redonda U204-6--B
Bra CUU2025/03/26Fluminense RJ (Youth)4-0 (1-0)Volta Redonda U204-6--B
Bra CUU2022/03/26Volta Redonda U200-4 (0-1)Botafogo RJ (Youth)1-13--B
Bra CUU2019/03/26Portuguesa RJ U204-1 (1-1)Volta Redonda U202-7--B
Bra CUU2015/03/26Boavista (RJ) Youth1-0 (1-0)Volta Redonda U208-6--B
Bra CUU2008/03/26Volta Redonda U201-2 (0-2)Olaria RJ U205-4--B
BNY17/11/25Volta Redonda U204-0 (2-0)Bangu U206-4--T
BNY13/11/25Bangu U202-0 (0-0)Volta Redonda U202-5--B
BNY08/11/25Volta Redonda U201-0 (1-0)Portuguesa RJ U202-2--T
BNY03/11/25Portuguesa RJ U201-0 (1-0)Volta Redonda U206-6--B
BNY25/10/25Fluminense RJ (Youth)2-0 (0-0)Volta Redonda U207-3--B
BNY19/10/25Volta Redonda U200-0 (0-0)Fluminense RJ (Youth)3-1--H
BNY12/10/25CR Flamengo (RJ) (Youth)7-0 (6-0)Volta Redonda U206-1--B
BNY27/09/25Botafogo RJ (Youth)3-0 (2-0)Volta Redonda U203-4--B
BNY20/09/25Volta Redonda U201-5 (0-2)Vasco da Gama (Youth)3-9--B
BNY14/09/25Fluminense RJ (Youth)0-1 (0-0)Volta Redonda U209-2--T
BNY06/09/25Volta Redonda U203-2 (0-2)Nova Iguacu U203-5--T
BNY02/09/25Bangu U201-0 (1-0)Volta Redonda U204-3--B
BNY24/08/25Volta Redonda U202-1 (2-1)Marica RJ U202-5--T
BNY17/08/25Portuguesa RJ U201-2 (0-0)Volta Redonda U203-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
136
107
Tấn công nguy hiểm
66
68
Sút ngoài cầu môn
13
9
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B1
T1 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Madureira Youth (7 trận)
Ghi 0.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Volta Redonda U20 (7 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Madureira YouthVolta Redonda U20

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Madureira YouthVolta Redonda U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
45
Thắng 1
31
Hòa
45
Thua 1
78
Thua 2+
Madureira YouthVolta Redonda U20

Thông tin đội bóng

Madureira Youth Thông tin Volta Redonda U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.553.904.800.812.750.991.031.000.78
Live1.53 ↓3.905.00 ↑0.82 ↑2.750.98 ↓0.99 ↓1.000.81 ↑
10BETSớm1.543.854.700.742.750.90---
Live1.57 ↑3.90 ↑4.80 ↑0.76 ↑2.750.92 ↑---
LadbrokesSớm1.573.804.600.612.501.15---
Live1.573.804.600.612.501.15---
18BetSớm1.573.704.400.712.750.860.871.000.70
Live1.56 ↓3.80 ↑4.60 ↑0.712.750.860.871.000.70
BwinSớm1.573.804.600.612.501.15---
Live1.573.804.600.612.501.15---
Bet 365Sớm1.603.754.500.802.751.001.001.000.80
Live1.603.754.500.802.751.001.001.000.80

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.