Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Gamba Osaka, 14:00 ngày 01/11/2026
J1 League (Nhật Bản) · 14:00 ngày 01/11/2026
Machida Zelvia 0 Kết thúc HT 0-0 0
Gamba Osaka
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Machida Zelvia | Phút | |
| 11' | Kishimoto T. | |
| 41' ⇄ | ▲ Sumi K. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Fujiwara S. ▼ | |
| ▲ Nakamura H. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Shirasaki R. ▼ | 58' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 1 | 16 |
| Điểm | 5 | 2 | 22 | 10 |
Chủ = Machida Zelvia · Khách = Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Machida Zelvia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Machida Zelvia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 1 |
Gamba Osaka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 13 |
Đội hình
Machida Zelvia
Gamba Osaka
1Tani K.2Ouwejan T.3Shoji G.24Kim Min-Tae6Henry Heroki Mochizuki16Mae H.31Lavi N.33Akimoto T.7Soma Y.20Nishimura T.9Ogawa K.1Higashiguchi M.2Fukuoka S.4Nakatani S.15Kishimoto T.21Hatsuse R.13Abe S.27Rin Mito7Usami T.17Yamashita R.97Welton Felipe Paragua de Melo11Jebali I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
39
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
37
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
412334
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
311
Việt vị
02
Cứu thua
83
Quả ném biên
1114
Chuyền dài
1615
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Machida Zelvia (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Gamba Osaka (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Machida Zelvia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989 | Thành lập | 1980-8-1 |
| Machida Athletic Stadium | Sân nhà | Panasonic Stadium Suita |
| 8924 | Sức chứa | 21000 |
| Go Kuroda | HLV | |
| JPN | Khu vực | Osaka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.83 | 4.25 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.82 ↓ | 4.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.80 | 4.50 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.33 | 0.97 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.65 | 4.00 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.75 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.65 | 4.00 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.95 | 4.15 | 0.85 | 2.50 | 1.02 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.52 | 4.14 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.04 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.20 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.95 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 8.94 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.87 | 4.38 | 0.79 | 2.50 | 1.05 | 2.08 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 19.90 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.75 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Machida Zelvia | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Gamba Osaka | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).