Kết quả bóng đá trận Madla IL vs Odd Grenland 2, 23:00 ngày 31/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 31/08/2026
Madla IL 4 Kết thúc HT 1-0 0
Odd Grenland 2
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Madla IL | Phút | |
| Norbert Marchewka 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Marchewka N. 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| HT 1-0 | ||
| Mathias Dessingue 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| 67' | ||
| Norbert Marchewka 4 - 0 ⚽ | 71' | |
| Sebastian Sandtorv 5 - 0 ⚽ | 76' | |
| 79' | ||
| 82' | ⚽ 5 - 1 | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 28 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 17 | 23 |
| Điểm | 5 | 3 | 19 | 8 |
Chủ = Madla IL · Khách = Odd Grenland 2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Madla IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 8 (44%) |
Bảng xếp hạng
Madla IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 5 | 2 | 44 | 24 | 35 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 26 | 9 | 23 | 1 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 15 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 17 | 11 | - | - |
Odd Grenland 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 26 | 43 | 16 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 20 | 8 | 13 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 23 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Madla IL 1 (33%)Hòa 1 (33%)Odd Grenland 2 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Odd Grenland 2 | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 17/08/24 | Madla IL | 2-3 (1-2) | Odd Grenland 2 | - | - | B |
| 25/05/24 | Odd Grenland 2 | 3-6 (1-3) | Madla IL | - | - | T |
Thành tích gần đây — Madla IL
HHTTTHBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Madla IL | 2-2 (0-1) | Vidar | - | - | H |
| 17/08/26 | Viking B | 1-1 (0-0) | Madla IL | -0.5 | 4 | H |
| 08/08/26 | Madla IL | 4-3 (1-2) | Vindbjart | - | - | T |
| 01/08/26 | Vag | 2-3 (1-0) | Madla IL | - | - | T |
| 25/07/26 | Madla IL | 5-1 (4-0) | Flekkeroy IL | - | - | T |
| 27/06/26 | Madla IL | 2-2 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 22/06/26 | Haugesund 2 | 3-2 (1-0) | Madla IL | +0.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Madla IL | 3-1 (0-0) | Akra | - | - | T |
| 30/05/26 | Vindbjart | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 25/05/26 | Madla IL | 3-0 (1-0) | Hinna | +1 | 4 | T |
| 14/05/26 | Odd Grenland 2 | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 11/05/26 | Madla IL | 2-0 (0-0) | Viking B | 0 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Stabaek B | 2-1 (1-1) | Madla IL | - | - | B |
| 25/04/26 | Madla IL | 2-1 (0-1) | Vag | - | - | T |
| 18/04/26 | Staal Jorpeland | 0-3 (0-1) | Madla IL | - | - | T |
| 11/04/26 | Madla IL | 1-1 (1-0) | Varhaug | - | - | H |
| 06/04/26 | Brodd | 3-4 (1-2) | Madla IL | -0.25 | 3.75 | T |
| 13/03/26 | Hinna | 2-1 (2-1) | Madla IL | - | - | B |
| 26/10/25 | Vidar | 3-4 (2-3) | Madla IL | - | - | T |
| 18/10/25 | Madla IL | 2-2 (1-0) | Stord IL | - | - | H |
Thành tích gần đây — Odd Grenland 2
TBBHHTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Odd Grenland 2 | 3-2 (1-0) | Hinna | - | - | T |
| 08/08/26 | Odd Grenland 2 | 1-2 (0-1) | Staal Jorpeland | - | - | B |
| 03/08/26 | Vindbjart | 2-1 (1-1) | Odd Grenland 2 | -1.75 | 4.25 | B |
| 27/07/26 | Odd Grenland 2 | 1-1 (1-1) | Vag | +0.5 | 3.75 | H |
| 28/06/26 | Varhaug | 2-2 (0-1) | Odd Grenland 2 | -0.75 | 3.5 | H |
| 22/06/26 | Odd Grenland 2 | 3-1 (0-0) | Flekkeroy IL | -1.25 | 3.75 | T |
| 15/06/26 | Staal Jorpeland | 5-2 (3-1) | Odd Grenland 2 | -0.5 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | Odd Grenland 2 | 1-2 (1-2) | Akra | - | - | B |
| 26/05/26 | Brodd | 2-1 (1-1) | Odd Grenland 2 | -1.25 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | Odd Grenland 2 | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 07/05/26 | Haugesund 2 | 1-2 (1-0) | Odd Grenland 2 | -0.75 | 4 | T |
| 02/05/26 | Odd Grenland 2 | 2-3 (1-2) | Vindbjart | - | - | B |
| 26/04/26 | Hinna | 1-1 (0-0) | Odd Grenland 2 | - | - | H |
| 20/04/26 | Viking B | 4-0 (1-0) | Odd Grenland 2 | -0.75 | 3.75 | B |
| 12/04/26 | Odd Grenland 2 | 1-7 (1-4) | Mandalskameratene | - | - | B |
| 07/04/26 | Stabaek B | 2-3 (1-1) | Odd Grenland 2 | 0 | 4 | T |
| 26/10/25 | Sparta Sarpsborg B | 1-0 (0-0) | Odd Grenland 2 | - | - | B |
| 19/10/25 | Odd Grenland 2 | 3-1 (1-0) | Kvik Halden | - | - | T |
| 12/10/25 | Odd Grenland 2 | 2-3 (1-0) | Fram Larvik | - | - | B |
| 06/10/25 | Drobak-Frogn IL | 0-1 (0-1) | Odd Grenland 2 | +0.25 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
20
Sút bóng
148
Sút cầu môn
84
Tấn công
119124
Tấn công nguy hiểm
6461
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Madla IL (19 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Odd Grenland 2 (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Madla IL (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO
Odd Grenland 2 (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Madla IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 0.84 | 4.25 | 0.99 | 0.89 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 7.20 | 9.80 | 0.81 | 5.00 | 0.89 | 0.97 | 1.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 32.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.75 | 6.50 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 5.20 | 5.80 | 0.75 | 4.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.87 ↑ | 59.43 ↑ | 2.24 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.89 | 4.98 | 0.78 | 4.00 | 0.98 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 32.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.60 | 9.55 | 0.79 | 3.75 | 0.95 | 0.87 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.60 ↑ | 18.90 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.00 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 5.38 | 4.92 | 0.95 | 4.00 | 0.76 | 0.88 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.75 ↑ | 27.44 ↑ | 2.39 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.50 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 226.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 6.30 | 10.10 | 0.63 | 3.50 | 1.13 | 0.55 | 1.50 | 1.30 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.00 | 7.50 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 7.00 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.