Kết quả bóng đá trận Madla IL vs Vidar, 21:00 ngày 22/08/2026
NM Cupen (Na Uy) · 21:00 ngày 22/08/2026
Madla IL 2 Kết thúc HT 0-1 2
Vidar
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Madla IL | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Simen Haughom | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 Simen Haughom | |
| Mathias Dessingue 1 - 2 ⚽ | 75' | |
| Ask Fosse Ekeland 2 - 2 ⚽ | 84' | |
| Moses Mairah 3 - 2 ⚽ | 96' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 28 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 17 | 27 |
| Điểm | 5 | 2 | 19 | 7 |
Chủ = Madla IL · Khách = Vidar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Madla IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (16%) | Thắng/Hòa | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 6 (23%) |
| 3 (16%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 10 (38%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Madla IL 4 (40%)Hòa 3 (30%)Vidar 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | Vidar | 3-4 (2-3) | Madla IL | - | - | T |
| 03/05/25 | Madla IL | 2-1 (1-0) | Vidar | - | - | T |
| 08/03/25 | Madla IL | 3-3 (0-2) | Vidar | -1.5 | 3.75 | H |
| 29/08/24 | Vidar | 3-0 (2-0) | Madla IL | -2.25 | 4.5 | B |
| 15/05/24 | Madla IL | 1-5 (0-2) | Vidar | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/09/23 | Vidar | 2-2 (2-1) | Madla IL | -2 | 4.5 | H |
| 05/06/23 | Madla IL | 1-5 (0-3) | Vidar | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/08/21 | Vidar | 2-3 (2-2) | Madla IL | - | - | T |
| 15/02/19 | Vidar | 0-3 (0-0) | Madla IL | - | - | T |
| 27/03/18 | Madla IL | 1-1 (0-1) | Vidar | - | - | H |
Thành tích gần đây — Madla IL
HTTTHBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Viking B | 1-1 (0-0) | Madla IL | -0.5 | 4 | H |
| 08/08/26 | Madla IL | 4-3 (1-2) | Vindbjart | - | - | T |
| 01/08/26 | Vag | 2-3 (1-0) | Madla IL | - | - | T |
| 25/07/26 | Madla IL | 5-1 (4-0) | Flekkeroy IL | - | - | T |
| 27/06/26 | Madla IL | 2-2 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 22/06/26 | Haugesund 2 | 3-2 (1-0) | Madla IL | +0.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Madla IL | 3-1 (0-0) | Akra | - | - | T |
| 30/05/26 | Vindbjart | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 25/05/26 | Madla IL | 3-0 (1-0) | Hinna | +1 | 4 | T |
| 14/05/26 | Odd Grenland 2 | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 11/05/26 | Madla IL | 2-0 (0-0) | Viking B | 0 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Stabaek B | 2-1 (1-1) | Madla IL | - | - | B |
| 25/04/26 | Madla IL | 2-1 (0-1) | Vag | - | - | T |
| 18/04/26 | Staal Jorpeland | 0-3 (0-1) | Madla IL | - | - | T |
| 11/04/26 | Madla IL | 1-1 (1-0) | Varhaug | - | - | H |
| 06/04/26 | Brodd | 3-4 (1-2) | Madla IL | -0.25 | 3.75 | T |
| 13/03/26 | Hinna | 2-1 (2-1) | Madla IL | - | - | B |
| 26/10/25 | Vidar | 3-4 (2-3) | Madla IL | - | - | T |
| 18/10/25 | Madla IL | 2-2 (1-0) | Stord IL | - | - | H |
| 11/10/25 | Viking B | 1-3 (0-0) | Madla IL | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vidar
BBTBBBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/29 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Vidar | 1-3 (1-1) | FK Arendal | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Jerv | 4-0 (1-0) | Vidar | -2 | 3.75 | B |
| 02/08/26 | Vidar | 4-3 (1-1) | Eik-Tonsberg | -0.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | FK Arendal | 4-0 (0-0) | Vidar | - | - | B |
| 27/06/26 | Vidar | 2-4 (1-0) | Kvik Halden | -0.5 | 3 | B |
| 20/06/26 | Bjarg | 3-1 (1-0) | Vidar | -1.75 | 4 | B |
| 13/06/26 | Vidar | 1-1 (1-0) | Pors Grenland | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Vidar | 1-1 (1-0) | Traff | -0.5 | 3 | H |
| 23/05/26 | Eik-Tonsberg | 3-1 (2-0) | Vidar | -0.25 | 3 | B |
| 14/05/26 | Vidar | 1-3 (1-2) | Sotra | -1 | 3 | B |
| 10/05/26 | Mjondalen IF | 2-0 (1-0) | Vidar | -1.25 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Vidar | 0-5 (0-4) | Notodden FK | - | - | B |
| 26/04/26 | Brattvag | 3-0 (2-0) | Vidar | -1.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Vidar | 0-1 (0-0) | Sandvikens | +0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Lysekloster | 1-1 (1-1) | Vidar | -0.75 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Vidar | 1-3 (0-1) | Jerv | -0.5 | 3.5 | B |
| 27/03/26 | Vidar | 4-0 (2-0) | Vard Haugesund | +0.5 | 3.75 | T |
| 20/03/26 | Vidar | 1-2 (0-1) | Sandnes Ulf | -1 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Vidar | 0-3 (0-0) | Djerv 1919 | - | - | B |
| 05/03/26 | Haugesund | 5-0 (3-0) | Vidar | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
197
Sút cầu môn
114
Tấn công
149115
Tấn công nguy hiểm
10251
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B3T3 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Madla IL (19 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Vidar (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Madla IL (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO
Vidar (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Madla IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.90 | 2.45 | 0.90 | 3.50 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.90 | 2.38 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 4.50 | 2.40 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.35 ↑ | 4.00 ↓ | 2.40 | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 4.70 | 2.36 | 0.82 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↑ | 4.20 ↓ | 2.43 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.91 | 2.37 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.91 | 2.40 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 4.60 | 2.30 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.60 ↓ | 2.40 ↑ | 0.33 | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.60 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.80 ↑ | 2.45 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.46 | 2.48 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.53 ↑ | 2.29 ↓ | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 4.60 | 2.25 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.60 ↓ | 2.40 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 4.60 | 2.34 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.62 ↓ | 2.32 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 4.50 | 2.30 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.20 | 4.50 | 2.30 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.30 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 4.00 | 2.30 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Madla IL | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Vidar | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).