Kết quả bóng đá trận Macva Sabac vs Radnicki Nis, 23:30 ngày 22/08/2026

Superliga (Serbia) · 23:30 ngày 22/08/2026
Macva Sabac
1 Kết thúc HT 0-0 0
Radnicki Nis
🟨 4 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Macva Sabac Phút Radnicki Nis
Kristijan Tojcic 14'
21' Issah Abass
▲ Vukasin Jovanovic ▼ Rakonic24'
31' Nikola Zecevic
44' Bojan Kovacevic
Luka Pejovic 45+4'
HT 0-0
46' ▲ Ibrahim Mustapha ▼ Issah Abass
48' Frank Kanoute
56' Marko Mijailovic
Đorđe Đorđić 1 - 0 65'
67' ▲ Milos Rosevic ▼ Igor Ivanovic
67' ▲ Luka Izderic ▼ Dusan Jovanovic
Igor Ristivojevic 70'
Milan Vidakov 74'
▲ Vladimir Ilic ▼ Mitar Ergelas75'
▲ Darko Terzic ▼ Kristijan Tojcic75'
81' ▲ Damjan Krajisnik ▼ Radomir Milosavljevic
81' ▲ Stefan Velickovic ▼ Marko Mijailovic
▲ Vladimir Rakic ▼ Milan Vidakov85'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 12 22
Bại 11 65
Ghi bàn 31 79
Mất bàn 32 1711
Điểm 42 811

Chủ = Macva Sabac · Khách = Radnicki Nis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Macva Sabac (14)Hiệp 1 / Cả trậnRadnicki Nis (12)
2 (14%)Thắng/Thắng1 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (14%)Hòa/Thắng2 (17%)
3 (21%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (14%)Hòa/Bại4 (33%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (29%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Macva Sabac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7214513712
Sân nhà32013368
Sân khách4013210113
6 gần6105414--

Radnicki Nis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng612336513
Sân nhà201113113
Sân khách41122344
6 gần621347--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Macva Sabac 0 (0%)Hòa 2 (20%)Radnicki Nis 8 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D101/06/25Radnicki Nis2-0 (0-0)Macva Sabac7-4--B
SER D129/05/25Macva Sabac0-0 (0-0)Radnicki Nis1-9-0.52.25H
SER D122/02/21Macva Sabac0-2 (0-1)Radnicki Nis7-8-0.252.25B
SER D116/08/20Radnicki Nis1-0 (1-0)Macva Sabac4-2-1.753B
SER D114/03/20Radnicki Nis3-1 (1-1)Macva Sabac11-4-1.52.5B
SER D105/10/19Macva Sabac0-1 (0-0)Radnicki Nis5-4-0.752.25B
SER D103/04/19Macva Sabac0-0 (0-0)Radnicki Nis0-3-12.25H
SER D131/10/18Radnicki Nis3-0 (1-0)Macva Sabac5-3-1.752.75B
SER D129/11/17Radnicki Nis3-0 (1-0)Macva Sabac8-1-1.252.5B
SER D109/08/17Macva Sabac1-2 (0-1)Radnicki Nis3-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — Macva Sabac

BTBBBBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D116/08/26Radnik Surdulica2-1 (1-0)Macva Sabac6-0-12.5B
SER D110/08/26Macva Sabac1-0 (1-0)IMT Novi Beograd2-5-0.52.25T
SER D104/08/26Vojvodina Novi Sad2-0 (0-0)Macva Sabac4-4-2.53.75B
SER D127/07/26Macva Sabac1-3 (0-1)Partizan Belgrade4-3-1.252.75B
SER D118/07/26Crvena Zvezda5-0 (3-0)Macva Sabac9-0-33.75B
INT CF14/07/26Macva Sabac1-2 (0-1)FK Proleter 0235-3--B
INT CF11/07/26Macva Sabac0-0 (0-0)FK Loznica6-4--H
INT CF06/07/26Macva Sabac1-2 (1-1)Mladost Lucani1-3--B
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5T
INT CF27/06/26Macva Sabac0-0 (0-0)OFK Petrovac2-6+0.252.5H
INT CF20/06/26Macva Sabac1-1 (0-1)Zemun5-0--H
SER D209/05/26FK Loznica2-0 (1-0)Macva Sabac3-7--B
SER D204/05/26Macva Sabac1-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd0-2--T
SER D227/04/26Macva Sabac3-0 (3-0)FK Vrsac2-0--T
SER D222/04/26Zemun2-0 (1-0)Macva Sabac5-3-0.252B
SER D218/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)Jedinstvo UB3-1+0.752T
SER D205/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)FK Usce Novi Beograd6-6--T
SER D228/03/26FK Trajal Krusevac0-1 (0-0)Macva Sabac2-401.75T
SER D221/03/26Macva Sabac2-1 (1-0)FK Dubocica7-1--T
SER D213/03/26FK Loznica0-0 (0-0)Macva Sabac5-3-0.251.75H

Thành tích gần đây — Radnicki Nis

HTBBBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D117/08/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki Nis4-4-0.252.25H
SER D103/08/26Zemun0-1 (0-0)Radnicki Nis1-7+0.252.25T
SER D125/07/26Radnicki Nis0-2 (0-2)Cukaricki Stankom5-5+0.252.5B
SER D118/07/26FK Zeleznicar Pancevo2-1 (1-1)Radnicki Nis3-7-0.52.5B
INT CF10/07/26Radnicki Nis0-3 (0-2)FC Neftci Baku2-2-0.253B
INT CF07/07/26Radnicki Nis2-0 (0-0)Marila Pribram7-4+13T
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4+0.252.75B
SER D125/05/26Radnicki Nis2-1 (0-0)FK Spartak Zlatibor Voda3-4+1.52.75T
SER D117/05/26Backa Topola1-2 (1-0)Radnicki Nis8-3-0.252.5T
SER D110/05/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1+0.252.25T
SER D104/05/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)Radnicki Nis1-2+1.52.75T
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3-0.52.5B
SER D123/04/26Radnicki Nis3-2 (2-0)Habitpharm Javor4-4+0.252.25T
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1-0.52.5H
SER D108/04/26Vojvodina Novi Sad3-2 (1-0)Radnicki Nis2-5-1.252.75B
SER D103/04/26Radnicki Nis1-2 (0-1)OFK Beograd3-402.75B
SER D121/03/26Crvena Zvezda2-0 (1-0)Radnicki Nis12-4-2.753.75B
SER D114/03/26Radnicki Nis0-2 (0-1)FK Spartak Zlatibor Voda6-2+0.752.25B
SER D108/03/26Radnik Surdulica2-2 (0-1)Radnicki Nis4-1-0.252.25H
SER D101/03/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Habitpharm Javor3-3+0.252.25T

Đội hình

Macva SabacRadnicki Nis
12Rakonic15Slobodan Sladojevic17Nikola Lainovic19CIgor Ristivojevic44Nemanja Stevanovic8Bosko Vrastanovic22Kristijan Tojcic10Mitar Ergelas27Luka Pejovic30Djordje Djordjic30Đorđe Đorđić9Milan Vidakov12Ivan Kostic2Marko Mijailovic3ranko jokic5Nikola Zecevic25Bojan Kovacevic6Frank Kanoute22CRadomir Milosavljevic7Issah Abass11Igor Ivanovic97Milos Spasic42Dusan Jovanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
86
96
Tấn công nguy hiểm
73
97
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
18
12
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
307
405
TL chuyền bóng thành công
70%
76%
Phạm lỗi
12
18
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
22
37
Cắt bóng
16
12
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
16
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.8
1.02
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B8
T8 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3
T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Macva Sabac (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Radnicki Nis (14 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Macva Sabac (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOO

Radnicki Nis (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
32
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Macva SabacRadnicki Nis

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
31
B/B
Macva SabacRadnicki Nis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
57
Thắng 1
43
Hòa
33
Thua 1
56
Thua 2+
Macva SabacRadnicki Nis

Macva Sabac

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Đorđe Đorđić
Tiền vệ
7.611/114/221
17Nikola Lainovic
Hậu vệ
7.52/017/264
15Slobodan Sladojevic
Hậu vệ
7.20/033/440
27Luka Pejovic
Tiền đạo
7.22/118/246🟨
44Nemanja Stevanovic
Hậu vệ
7.21/115/237
19Igor Ristivojevic
Hậu vệ
70/023/315🟨
8Bosko Vrastanovic
Tiền vệ
6.80/021/264
22Kristijan Tojcic
Trung vệ
6.70/025/286🟨
10Mitar Ergelas
Tiền vệ
6.70/011/231
12Rakonic
Thủ môn
6.70/012/140
9Milan Vidakov
Trung phong
6.66/19/182🟨
11Vladimir Rakic (dự bị)
Tiền vệ
7.10/02/30
89Vukasin Jovanovic (dự bị)
Thủ môn
70/011/180
4Vladimir Ilic (dự bị)
Hậu vệ
6.50/00/10
5Darko Terzic (dự bị)
Tiền vệ
6.51/03/62

Radnicki Nis

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3ranko jokic
Trung vệ
7.72/169/835
2Marko Mijailovic
Trung vệ
6.70/09/171🟨
6Frank Kanoute
Tiền vệ trung tâm
6.73/033/395🟨
12Ivan Kostic
Thủ môn
6.60/033/380
11Igor Ivanovic
Tiền vệ
6.51/113/180
97Milos Spasic
Trung phong
6.53/014/222
22Radomir Milosavljevic
Tiền vệ trung tâm
6.41/028/364
7Issah Abass
Tiền đạo cánh trái
6.41/09/130🟨
25Bojan Kovacevic
Hậu vệ trái
6.40/032/442🟨
42Dusan Jovanovic
Trung phong
6.21/03/82
5Nikola Zecevic
Trung vệ
6.11/035/453🟨
23Ibrahim Mustapha (dự bị)
Trung phong
71/011/141
15Damjan Krajisnik (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/03/60
89Luka Izderic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/09/101
18Stefan Velickovic (dự bị)
Hậu vệ
6.50/00/31
14Milos Rosevic (dự bị)
Trung phong
6.21/16/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Macva Sabac Thông tin Radnicki Nis
Thành lập 1920
Sân nhà Cair Stadium
0 Sức chứa 4000
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.903.002.000.832.250.790.92-0.250.78
Live2.65 ↓2.90 ↓2.20 ↑0.832.250.790.74 ↓-0.250.96 ↑
EasybetsSớm3.303.202.100.912.250.860.95-0.250.81
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm2.552.802.200.632.250.70---
Live3.00 ↑2.88 ↑1.93 ↓0.68 ↑2.250.65 ↓---
Mansion88Sớm3.453.052.010.912.250.850.96-0.250.80
Live1.06 ↓5.90 ↑150.00 ↑4.00 ↑1.500.13 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm2.803.152.401.052.500.650.60-0.501.10
Live1.02 ↓12.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑1.500.02 ↓0.60-0.501.10
10BETSớm2.753.152.290.792.250.85---
Live1.08 ↓7.21 ↑100.00 ↑3.14 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm3.453.052.010.912.250.850.96-0.250.80
Live1.05 ↓6.10 ↑150.00 ↑4.34 ↑1.500.12 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm3.153.252.020.872.250.830.93-0.250.77
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑4.76 ↑1.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm3.183.032.010.902.250.901.00-0.250.82
Live1.06 ↓6.10 ↑110.00 ↑4.54 ↑1.500.08 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm2.763.092.430.842.250.921.030.000.75
Live1.07 ↓5.10 ↑32.00 ↑3.22 ↑1.500.15 ↓1.17 ↑0.000.67 ↓
LadbrokesSớm3.303.102.051.152.500.61---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.703.052.300.492.001.140.990.000.58
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.443.032.031.002.500.760.99-0.250.76
Live1.18 ↓5.30 ↑30.96 ↑2.93 ↑1.500.24 ↓1.31 ↑0.000.60 ↓
BwinSớm3.253.002.051.152.500.62---
Live1.01 ↓26.00 ↑176.00 ↑1.10 ↓1.500.57 ↓---
1xBetSớm2.803.202.430.812.250.901.000.000.73
Live1.04 ↓13.00 ↑96.00 ↑4.31 ↑1.500.16 ↓1.28 ↑0.000.63 ↓
SNAISớm2.803.102.25------
Live3.20 ↑3.20 ↑2.05 ↓------
Bet 365Sớm2.883.252.450.852.250.951.050.000.75
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm3.002.902.301.002.500.730.86-0.250.82
Live1.04 ↓12.00 ↑126.00 ↑9.00 ↑1.500.05 ↓0.89 ↑-0.250.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Macva Sabac0Chưa có trận cùng mức
Radnicki Nis0111

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).