Kết quả bóng đá trận Macva Sabac vs Radnicki Nis, 23:30 ngày 22/08/2026
Superliga (Serbia) · 23:30 ngày 22/08/2026
Macva Sabac 1 Kết thúc HT 0-0 0
Radnicki Nis
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Macva Sabac | Phút | |
| Kristijan Tojcic | 14' | |
| 21' | Issah Abass | |
| ▲ Vukasin Jovanovic ▼ Rakonic | 24' ⇄ | |
| 31' | Nikola Zecevic | |
| 44' | Bojan Kovacevic | |
| Luka Pejovic | 45+4' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ibrahim Mustapha ▼ Issah Abass | |
| 48' | Frank Kanoute | |
| 56' | Marko Mijailovic | |
| Đorđe Đorđić 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| 67' ⇄ | ▲ Milos Rosevic ▼ Igor Ivanovic | |
| 67' ⇄ | ▲ Luka Izderic ▼ Dusan Jovanovic | |
| Igor Ristivojevic | 70' | |
| Milan Vidakov | 74' | |
| ▲ Vladimir Ilic ▼ Mitar Ergelas | 75' ⇄ | |
| ▲ Darko Terzic ▼ Kristijan Tojcic | 75' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Damjan Krajisnik ▼ Radomir Milosavljevic | |
| 81' ⇄ | ▲ Stefan Velickovic ▼ Marko Mijailovic | |
| ▲ Vladimir Rakic ▼ Milan Vidakov | 85' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 17 | 11 |
| Điểm | 4 | 2 | 8 | 11 |
Chủ = Macva Sabac · Khách = Radnicki Nis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macva Sabac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Macva Sabac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 13 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 14 | - | - |
Radnicki Nis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Macva Sabac 0 (0%)Hòa 2 (20%)Radnicki Nis 8 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/25 | Radnicki Nis | 2-0 (0-0) | Macva Sabac | - | - | B |
| 29/05/25 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/02/21 | Macva Sabac | 0-2 (0-1) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/20 | Radnicki Nis | 1-0 (1-0) | Macva Sabac | -1.75 | 3 | B |
| 14/03/20 | Radnicki Nis | 3-1 (1-1) | Macva Sabac | -1.5 | 2.5 | B |
| 05/10/19 | Macva Sabac | 0-1 (0-0) | Radnicki Nis | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/04/19 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | Radnicki Nis | -1 | 2.25 | H |
| 31/10/18 | Radnicki Nis | 3-0 (1-0) | Macva Sabac | -1.75 | 2.75 | B |
| 29/11/17 | Radnicki Nis | 3-0 (1-0) | Macva Sabac | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/08/17 | Macva Sabac | 1-2 (0-1) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Macva Sabac
BTBBBBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Radnik Surdulica | 2-1 (1-0) | Macva Sabac | -1 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | Macva Sabac | 1-0 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-0 (0-0) | Macva Sabac | -2.5 | 3.75 | B |
| 27/07/26 | Macva Sabac | 1-3 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (3-0) | Macva Sabac | -3 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (0-1) | FK Proleter 023 | - | - | B |
| 11/07/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 06/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 01/07/26 | Macva Sabac | 2-1 (2-1) | Novi Pazar | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | OFK Petrovac | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 09/05/26 | FK Loznica | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | B |
| 04/05/26 | Macva Sabac | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 27/04/26 | Macva Sabac | 3-0 (3-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 22/04/26 | Zemun | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | -0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | Jedinstvo UB | +0.75 | 2 | T |
| 05/04/26 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | FK Usce Novi Beograd | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Trajal Krusevac | 0-1 (0-0) | Macva Sabac | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Macva Sabac | 2-1 (1-0) | FK Dubocica | - | - | T |
| 13/03/26 | FK Loznica | 0-0 (0-0) | Macva Sabac | -0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Radnicki Nis
HTBBBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | Zemun | 0-1 (0-0) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-2) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-1 (1-1) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Radnicki Nis | 0-3 (0-2) | FC Neftci Baku | -0.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | Radnicki Nis | 2-0 (0-0) | Marila Pribram | +1 | 3 | T |
| 01/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Radnicki Nis | 2-1 (0-0) | FK Spartak Zlatibor Voda | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Backa Topola | 1-2 (1-0) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | Mladost Lucani | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | FK Napredak Krusevac | 0-1 (0-0) | Radnicki Nis | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | IMT Novi Beograd | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Radnicki Nis | 3-2 (2-0) | Habitpharm Javor | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (1-0) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-2 (1-0) | Radnicki Nis | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Radnicki Nis | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Crvena Zvezda | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | -2.75 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-1) | FK Spartak Zlatibor Voda | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Radnik Surdulica | 2-2 (0-1) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | Habitpharm Javor | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Macva Sabac
Radnicki Nis
12Rakonic15Slobodan Sladojevic17Nikola Lainovic19CIgor Ristivojevic44Nemanja Stevanovic8Bosko Vrastanovic22Kristijan Tojcic10Mitar Ergelas27Luka Pejovic30Djordje Djordjic30Đorđe Đorđić9Milan Vidakov12Ivan Kostic2Marko Mijailovic3ranko jokic5Nikola Zecevic25Bojan Kovacevic6Frank Kanoute22CRadomir Milosavljevic7Issah Abass11Igor Ivanovic97Milos Spasic42Dusan Jovanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Bosko Vrastanovic6.8
- 9Milan Vidakov🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 85'6.6
- 10Mitar Ergelas▼ Rời sân 75'6.7
- 12Rakonic▼ Rời sân 24'6.7
- 15Slobodan Sladojevic7.2
- 17Nikola Lainovic7.5
- 19Igor Ristivojevic C🟨 Thẻ vàng 70'7
- 22Kristijan Tojcic🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 75'6.7
- 27Luka Pejovic🟨 Thẻ vàng 45+4'7.2
- 30Djordje Djordjic
- 30Đorđe Đorđić⚽ Ghi bàn 65'7.6
- 44Nemanja Stevanovic7.2
Khách · 4231
- 2Marko Mijailovic🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 81'6.7
- 3ranko jokic7.7
- 5Nikola Zecevic🟨 Thẻ vàng 31'6.1
- 6Frank Kanoute🟨 Thẻ vàng 48'6.7
- 7Issah Abass🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 11Igor Ivanovic▼ Rời sân 67'6.5
- 12Ivan Kostic6.6
- 22Radomir Milosavljevic C▼ Rời sân 81'6.4
- 25Bojan Kovacevic🟨 Thẻ vàng 44'6.4
- 42Dusan Jovanovic▼ Rời sân 67'6.2
- 97Milos Spasic6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
45
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
43
Tấn công
8696
Tấn công nguy hiểm
7397
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1812
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
307405
TL chuyền bóng thành công
70%76%
Phạm lỗi
1218
Việt vị
20
Cứu thua
33
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
2237
Cắt bóng
1612
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
1630
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81.02
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B8T8 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macva Sabac (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Radnicki Nis (14 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Macva Sabac (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOO
Radnicki Nis (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Macva Sabac
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Đorđe Đorđić Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 14/22 | 1 | ||
| 17Nikola Lainovic Hậu vệ | 7.5 | 2/0 | 17/26 | 4 | |||
| 15Slobodan Sladojevic Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 33/44 | 0 | |||
| 27Luka Pejovic Tiền đạo | 7.2 | 2/1 | 18/24 | 6 | 🟨 | ||
| 44Nemanja Stevanovic Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 15/23 | 7 | |||
| 19Igor Ristivojevic Hậu vệ | 7 | 0/0 | 23/31 | 5 | 🟨 | ||
| 8Bosko Vrastanovic Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 21/26 | 4 | |||
| 22Kristijan Tojcic Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 25/28 | 6 | 🟨 | ||
| 10Mitar Ergelas Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 11/23 | 1 | |||
| 12Rakonic Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 9Milan Vidakov Trung phong | 6.6 | 6/1 | 9/18 | 2 | 🟨 | ||
| 11Vladimir Rakic (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 89Vukasin Jovanovic (dự bị) Thủ môn | 7 | 0/0 | 11/18 | 0 | |||
| 4Vladimir Ilic (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 5Darko Terzic (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 3/6 | 2 |
Radnicki Nis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3ranko jokic Trung vệ | 7.7 | 2/1 | 69/83 | 5 | |||
| 2Marko Mijailovic Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 9/17 | 1 | 🟨 | ||
| 6Frank Kanoute Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/0 | 33/39 | 5 | 🟨 | ||
| 12Ivan Kostic Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 33/38 | 0 | |||
| 11Igor Ivanovic Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 13/18 | 0 | |||
| 97Milos Spasic Trung phong | 6.5 | 3/0 | 14/22 | 2 | |||
| 22Radomir Milosavljevic Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 28/36 | 4 | |||
| 7Issah Abass Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 9/13 | 0 | 🟨 | ||
| 25Bojan Kovacevic Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 32/44 | 2 | 🟨 | ||
| 42Dusan Jovanovic Trung phong | 6.2 | 1/0 | 3/8 | 2 | |||
| 5Nikola Zecevic Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 35/45 | 3 | 🟨 | ||
| 23Ibrahim Mustapha (dự bị) Trung phong | 7 | 1/0 | 11/14 | 1 | |||
| 15Damjan Krajisnik (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 89Luka Izderic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 18Stefan Velickovic (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 0/3 | 1 | |||
| 14Milos Rosevic (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/1 | 6/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Macva Sabac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Sân nhà | Cair Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.00 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.65 ↓ | 2.90 ↓ | 2.20 ↑ | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.10 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.80 | 2.20 | 0.63 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.88 ↑ | 1.93 ↓ | 0.68 ↑ | 2.25 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.05 | 2.01 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.60 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.29 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.21 ↑ | 100.00 ↑ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.05 | 2.01 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.02 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.18 | 3.03 | 2.01 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 110.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.09 | 2.43 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.10 ↑ | 32.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.05 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.30 | 0.49 | 2.00 | 1.14 | 0.99 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.44 | 3.03 | 2.03 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.99 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.30 ↑ | 30.96 ↑ | 2.93 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.05 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.43 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 96.00 ↑ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.20 ↑ | 2.05 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.45 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.86 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Macva Sabac | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Radnicki Nis | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).