Kết quả bóng đá trận Madura United vs PSIM Yogyakarta, 19:00 ngày 18/09/2026
Super League (Indonesia) · 19:00 ngày 18/09/2026
Madura United 2 Kết thúc HT 0-1 1
PSIM Yogyakarta
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Stadion Gelora Madura Ratu Pamelingan Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Madura United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Mitkov D. 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 14' | ⚽ 2 - 1 | |
| 15' | ⚽ 2 - 2 | |
| 15' | ⚽ 2 - 3 Nermin Haljeta (Kiến tạo: Ezequiel Vidal) | |
| 24' | ||
| 24' | Vidal E. | |
| 40' | ⚽ 2 - 4 | |
| 40' | ⚽ 3 - 4 Monteiro P. (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| 63' | ||
| Ilhamsyah | 63' | |
| 64' | ||
| 64' | rio hardiawan | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 21 | 8 |
Chủ = Madura United · Khách = PSIM Yogyakarta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Madura United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Madura United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
PSIM Yogyakarta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
Đội hình
Madura United
PSIM Yogyakarta
1Angga Saputro3Monteiro P.29Sapari D.33Ardi Idrus95Jorge Mendonca23Jaja36Ilhamsyah8Santacruz J.10Goncalves I.21Gali Freitas9Mitkov D.19Cahya Supriadi2van den Avert J.5Franco Ramos Mingo24Ondrej Rudzan29rio hardiawan8Sheva S.10Ze Valente11Vidal E.27Riyatno Abiyoso20Dalmau A.99Nermin Haljeta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Angga Saputro
- 3Monteiro P.⚽ Phản lưới 40'
- 8Santacruz J.
- 9Mitkov D.⚽ Ghi bàn 8'
- 10Goncalves I.
- 21Gali Freitas
- 23Jaja
- 29Sapari D.
- 33Ardi Idrus
- 36Ilhamsyah🟨 Thẻ vàng 63'
- 95Jorge Mendonca
Khách · 442
- 2van den Avert J.
- 5Franco Ramos Mingo
- 8Sheva S.
- 10Ze Valente
- 11Vidal E.🎯 Kiến tạo 15' · 🟨 Thẻ vàng 24'
- 19Cahya Supriadi
- 20Dalmau A.
- 24Ondrej Rudzan
- 27Riyatno Abiyoso
- 29rio hardiawan🟨 Thẻ vàng 64'
- 99Nermin Haljeta⚽ Ghi bàn 15'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
106
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
76
Việt vị
01
Quả ném biên
1614
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Madura United (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
PSIM Yogyakarta (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Madura United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Gelora Madura Ratu Pamelingan | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Alfredo Vera | HLV | Jean-Paul van Gastel |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.17 | 2.61 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.23 ↑ | 2.53 ↓ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.20 | 3.20 | 0.96 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.90 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.05 | 2.86 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 235.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 2.90 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 8.37 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.10 | 3.15 | 0.91 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.