Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds, 17:30 ngày 23/08/2026

J1 League (Nhật Bản) · 17:30 ngày 23/08/2026
Machida Zelvia
3 Kết thúc HT 1-1 1
Urawa Red Diamonds
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Machida Zelvia Phút Urawa Red Diamonds
Hotaka Nakamura(Assists:Mitchell Duke) (Kiến tạo: Mitchell Duke) 1 - 0 8'
45+1' 1 - 1 Ryoma Watanabe(Assists:Takuro Kaneko) (Kiến tạo: Takuro Kaneko)
HT 1-1
▲ Takuma Nishimura ▼ Mitchell Duke46'
Takuma Nishimura(Assists:Yuki Soma) (Kiến tạo: Yuki Soma) 2 - 1 54'
Neta Lavi 3 - 1 60'
68' ▲ Harumi Minamino ▼ Matheus Goncalves Savio
68' ▲ Tatsuki Seko ▼ Hayate Ueki
74' ▲ Jumpei Hayakawa ▼ Ryoma Watanabe
74' ▲ Miki Yamane ▼ Kotaro Hayashi
▲ Ryohei Shirasaki ▼ Neta Lavi80'
80' ▲ Renji Hidano ▼ Hiiro Komori
83' Yoichi Naganuma
▲ Yusuke Matsuo ▼ Yuki Soma88'
▲ Hokuto Shimoda ▼ Mae Hiroyuki90+1'
▲ Ibrahim Dresevic ▼ Gen Shoji90+2'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 81
Hòa 00 23
Bại 03 06
Ghi bàn 125 2017
Mất bàn 211 527
Điểm 90 266

Chủ = Machida Zelvia · Khách = Urawa Red Diamonds

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Machida Zelvia (5)Hiệp 1 / Cả trậnUrawa Red Diamonds (6)
2 (40%)Thắng/Thắng1 (17%)
2 (40%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (20%)Hòa/Bại2 (33%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (17%)
0 (0%)Bại/Bại2 (33%)

Bảng xếp hạng

Machida Zelvia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330012291
Sân nhà11003136
Sân khách22009161
6 gần6420144--

Urawa Red Diamonds

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3003511019
Sân nhà100114019
Sân khách200247017
6 gần61141217--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Machida Zelvia 3 (43%)Hòa 2 (29%)Urawa Red Diamonds 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D122/05/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Urawa Red Diamonds5-3+0.252.25T
JPN D122/03/26Urawa Red Diamonds1-2 (0-1)Machida Zelvia6-202.25T
JPN D125/10/25Urawa Red Diamonds0-0 (0-0)Machida Zelvia3-7+0.252.5H
JPN D113/04/25Machida Zelvia0-2 (0-2)Urawa Red Diamonds2-5+0.252B
JPN D131/08/24Machida Zelvia2-2 (0-1)Urawa Red Diamonds7-1+0.252.25H
JPN D126/05/24Urawa Red Diamonds1-2 (0-0)Machida Zelvia5-5-0.252.25T
JE Cup11/11/15Machida Zelvia1-7 (0-3)Urawa Red Diamonds--1.52.75B

Thành tích gần đây — Machida Zelvia

TTTHHTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D115/08/26JEF United Ichihara Chiba0-4 (0-2)Machida Zelvia2-8+0.52.25T
JPN D108/08/26FC Tokyo1-5 (1-2)Machida Zelvia2-5-0.252.25T
INT CF18/07/26Machida Zelvia2-1 (0-0)Fujieda MYFC---T
JPN D106/06/26Machida Zelvia0-0 (0-0)Nagoya Grampus3-1+0.252.25H
JPN D130/05/26Nagoya Grampus2-2 (1-1)Machida Zelvia1-202.25H
JPN D122/05/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Urawa Red Diamonds5-3+0.252.25T
JPN D117/05/26Kawasaki Frontale1-1 (0-1)Machida Zelvia9-202.5H
JPN D113/05/26Machida Zelvia0-0 (0-0)Tokyo Verdy8-2+0.52H
JPN D110/05/26JEF United Ichihara Chiba0-2 (0-2)Machida Zelvia6-0+0.52.25T
JPN D106/05/26Machida Zelvia2-0 (0-0)Yokohama Marinos4-1+0.752.5T
JPN D103/05/26Kashima Antlers1-1 (0-0)Machida Zelvia7-5-0.252.25H
JPN D129/04/26Mito Hollyhock2-2 (0-1)Machida Zelvia6-10+0.252.25H
ACLE25/04/26Al-Ahli SFC0-0 (0-0)Machida Zelvia3-1-0.752.5H
ACLE21/04/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Shabab Al Ahli5-6+0.252.25T
ACLE18/04/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Al-Ittihad6-4-0.52.25T
JPN D111/04/26Machida Zelvia1-0 (0-0)Kashiwa Reysol5-2-0.252.25T
JPN D105/04/26FC Tokyo0-0 (0-0)Machida Zelvia1-7-0.252.25H
JPN D101/04/26Machida Zelvia0-3 (0-1)FC Tokyo3-3+0.252.25B
JPN D128/03/26Machida Zelvia1-1 (1-0)Kawasaki Frontale3-3+0.52.75H
JPN D122/03/26Urawa Red Diamonds1-2 (0-1)Machida Zelvia6-202.25T

Thành tích gần đây — Urawa Red Diamonds

BBHTBBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D115/08/26Urawa Red Diamonds1-4 (1-2)Hiroshima Sanfrecce1-11-0.52.5B
JPN D107/08/26Gamba Osaka4-3 (2-1)Urawa Red Diamonds5-6-0.252.5B
INT CF01/08/26Urawa Red Diamonds2-2 (1-2)RB Omiya Ardija12-1+0.52.5H
INT CF21/07/26Urawa Red Diamonds2-0 (2-0)Fujieda MYFC---T
INT CF17/07/26FC Ryukyu5-4 (0-0)Urawa Red Diamonds---B
JPN D106/06/26Urawa Red Diamonds0-2 (0-1)Fagiano Okayama5-4+0.52.25B
JPN D131/05/26Fagiano Okayama1-1 (0-0)Urawa Red Diamonds9-102.25H
JPN D122/05/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Urawa Red Diamonds5-3-0.252.25B
JPN D116/05/26Urawa Red Diamonds0-0 (0-0)FC Tokyo5-702.25H
JPN D109/05/26Mito Hollyhock1-4 (0-1)Urawa Red Diamonds0-7+0.252.25T
JPN D106/05/26Kashiwa Reysol0-1 (0-0)Urawa Red Diamonds7-4-0.252.5T
JPN D102/05/26Urawa Red Diamonds2-0 (1-0)JEF United Ichihara Chiba6-7+0.752.5T
JPN D129/04/26Urawa Red Diamonds2-0 (0-0)Kawasaki Frontale9-1+0.252.75T
JPN D125/04/26Urawa Red Diamonds2-3 (1-1)Yokohama Marinos9-2+0.52.5B
JPN D118/04/26Kashima Antlers1-0 (0-0)Urawa Red Diamonds7-4-0.52.5B
JPN D112/04/26Urawa Red Diamonds1-1 (0-0)Tokyo Verdy6-2+0.52H
JPN D105/04/26Kawasaki Frontale3-2 (1-1)Urawa Red Diamonds7-3-0.252.75B
JPN D122/03/26Urawa Red Diamonds1-2 (0-1)Machida Zelvia6-202.25B
JPN D118/03/26Urawa Red Diamonds1-1 (0-0)Kashiwa Reysol4-7-0.252.5H
JPN D114/03/26Tokyo Verdy1-0 (1-0)Urawa Red Diamonds2-6+0.252B

Đội hình

Machida ZelviaUrawa Red Diamonds
1Kosei Tani3CGen Shoji19Yuta Nakayama50Daihachi Okamura16Mae Hiroyuki31Neta Lavi33Takahiro Akimoto88Hotaka Nakamura7Yuki Soma15Mitchell Duke99Tete Yengi1Shusaku Nishikawa2CYuta Miyamoto3Danilo Boza Junior18Kotaro Hayashi88Yoichi Naganuma37Hayate Ueki7Takuro Kaneko10Matheus Goncalves Savio13Ryoma Watanabe25Kaito Yasui17Hiiro Komori

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
22
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
89
124
Tấn công nguy hiểm
44
64
Sút ngoài cầu môn
6
12
Cản bóng
0
7
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%
74%
Chuyền bóng
346
586
TL chuyền bóng thành công
77%
86%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
9
9
Quả ném biên
20
22
Cắt bóng
13
11
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
29
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.15
2.37
Cơ hội rõ rệt
2
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Machida Zelvia (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Urawa Red Diamonds (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Machida Zelvia (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Urawa Red Diamonds (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
20
4+ Bàn
42
B.thắng H1
52
B.thắng H2
Machida ZelviaUrawa Red Diamonds

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Machida ZelviaUrawa Red Diamonds

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
61
Thắng 1
95
Hòa
08
Thua 1
12
Thua 2+
Machida ZelviaUrawa Red Diamonds

Machida Zelvia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Neta Lavi
Tiền vệ
8.111/127/347
88Hotaka Nakamura
Hậu vệ
7.613/118/243
7Yuki Soma
Tiền đạo
7.311/023/270
3Gen Shoji
Hậu vệ
7.20/024/322
16Mae Hiroyuki
Tiền vệ
6.90/029/352
19Yuta Nakayama
Hậu vệ
6.91/036/422
1Kosei Tani
Thủ môn
6.90/022/361
99Tete Yengi
Tiền đạo
6.92/011/161
15Mitchell Duke
Tiền đạo
6.810/06/181
33Takahiro Akimoto
Hậu vệ
6.71/125/293
50Daihachi Okamura
Hậu vệ
6.50/021/262
20Takuma Nishimura (dự bị)
Tiền đạo
7.613/38/91
23Ryohei Shirasaki (dự bị)
Tiền vệ
6.71/111/131
14Yusuke Matsuo (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20
18Hokuto Shimoda (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/22
5Ibrahim Dresevic (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Urawa Red Diamonds

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Takuro Kaneko
Tiền đạo cánh phải
6.911/032/450
1Shusaku Nishikawa
Thủ môn
6.80/013/220
13Ryoma Watanabe
Tiền vệ tấn công
6.817/332/361
10Matheus Goncalves Savio
Tiền vệ tấn công
6.63/033/392
2Yuta Miyamoto
Trung vệ
6.61/094/1015
25Kaito Yasui
Tiền vệ phòng ngự
6.62/042/495
37Hayate Ueki
Tiền vệ phòng ngự
6.41/045/513
3Danilo Boza Junior
Trung vệ
6.11/067/712
18Kotaro Hayashi
Hậu vệ trái
6.10/049/500
17Hiiro Komori
Trung phong
63/011/130
88Yoichi Naganuma
Tiền vệ phải
5.80/042/532🟨
12Tatsuki Seko (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.91/015/171
39Jumpei Hayakawa (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/08/121
6Miki Yamane (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/019/231
36Renji Hidano (dự bị)
Trung phong
6.61/00/10
42Harumi Minamino (dự bị)
Trung phong
6.11/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Machida Zelvia Thông tin Urawa Red Diamonds
1989 Thành lập 1992-3-10
Machida Athletic Stadium Sân nhà Saitama Stadium 2002
8924 Sức chứa 63700
Go Kuroda HLV Cho Kwi Jea
JPN Khu vực Urawa
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.703.354.450.872.250.931.030.750.81
Live1.82 ↑3.353.80 ↓1.38 ↑4.500.40 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
EasybetsSớm1.763.604.600.892.250.891.070.750.79
Live1.02 ↓22.00 ↑95.00 ↑7.60 ↑4.500.06 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm1.733.504.750.902.250.951.030.750.83
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑3.05 ↑4.500.23 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm1.783.404.450.942.250.921.060.750.82
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓1.23 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm1.733.504.801.052.500.701.051.000.70
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm1.633.555.200.792.250.88---
Live1.01 ↓11.54 ↑100.00 ↑5.95 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm1.783.404.450.942.250.921.060.750.82
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓1.19 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm1.803.554.700.912.250.961.050.750.83
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm1.773.314.230.972.250.911.110.750.80
Live1.01 ↓12.00 ↑95.00 ↑6.25 ↑4.500.08 ↓1.110.000.82 ↑
WewbetSớm1.763.394.290.892.250.931.010.750.83
Live1.01 ↓13.50 ↑74.00 ↑4.75 ↑4.500.11 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.753.254.201.102.500.65---
Live1.01 ↓29.00 ↑71.00 ↑0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm1.623.605.000.812.250.940.830.750.91
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.58 ↑4.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm1.843.384.450.982.250.830.850.500.98
Live1.83 ↓3.69 ↑4.59 ↑1.06 ↑2.500.84 ↑0.84 ↓0.501.08 ↑
HK Jockey ClubSớm1.813.303.600.972.500.741.210.750.63
Live1.00 ↓14.50 ↑80.00 ↑4.60 ↑4.750.09 ↓0.99 ↓2.000.75 ↑
BwinSớm1.803.404.501.102.500.63---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.98 ↓4.500.71 ↑---
1xBetSớm1.763.624.901.142.500.732.391.500.33
Live1.00 ↓41.00 ↑334.00 ↑6.62 ↑4.500.09 ↓1.28 ↓0.000.65 ↑
SNAISớm1.753.504.50------
Live1.90 ↑3.504.00 ↓------
Bet 365Sớm1.683.504.500.902.250.900.800.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑9.00 ↑4.500.06 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm1.753.304.601.052.500.700.730.501.00
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑4.500.04 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Machida Zelvia+1/2100
Urawa Red Diamonds-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).