Kết quả bóng đá trận Maceio EC AL U20 vs Cruzeiro Arapiraca U20, 00:00 ngày 16/08/2026
Campeonato Alagoano (Brazil) · 00:00 ngày 16/08/2026
Maceio EC AL U20 5 Kết thúc HT 5-0 1
Cruzeiro Arapiraca U20
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Maceio EC AL U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| 4 - 0 ⚽ | 35' | |
| 5 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 5-0 | ||
| 50' | ||
| 51' | ||
| 53' | ||
| 53' | ||
| 72' | ⚽ 5 - 1 | |
| 89' | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 5 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 1 | 6 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 3 |
Chủ = Maceio EC AL U20 · Khách = Cruzeiro Arapiraca U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maceio EC AL U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Cruzeiro Arapiraca U20
TTBTHBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Cruzeiro Arapiraca U20 | 3-1 (0-1) | Al youth team of dimenshaosudi | - | - | T |
| 12/06/25 | Al youth team of dimenshaosudi | 0-4 (0-0) | Cruzeiro Arapiraca U20 | - | - | T |
| 07/07/24 | CSE U20 | 3-1 (0-0) | Cruzeiro Arapiraca U20 | - | - | B |
| 01/07/24 | Cruzeiro Arapiraca U20 | 2-1 (1-0) | Al youth team of dimenshaosudi | - | - | T |
| 06/06/24 | ASA U20 | 0-0 (0-0) | Cruzeiro Arapiraca U20 | - | - | H |
| 10/01/24 | Cruzeiro Arapiraca U20 | 1-2 (1-0) | Santo Andre (Youth) | -1 | 2.75 | B |
| 07/01/24 | Aster Brasil Youth | 4-0 (2-0) | Cruzeiro Arapiraca U20 | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/01/24 | Sport Club Recife Youth | 1-0 (0-0) | Cruzeiro Arapiraca U20 | -2.25 | 3.25 | B |
| 08/10/23 | CRB (Youth) | 2-0 (1-0) | Cruzeiro Arapiraca U20 | - | - | B |
| 05/10/23 | Cruzeiro Arapiraca U20 | 1-1 (0-1) | CRB (Youth) | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/10/23 | Cruzeiro Arapiraca U20 | 0-0 (0-0) | Desportiva Alianca Youth | - | - | H |
| 09/01/23 | Cruzeiro Arapiraca U20 | 0-0 (0-0) | Guarani SP (Youth) | -1 | 2.75 | H |
| 06/01/23 | Francana Youth | 2-1 (1-0) | Cruzeiro Arapiraca U20 | 0 | 3 | B |
| 03/01/23 | Gremio Youth | 0-0 (0-0) | Cruzeiro Arapiraca U20 | -3.25 | 4.5 | H |
| 16/10/22 | CSA U20 | 0-0 (0-0) | Cruzeiro Arapiraca U20 | - | - | H |
| 13/10/22 | Cruzeiro Arapiraca U20 | 0-2 (0-2) | CSA U20 | - | - | B |
| 10/10/22 | Zumbi EC U20 | 0-1 (0-0) | Cruzeiro Arapiraca U20 | - | - | T |
| 06/10/22 | Cruzeiro Arapiraca U20 | 1-0 (1-0) | Zumbi EC U20 | - | - | T |
| 25/09/22 | Cruzeiro Arapiraca U20 | 2-0 (2-0) | CRB (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/09/22 | CSE U20 | 1-0 (0-0) | Cruzeiro Arapiraca U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
23
Sút bóng
174
Sút cầu môn
102
Tấn công
11761
Tấn công nguy hiểm
8931
Sút ngoài cầu môn
72
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maceio EC AL U20 (1 trận)
Ghi 5.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Cruzeiro Arapiraca U20 (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maceio EC AL U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.57 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.75 | 4.00 | 3.57 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.98 | 0.75 | 0.83 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.