Kết quả bóng đá trận Maccabi Yavne vs Shimshon Tel Aviv, 23:45 ngày 02/11/2026
Liga Alef (Israel) · 23:45 ngày 02/11/2026
Maccabi Yavne 2 Kết thúc HT 1-0 0
Shimshon Tel Aviv
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Yavne | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Elior Mishali 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 34' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 7 | 8 |
| Điểm | 9 | 6 | 18 | 22 |
Chủ = Maccabi Yavne · Khách = Shimshon Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Yavne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Yavne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Shimshon Tel Aviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
72
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
78
Việt vị
01
Quả ném biên
1016
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Yavne (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Shimshon Tel Aviv (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Yavne | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.15 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | 0.69 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.58 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.35 | 2.93 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 122.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↓ | 3.10 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.30 | 2.86 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 122.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.20 | 0.69 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Yavne | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Shimshon Tel Aviv | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).