Kết quả bóng đá trận Macva Sabac vs Crvena Zvezda, 23:00 ngày 31/10/2026
Superliga (Serbia) · 23:00 ngày 31/10/2026
Macva Sabac 2 Kết thúc HT 1-2 4
Crvena Zvezda
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Macva Sabac | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Dieng B. | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 | |
| 29' | ⚽ 0 - 4 Dieng B. (Kiến tạo: Timi Max Elsnik) | |
| Igor Ristivojevic 1 - 4 ⚽ | 31' | |
| Nikola Lainovic | 33' | |
| Djordjic D. | 37' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 10 | 29 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 25 |
Chủ = Macva Sabac · Khách = Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Macva Sabac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 12 (48%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Macva Sabac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 13 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | 1 | 13 |
Crvena Zvezda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 1 | 12 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
Đội hình
Macva Sabac
Crvena Zvezda
89Jovanovic V.17Nikola Lainovic19Igor Ristivojevic26Drezgic U.44Stevanovic N.8Bosko Vrastanovic34Knezevic D.27Pejovic L.30Djordjic D.55Colovic S.9Milan Vidakov1Matheus21Elsnik T. M.23Ristic M.45Gudelj S.3Nakayama Y.22Kostov V.33Krunic R.60Gashtarov M.9Dieng B.37Lucic V.75Loizou L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Bosko Vrastanovic
- 9Milan Vidakov
- 17Nikola Lainovic🟨 Thẻ vàng 33'
- 19Igor Ristivojevic⚽ Ghi bàn 31'
- 26Drezgic U.
- 27Pejovic L.
- 30Djordjic D.🟨 Thẻ vàng 37'
- 34Knezevic D.🎯 Kiến tạo 31'
- 44Stevanovic N.
- 55Colovic S.
- 89Jovanovic V.
Khách · 343
- 1Matheus
- 3Nakayama Y.
- 9Dieng B.⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 29'
- 21Elsnik T. M.🎯 Kiến tạo 29'
- 22Kostov V.
- 23Ristic M.
- 33Krunic R.
- 37Lucic V.
- 45Gudelj S.
- 60Gashtarov M.
- 75Loizou L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
20
Sút bóng
58
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
31%69%
Chuyền bóng
140324
TL chuyền bóng thành công
79%90%
Phạm lỗi
55
Việt vị
01
Cứu thua
30
Quả ném biên
105
Chuyền dài
614
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Macva Sabac (25 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Crvena Zvezda (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Macva Sabac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | Red Star Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 54000 |
| HLV | Alberto Riera Ortega | |
| Khu vực | Belgrade |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 13.00 | 7.20 | 1.15 | 0.94 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 126.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.04 | 0.69 | 3.75 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↓ | 4.80 ↓ | 1.13 ↑ | 0.60 ↓ | 3.00 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 6.70 | 1.15 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | -2.00 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 18.00 | 7.75 | 1.12 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | 1.20 | -1.50 | 0.55 |
| Live | 11.00 ↓ | 6.25 ↓ | 1.20 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.10 ↓ | -1.50 | 0.60 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 9.80 | 6.40 | 1.17 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.86 | -2.00 | 0.98 |
| Live | 187.00 ↑ | 6.40 | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 10.50 | 6.20 | 1.16 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 10.50 | 6.10 ↓ | 1.16 | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.80 ↓ | -2.00 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.60 | 5.50 | 1.18 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -2.00 | 1.02 |
| Live | 185.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.18 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.60 ↓ | 2.30 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 20.00 | 9.00 | 1.03 | 0.84 | 3.75 | 0.69 | 0.83 | -2.50 | 0.69 |
| Live | 136.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 20.00 | 8.85 | 1.12 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.78 | -2.50 | 1.04 |
| Live | 14.40 ↓ | 1.78 ↓ | 2.29 ↑ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | 1.25 ↑ | -0.25 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 9.50 | 1.09 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.98 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Macva Sabac | -2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Crvena Zvezda | +2 1/2 | 5 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).