Kết quả bóng đá trận Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh, 22:30 ngày 01/10/2026
Liga Alef (Israel) · 22:30 ngày 01/10/2026
Maccabi Yavne 5 Kết thúc HT 3-0 1
Ironi Beit Shemesh
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Yavne | Phút | |
| 3' | ||
| Kanyuk G. 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Gidi Kanyuk 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Maman M. 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| Michael Maman 4 - 0 ⚽ | 29' | |
| 33' | ||
| 33' | Elad L. | |
| 34' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| Mnisko A. 6 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45' | ||
| HT 3-0 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 9 | 20 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 15 |
Chủ = Maccabi Yavne · Khách = Ironi Beit Shemesh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Yavne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Maccabi Yavne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Ironi Beit Shemesh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
76
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
77
Việt vị
11
Quả ném biên
67
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Yavne (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Ironi Beit Shemesh (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Yavne | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 3.80 | 6.30 | 1.03 | 2.75 | 0.71 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.13 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | 0.58 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 29.00 ↑ | 1.64 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 3.90 | 5.60 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 80.00 ↑ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 3.90 | 5.60 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 80.00 ↑ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 3.83 | 5.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.69 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 38.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.45 | 3.80 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.69 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 271.00 ↑ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.94 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 24.00 ↑ | 3.23 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Yavne | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Ironi Beit Shemesh | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).