Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds, 17:30 ngày 23/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:30 ngày 23/08/2026
Machida Zelvia 3 Kết thúc HT 1-1 1
Urawa Red Diamonds
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Machida Zelvia | Phút | |
| Hotaka Nakamura(Assists:Mitchell Duke) (Kiến tạo: Mitchell Duke) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 Ryoma Watanabe(Assists:Takuro Kaneko) (Kiến tạo: Takuro Kaneko) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Takuma Nishimura ▼ Mitchell Duke | 46' ⇄ | |
| Takuma Nishimura(Assists:Yuki Soma) (Kiến tạo: Yuki Soma) 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| Neta Lavi 3 - 1 ⚽ | 60' | |
| 68' ⇄ | ▲ Harumi Minamino ▼ Matheus Goncalves Savio | |
| 68' ⇄ | ▲ Tatsuki Seko ▼ Hayate Ueki | |
| 74' ⇄ | ▲ Jumpei Hayakawa ▼ Ryoma Watanabe | |
| 74' ⇄ | ▲ Miki Yamane ▼ Kotaro Hayashi | |
| ▲ Ryohei Shirasaki ▼ Neta Lavi | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Renji Hidano ▼ Hiiro Komori | |
| 83' | Yoichi Naganuma | |
| ▲ Yusuke Matsuo ▼ Yuki Soma | 88' ⇄ | |
| ▲ Hokuto Shimoda ▼ Mae Hiroyuki | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Dresevic ▼ Gen Shoji | 90+2' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 12 | 5 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 5 | 27 |
| Điểm | 9 | 0 | 26 | 6 |
Chủ = Machida Zelvia · Khách = Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Machida Zelvia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Machida Zelvia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 4 | - | - |
Urawa Red Diamonds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 11 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Machida Zelvia 3 (43%)Hòa 2 (29%)Urawa Red Diamonds 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Urawa Red Diamonds | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Urawa Red Diamonds | 1-2 (0-1) | Machida Zelvia | 0 | 2.25 | T |
| 25/10/25 | Urawa Red Diamonds | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/25 | Machida Zelvia | 0-2 (0-2) | Urawa Red Diamonds | +0.25 | 2 | B |
| 31/08/24 | Machida Zelvia | 2-2 (0-1) | Urawa Red Diamonds | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/05/24 | Urawa Red Diamonds | 1-2 (0-0) | Machida Zelvia | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/11/15 | Machida Zelvia | 1-7 (0-3) | Urawa Red Diamonds | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Machida Zelvia
TTTHHTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-4 (0-2) | Machida Zelvia | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | FC Tokyo | 1-5 (1-2) | Machida Zelvia | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Machida Zelvia | 2-1 (0-0) | Fujieda MYFC | - | - | T |
| 06/06/26 | Machida Zelvia | 0-0 (0-0) | Nagoya Grampus | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Nagoya Grampus | 2-2 (1-1) | Machida Zelvia | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Urawa Red Diamonds | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Kawasaki Frontale | 1-1 (0-1) | Machida Zelvia | 0 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Machida Zelvia | 0-0 (0-0) | Tokyo Verdy | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-2 (0-2) | Machida Zelvia | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Machida Zelvia | 2-0 (0-0) | Yokohama Marinos | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Kashima Antlers | 1-1 (0-0) | Machida Zelvia | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Mito Hollyhock | 2-2 (0-1) | Machida Zelvia | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Al-Ahli SFC | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Shabab Al Ahli | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Tokyo | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Machida Zelvia | 0-3 (0-1) | FC Tokyo | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Machida Zelvia | 1-1 (1-0) | Kawasaki Frontale | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Urawa Red Diamonds | 1-2 (0-1) | Machida Zelvia | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Urawa Red Diamonds
BBHTBBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Urawa Red Diamonds | 1-4 (1-2) | Hiroshima Sanfrecce | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Gamba Osaka | 4-3 (2-1) | Urawa Red Diamonds | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Urawa Red Diamonds | 2-2 (1-2) | RB Omiya Ardija | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/07/26 | Urawa Red Diamonds | 2-0 (2-0) | Fujieda MYFC | - | - | T |
| 17/07/26 | FC Ryukyu | 5-4 (0-0) | Urawa Red Diamonds | - | - | B |
| 06/06/26 | Urawa Red Diamonds | 0-2 (0-1) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Fagiano Okayama | 1-1 (0-0) | Urawa Red Diamonds | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Urawa Red Diamonds | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Urawa Red Diamonds | 0-0 (0-0) | FC Tokyo | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Mito Hollyhock | 1-4 (0-1) | Urawa Red Diamonds | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Kashiwa Reysol | 0-1 (0-0) | Urawa Red Diamonds | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Urawa Red Diamonds | 2-0 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Urawa Red Diamonds | 2-0 (0-0) | Kawasaki Frontale | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Urawa Red Diamonds | 2-3 (1-1) | Yokohama Marinos | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | Urawa Red Diamonds | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Urawa Red Diamonds | 1-1 (0-0) | Tokyo Verdy | +0.5 | 2 | H |
| 05/04/26 | Kawasaki Frontale | 3-2 (1-1) | Urawa Red Diamonds | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Urawa Red Diamonds | 1-2 (0-1) | Machida Zelvia | 0 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Urawa Red Diamonds | 1-1 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (1-0) | Urawa Red Diamonds | +0.25 | 2 | B |
Đội hình
Machida Zelvia
Urawa Red Diamonds
1Kosei Tani3CGen Shoji19Yuta Nakayama50Daihachi Okamura16Mae Hiroyuki31Neta Lavi33Takahiro Akimoto88Hotaka Nakamura7Yuki Soma15Mitchell Duke99Tete Yengi1Shusaku Nishikawa2CYuta Miyamoto3Danilo Boza Junior18Kotaro Hayashi88Yoichi Naganuma37Hayate Ueki7Takuro Kaneko10Matheus Goncalves Savio13Ryoma Watanabe25Kaito Yasui17Hiiro Komori
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Kosei Tani6.9
- 3Gen Shoji C▼ Rời sân 90+2'7.2
- 7Yuki Soma🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 88'7.3
- 15Mitchell Duke🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 16Mae Hiroyuki▼ Rời sân 90+1'6.9
- 19Yuta Nakayama6.9
- 31Neta Lavi⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 80'8.1
- 33Takahiro Akimoto6.7
- 50Daihachi Okamura6.5
- 88Hotaka Nakamura⚽ Ghi bàn 8'7.6
- 99Tete Yengi6.9
Khách · 4141
- 1Shusaku Nishikawa6.8
- 2Yuta Miyamoto C6.6
- 3Danilo Boza Junior6.1
- 7Takuro Kaneko🎯 Kiến tạo 45+1'6.9
- 10Matheus Goncalves Savio▼ Rời sân 68'6.6
- 13Ryoma Watanabe⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 74'6.8
- 17Hiiro Komori▼ Rời sân 80'6
- 18Kotaro Hayashi▼ Rời sân 74'6.1
- 25Kaito Yasui6.6
- 37Hayate Ueki▼ Rời sân 68'6.4
- 88Yoichi Naganuma🟨 Thẻ vàng 83'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1322
Sút cầu môn
73
Tấn công
89124
Tấn công nguy hiểm
4464
Sút ngoài cầu môn
612
Cản bóng
07
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Chuyền bóng
346586
TL chuyền bóng thành công
77%86%
Phạm lỗi
109
Việt vị
20
Cứu thua
24
Tắc bóng
99
Quả ném biên
2022
Cắt bóng
1311
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2913
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.152.37
Cơ hội rõ rệt
26
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Machida Zelvia (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Urawa Red Diamonds (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Machida Zelvia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Urawa Red Diamonds (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Machida Zelvia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Neta Lavi Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 27/34 | 7 | ||
| 88Hotaka Nakamura Hậu vệ | 7.6 | 1 | 3/1 | 18/24 | 3 | ||
| 7Yuki Soma Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/0 | 23/27 | 0 | ||
| 3Gen Shoji Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 24/32 | 2 | |||
| 16Mae Hiroyuki Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 29/35 | 2 | |||
| 19Yuta Nakayama Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 36/42 | 2 | |||
| 1Kosei Tani Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 22/36 | 1 | |||
| 99Tete Yengi Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 11/16 | 1 | |||
| 15Mitchell Duke Tiền đạo | 6.8 | 1 | 0/0 | 6/18 | 1 | ||
| 33Takahiro Akimoto Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 25/29 | 3 | |||
| 50Daihachi Okamura Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 21/26 | 2 | |||
| 20Takuma Nishimura (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/3 | 8/9 | 1 | ||
| 23Ryohei Shirasaki (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 11/13 | 1 | |||
| 14Yusuke Matsuo (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 18Hokuto Shimoda (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 5Ibrahim Dresevic (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Urawa Red Diamonds
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Takuro Kaneko Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/0 | 32/45 | 0 | ||
| 1Shusaku Nishikawa Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 13/22 | 0 | |||
| 13Ryoma Watanabe Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 7/3 | 32/36 | 1 | ||
| 10Matheus Goncalves Savio Tiền vệ tấn công | 6.6 | 3/0 | 33/39 | 2 | |||
| 2Yuta Miyamoto Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 94/101 | 5 | |||
| 25Kaito Yasui Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 42/49 | 5 | |||
| 37Hayate Ueki Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 45/51 | 3 | |||
| 3Danilo Boza Junior Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 67/71 | 2 | |||
| 18Kotaro Hayashi Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 49/50 | 0 | |||
| 17Hiiro Komori Trung phong | 6 | 3/0 | 11/13 | 0 | |||
| 88Yoichi Naganuma Tiền vệ phải | 5.8 | 0/0 | 42/53 | 2 | 🟨 | ||
| 12Tatsuki Seko (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 15/17 | 1 | |||
| 39Jumpei Hayakawa (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 6Miki Yamane (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 19/23 | 1 | |||
| 36Renji Hidano (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 0/1 | 0 | |||
| 42Harumi Minamino (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Machida Zelvia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989 | Thành lập | 1992-3-10 |
| Machida Athletic Stadium | Sân nhà | Saitama Stadium 2002 |
| 8924 | Sức chứa | 63700 |
| Go Kuroda | HLV | Cho Kwi Jea |
| JPN | Khu vực | Urawa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.35 | 4.45 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.35 | 3.80 ↓ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.60 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 1.07 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 95.00 ↑ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.75 | 0.90 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.40 | 4.45 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 1.06 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.55 | 5.20 | 0.79 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.54 ↑ | 100.00 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.40 | 4.45 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 1.06 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.55 | 4.70 | 0.91 | 2.25 | 0.96 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.77 | 3.31 | 4.23 | 0.97 | 2.25 | 0.91 | 1.11 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 95.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.11 | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.39 | 4.29 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 74.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 0.83 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.38 | 4.45 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.69 ↑ | 4.59 ↑ | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 1.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.81 | 3.30 | 3.60 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 1.21 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.75 | 0.09 ↓ | 0.99 ↓ | 2.00 | 0.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.98 ↓ | 4.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.62 | 4.90 | 1.14 | 2.50 | 0.73 | 2.39 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 334.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.28 ↓ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.50 | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.73 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Machida Zelvia | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Urawa Red Diamonds | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).