Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Kyoto Sanga, 14:00 ngày 03/10/2026
J-Cúp Liên đoàn · 14:00 ngày 03/10/2026
Machida Zelvia 0 Kết thúc HT 0-0 0
Kyoto Sanga
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Machida Athletic Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Machida Zelvia | Phút | |
| 39' | ||
| Shoji G. | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | Suzuki Y. | |
| 64' ⇄ | ▲ Sung-jun Yoon ▼ | |
| 65' | Papagaio | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 7 | 13 |
| Điểm | 9 | 1 | 23 | 14 |
Chủ = Machida Zelvia · Khách = Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Machida Zelvia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Đội hình
Machida Zelvia
Kyoto Sanga
1Tani K.2Ouwejan T.3Shoji G.50Okamura D.16Mae H.18Shimoda H.33Akimoto T.88Nakamura H.8Sento K.20Nishimura T.9Ogawa K.90Halls15Kodai Nagata40Yusuke Ishida50Suzuki Y.10Fukuoka S.24Morooka H.26Kato R.44Sato K.48Ryuma Nakano77Arai H.9Papagaio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Tani K.
- 2Ouwejan T.
- 3Shoji G.🟨 Thẻ vàng 39'
- 8Sento K.
- 9Ogawa K.
- 16Mae H.
- 18Shimoda H.
- 20Nishimura T.
- 33Akimoto T.
- 50Okamura D.
- 88Nakamura H.
Khách · 3421
- 9Papagaio🟨 Thẻ vàng 65'
- 10Fukuoka S.
- 15Kodai Nagata
- 24Morooka H.
- 26Kato R.
- 40Yusuke Ishida
- 44Sato K.
- 48Ryuma Nakano
- 50Suzuki Y.🟨 Thẻ vàng 59'
- 77Arai H.
- 90Halls
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
12
Sút bóng
66
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
36
Việt vị
01
Quả ném biên
169
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Machida Zelvia (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kyoto Sanga (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Machida Zelvia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989 | Thành lập | 1994-1-13 |
| Machida Athletic Stadium | Sân nhà | Sanga Stadium by Kyocera |
| 8924 | Sức chứa | 20242 |
| Go Kuroda | HLV | Ranko Popovic |
| JPN | Khu vực | Kyoto City, Kyoto Prefecture |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.92 | 4.35 | 0.71 | 2.50 | 1.01 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.41 ↓ | 3.78 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.70 | 4.10 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.95 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.94 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.12 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.95 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.94 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.55 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.59 | 4.11 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.08 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.20 | 5.50 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 9.98 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.74 | 0.75 | 2.75 | 0.80 | 0.29 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 19.90 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.