Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Yokohama Marinos, 17:00 ngày 12/09/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 12/09/2026
Machida Zelvia 1 Kết thúc HT 0-1 1
Yokohama Marinos
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Machida Athletic Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Machida Zelvia | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Tanimura K. (Kiến tạo: Kosuke Matsumura) | |
| Nakamura H. | 20' | |
| 32' | 📺 Tanimura K. VAR | |
| Shirasaki R. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 7 | 9 |
| Điểm | 9 | 5 | 23 | 19 |
Chủ = Machida Zelvia · Khách = Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Machida Zelvia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Machida Zelvia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 1 |
Yokohama Marinos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
Đội hình
Machida Zelvia
Yokohama Marinos
1Tani K.3Shoji G.4Kikuchi R.6Henry Heroki Mochizuki16Mae H.23Shirasaki R.33Akimoto T.88Nakamura H.7Soma Y.20Nishimura T.9Ogawa K.21Iikura H.13Taisei Inoue17Quinones J.22Tsunoda R.33Kosei Suwama14Chinen K.41Kosuke Matsumura23Miyaichi R.24Kondo T.28Yamane R.9Tanimura K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Tani K.
- 3Shoji G.
- 4Kikuchi R.
- 6Henry Heroki Mochizuki
- 7Soma Y.
- 9Ogawa K.
- 16Mae H.
- 20Nishimura T.
- 23Shirasaki R.🟨 Thẻ vàng 45'
- 33Akimoto T.
- 88Nakamura H.🟨 Thẻ vàng 20'
Khách · 4231
- 9Tanimura K.⚽ Ghi bàn 12'
- 13Taisei Inoue
- 14Chinen K.
- 17Quinones J.
- 21Iikura H.
- 22Tsunoda R.
- 23Miyaichi R.
- 24Kondo T.
- 28Yamane R.
- 33Kosei Suwama
- 41Kosuke Matsumura🎯 Kiến tạo 12'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
20
Sút bóng
37
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
265152
TL chuyền bóng thành công
83%70%
Phạm lỗi
57
Việt vị
11
Cứu thua
20
Quả ném biên
89
Chuyền dài
2112
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Machida Zelvia (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Yokohama Marinos (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Machida Zelvia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989 | Thành lập | 1992-4-1 |
| Machida Athletic Stadium | Sân nhà | Nissan Stadium |
| 8924 | Sức chứa | 72370 |
| Go Kuroda | HLV | |
| JPN | Khu vực | Yokohama |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.87 | 4.35 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.33 ↓ | 3.20 ↓ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.50 | 0.86 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.23 ↓ | 6.50 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.60 | 0.86 | 2.50 | 0.99 | 0.96 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.35 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.35 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 4.00 | 4.45 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.56 | 4.28 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.80 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.60 | 4.00 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.94 | 4.60 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 2.08 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 14.10 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 4.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.46 ↓ | 0.00 | 0.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.75 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Machida Zelvia | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Yokohama Marinos | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).