Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Svay Rieng FC, 17:00 ngày 17/09/2026
AFC Champions League 2 · 17:00 ngày 17/09/2026
Machida Zelvia 2 Kết thúc HT 1-0 0
Svay Rieng FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Machida Athletic Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Machida Zelvia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Duke M. 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 26' | Hammouti F. | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Henry Heroki Mochizuki ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Yengi T. ▼ | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Martins J. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Breno Caetano ▼ | |
| Yengi T. (Kiến tạo: Keiya Sento) 3 - 0 ⚽ | 60' | |
| 65' ⇄ | ▲ Barbosa ▼ | |
| ▲ Ogawa K. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Soma Y. ▼ | 74' ⇄ | |
| Akimoto T. | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ Sieng Chanthea ▼ | |
| ▲ Okamura D. ▼ | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Ratanak M. ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 9 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 16 |
Chủ = Machida Zelvia · Khách = Svay Rieng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Machida Zelvia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Đội hình
Machida Zelvia
Svay Rieng FC
13Morita T.2Ouwejan T.5Dresevic I.24Kim Min-Tae8Sento K.18Shimoda H.33Akimoto T.34Futa Tokumura14Matsuo Y.20Nishimura T.15Duke M.27Dara Vireak3Ose T.4Hammouti F.13Sareth K.61Odawara T.96van der Water S.6Pires R.7Tiago Alves37Tartarotti J.97Shields C.46Kwame Peprah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Ouwejan T.
- 5Dresevic I.
- 8Sento K.🎯 Kiến tạo 60'
- 13Morita T.
- 14Matsuo Y.
- 15Duke M.⚽ Ghi bàn 21'
- 18Shimoda H.
- 20Nishimura T.
- 24Kim Min-Tae
- 33Akimoto T.🟨 Thẻ vàng 78'
- 34Futa Tokumura
Khách · 4141
- 3Ose T.
- 4Hammouti F.🟨 Thẻ vàng 26'
- 6Pires R.
- 7Tiago Alves
- 13Sareth K.
- 27Dara Vireak
- 37Tartarotti J.
- 46Kwame Peprah
- 61Odawara T.
- 96van der Water S.
- 97Shields C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Thẻ vàng
11
Sút bóng
189
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
382461
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
10
Cứu thua
22
Quả ném biên
1421
Chuyền dài
3336
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Machida Zelvia (29 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Svay Rieng FC (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Machida Zelvia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989 | Thành lập | |
| Machida Athletic Stadium | Sân nhà | |
| 8924 | Sức chứa | 0 |
| Go Kuroda | HLV | |
| JPN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 7.70 | 23.00 | 0.73 | 3.25 | 0.89 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 | 8.50 ↑ | 18.00 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.09 | 8.10 | 15.00 | 0.81 | 3.25 | 0.97 | 0.92 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 10.50 | 21.00 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.91 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.07 | 8.00 | 17.00 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.92 | 2.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↓ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.25 | 13.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.07 | 8.00 | 17.00 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.92 | 2.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↓ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 8.40 | 17.00 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.07 | 6.80 | 14.00 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.90 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 60.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 6.25 | 8.75 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 291.00 ↑ | 6.28 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.52 | 7.43 | 1.14 | 3.25 | 0.65 | 0.62 | 1.50 | 1.18 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 8.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.